prominent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Important or famous; easily seen or noticeable.
Vietnamese Meaning
Quan trọng hoặc nổi tiếng; dễ thấy hoặc dễ nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a prominent member of the community."
"Cô ấy là một thành viên nổi bật của cộng đồng."
-
"The church tower is a prominent landmark."
"Tháp nhà thờ là một địa danh nổi bật."
-
"He played a prominent role in the negotiations."
"Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prominence | sự nổi bật, sự quan trọng, chỗ lồi ra |
| Adverb | prominently | một cách nổi bật, rõ rệt, đáng chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prominent' thường được sử dụng để mô tả người, vật, hoặc địa điểm nổi bật hoặc dễ nhận thấy do vị trí, tầm quan trọng, hoặc đặc điểm của chúng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'noticeable' hoặc 'visible'. 'Prominent' nhấn mạnh sự nổi bật về danh tiếng hoặc ảnh hưởng. So sánh với 'salient', 'prominent' thiên về sự dễ thấy hoặc quan trọng nói chung, trong khi 'salient' thường chỉ ra một đặc điểm nổi bật, dễ thấy và quan trọng trong một bối cảnh cụ thể.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò nổi bật trong một nhóm hoặc lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'a prominent figure in politics'). 'Among' dùng để chỉ sự nổi bật giữa nhiều người hoặc vật (ví dụ: 'a prominent landmark among the other buildings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly prominent (rất nổi bật, rất quan trọng)
-
socially socially prominent (nổi bật trong xã hội)
-
politically politically prominent (nổi bật về chính trị)
-
culturally culturally prominent (nổi bật về văn hóa)
-
become become prominent (trở nên nổi bật, trở nên quan trọng)
-
remain remain prominent (duy trì sự nổi bật/quan trọng)
-
figure prominent figure (nhân vật nổi bật/quan trọng)
-
role prominent role (vai trò nổi bật/quan trọng)
-
feature prominent feature (đặc điểm nổi bật/rõ nét)
-
position prominent position (vị trí quan trọng/nổi bật)
Idioms
-
Come to prominence / Rise to prominence
trở nên nổi tiếng, trở nên quan trọng và được nhiều người biết đến
"The young artist came to prominence after winning a major award."
(Nghệ sĩ trẻ đó trở nên nổi tiếng sau khi giành được một giải thưởng lớn.)
-
Play a prominent role/part
đóng một vai trò/phần quan trọng, có ảnh hưởng lớn
"She played a prominent role in the negotiation process."
(Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong quá trình đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prominent
Tính từQuan trọng hoặc nổi tiếng; dễ thấy hoặc dễ nhận thấy.
"She is a prominent member of the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prominent".
