(Top Banner Ad)
transmitter
B2
noun B2 Công nghệ, Điện tử, Viễn thông

transmitter

UK: /trænzˈmɪtə(r)/ • US: /trænsˈmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy phát bộ phát thiết bị phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that transmits signals, especially radio signals.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị truyền tín hiệu, đặc biệt là tín hiệu vô tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radio station uses a powerful transmitter to reach listeners across the region."

    "Đài phát thanh sử dụng một máy phát mạnh mẽ để tiếp cận người nghe trên toàn khu vực."

  • "The transmitter malfunctioned, causing a disruption in communications."

    "Máy phát bị trục trặc, gây ra sự gián đoạn trong liên lạc."

  • "The aircraft's emergency transmitter sends out a distress signal."

    "Máy phát khẩn cấp của máy bay gửi đi tín hiệu cấp cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transmit truyền, phát, gửi đi
Noun transmission sự truyền, sự phát; hộp số; thông điệp được truyền
Adjective transmissible có thể truyền được, có thể lây lan (bệnh)
Noun transmissibility khả năng truyền nhiễm/lây lan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trānsmittere
English
transmit
English
transmitter

Nguồn gốc từ 'Gửi đi'

Từ 'transmitter' được hình thành từ động từ 'transmit' (có nghĩa là 'chuyển đi', 'gửi đi') và hậu tố '-er' (dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ người truyền bệnh hoặc người truyền tin. Về sau, 'transmitter' chủ yếu dùng để chỉ các thiết bị điện tử có chức năng phát sóng hoặc truyền tín hiệu, như máy phát thanh hay bộ phát Wi-Fi.

Usage Note

Transmitter được sử dụng để chỉ một thiết bị cụ thể có chức năng chính là phát đi tín hiệu. Cần phân biệt với 'receiver' (thiết bị thu) và 'transceiver' (thiết bị thu phát). Transmitter tập trung vào khía cạnh phát, trong khi transceiver bao gồm cả phát và thu.

Prepositions

in on for

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí bên trong một hệ thống lớn hơn (e.g., 'The transmitter is in the satellite.'); ‘on’ thường được dùng để chỉ vị trí trên một đối tượng (e.g., 'The transmitter is on the roof.'); ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'This transmitter is for radio broadcasting.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transmitter
  • strong strong transmitter
    (máy phát công suất mạnh)
  • radio radio transmitter
    (máy phát thanh radio)
  • wireless wireless transmitter
    (bộ phát không dây)
  • portable portable transmitter
    (máy phát di động)
  • powerful powerful transmitter
    (máy phát công suất lớn)
  • Bluetooth Bluetooth transmitter
    (bộ phát Bluetooth)
Verb + transmitter
  • install install a transmitter
    (lắp đặt máy phát)
  • operate operate a transmitter
    (vận hành máy phát)
  • switch on/off switch on/off a transmitter
    (bật/tắt máy phát)
  • connect to connect to a transmitter
    (kết nối với máy phát)
  • send signals via send signals via a transmitter
    (gửi tín hiệu qua máy phát)
Noun + transmitter
  • transmitter transmitter tower
    (tháp phát sóng)
  • transmitter transmitter signal
    (tín hiệu từ máy phát)
  • transmitter transmitter range
    (phạm vi phát sóng của máy phát)

Idioms

  • to be a transmitter of information/culture/ideas

    là người truyền tải thông tin/văn hóa/ý tưởng

    "Teachers are important transmitters of knowledge to new generations."

    (Giáo viên là những người truyền tải kiến thức quan trọng cho các thế hệ mới.)

  • a human transmitter of disease

    người mang mầm bệnh, người lây bệnh (người có khả năng truyền bệnh)

    "In epidemics, identifying human transmitters of the virus is crucial."

    (Trong các dịch bệnh, việc xác định những người mang mầm bệnh là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transmitter

noun
Lật mặt

Một thiết bị truyền tín hiệu, đặc biệt là tín hiệu vô tuyến.

"The radio station uses a powerful transmitter to reach listeners across the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had properly calibrated the transmitter, the signal would have reached the satellite.
Nếu kỹ sư đã hiệu chỉnh bộ phát đúng cách, tín hiệu đã có thể đến được vệ tinh.
Phủ định
If the transmitter had not malfunctioned, we wouldn't have lost contact with the team on Mars.
Nếu bộ phát không bị trục trặc, chúng ta đã không mất liên lạc với đội trên Sao Hỏa.
Nghi vấn
Would the data have been successfully transmitted if they had replaced the faulty transmitter sooner?
Dữ liệu có được truyền thành công nếu họ đã thay thế bộ phát bị lỗi sớm hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio station is using a new transmitter to improve its signal.
Đài phát thanh đang sử dụng một bộ phát mới để cải thiện tín hiệu của nó.
Phủ định
The old transmitter isn't working, so we are using a backup.
Bộ phát cũ không hoạt động, vì vậy chúng tôi đang sử dụng một bản sao lưu.
Nghi vấn
Is the transmitter broadcasting at the correct frequency?
Bộ phát có đang phát ở tần số chính xác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio transmitter's signal was very strong.
Tín hiệu của máy phát sóng radio rất mạnh.
Phủ định
The satellite transmitter's power isn't sufficient to reach the ground station.
Công suất của máy phát vệ tinh không đủ để đến trạm mặt đất.
Nghi vấn
Is the emergency transmitter's battery still charged?
Pin của máy phát khẩn cấp còn được sạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmitter".

Kết nối thế giới: Đài phát thanh và truyền hình

Trước khi có Internet, các máy phát sóng radio và truyền hình đóng vai trò trung tâm trong việc truyền tải tin tức, giải trí và thông tin đến hàng triệu người. Chúng giúp hình thành ý thức cộng đồng, phổ biến văn hóa và kết nối mọi người trên toàn cầu, định hình xã hội và truyền thông hiện đại.

Đời sống không dây và công nghệ hiện đại

Trong thời đại công nghệ số, 'transmitter' (bộ phát) là nền tảng cho hầu hết các thiết bị không dây ta dùng hàng ngày. Từ bộ định tuyến Wi-Fi gia đình, tai nghe Bluetooth cho đến các trạm phát sóng di động, chúng giúp chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí mà không cần đến dây cáp rườm rà, tạo nên sự tiện lợi và linh hoạt tối đa.