(Top Banner Ad)
prominent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

prominent

UK: /ˈprɒmɪnənt/ • US: /ˈprɑːmɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật quan trọng dễ thấy có tiếng lừng danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important or famous; easily seen or noticeable.

Vietnamese Meaning

Quan trọng hoặc nổi tiếng; dễ thấy hoặc dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a prominent member of the community."

    "Cô ấy là một thành viên nổi bật của cộng đồng."

  • "The church tower is a prominent landmark."

    "Tháp nhà thờ là một địa danh nổi bật."

  • "He played a prominent role in the negotiations."

    "Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prominence sự nổi bật, sự quan trọng, chỗ lồi ra
Adverb prominently một cách nổi bật, rõ rệt, đáng chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prominere
Latin
prominens
English
prominent

Nguồn Gốc Của 'Nổi Bật'

Từ 'prominent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'prominere', có nghĩa là 'nhô ra', 'lồi ra', hoặc 'nhô cao hơn'. Nghĩa đen này dần phát triển thành nghĩa bóng, chỉ sự 'nổi bật', 'quan trọng' hoặc 'dễ nhận thấy' trong xã hội hay một ngữ cảnh nào đó, như một đặc điểm lồi ra khiến nó dễ được nhìn thấy hơn các phần khác.

Usage Note

Từ 'prominent' thường được sử dụng để mô tả người, vật, hoặc địa điểm nổi bật hoặc dễ nhận thấy do vị trí, tầm quan trọng, hoặc đặc điểm của chúng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'noticeable' hoặc 'visible'. 'Prominent' nhấn mạnh sự nổi bật về danh tiếng hoặc ảnh hưởng. So sánh với 'salient', 'prominent' thiên về sự dễ thấy hoặc quan trọng nói chung, trong khi 'salient' thường chỉ ra một đặc điểm nổi bật, dễ thấy và quan trọng trong một bối cảnh cụ thể.

Prepositions

in among

'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò nổi bật trong một nhóm hoặc lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'a prominent figure in politics'). 'Among' dùng để chỉ sự nổi bật giữa nhiều người hoặc vật (ví dụ: 'a prominent landmark among the other buildings').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prominent
  • highly highly prominent
    (rất nổi bật, rất quan trọng)
  • socially socially prominent
    (nổi bật trong xã hội)
  • politically politically prominent
    (nổi bật về chính trị)
  • culturally culturally prominent
    (nổi bật về văn hóa)
Verb + prominent
  • become become prominent
    (trở nên nổi bật, trở nên quan trọng)
  • remain remain prominent
    (duy trì sự nổi bật/quan trọng)
prominent + Noun
  • figure prominent figure
    (nhân vật nổi bật/quan trọng)
  • role prominent role
    (vai trò nổi bật/quan trọng)
  • feature prominent feature
    (đặc điểm nổi bật/rõ nét)
  • position prominent position
    (vị trí quan trọng/nổi bật)

Idioms

  • Come to prominence / Rise to prominence

    trở nên nổi tiếng, trở nên quan trọng và được nhiều người biết đến

    "The young artist came to prominence after winning a major award."

    (Nghệ sĩ trẻ đó trở nên nổi tiếng sau khi giành được một giải thưởng lớn.)

  • Play a prominent role/part

    đóng một vai trò/phần quan trọng, có ảnh hưởng lớn

    "She played a prominent role in the negotiation process."

    (Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong quá trình đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prominent

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng hoặc nổi tiếng; dễ thấy hoặc dễ nhận thấy.

"She is a prominent member of the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prominent".

Nhân vật nổi bật trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'prominent figures' (nhân vật nổi bật) thường ám chỉ những cá nhân có ảnh hưởng lớn trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, khoa học hoặc nghệ thuật. Họ thường được công chúng chú ý, có tiếng nói trọng lượng và có khả năng định hình dư luận hoặc xu hướng xã hội.

Đặc điểm nổi bật về thể chất

Từ 'prominent' cũng thường được dùng để mô tả các đặc điểm thể chất 'nhô ra' hoặc 'rõ nét' trên cơ thể người, ví dụ như 'a prominent nose' (một chiếc mũi cao/dài), 'prominent cheekbones' (gò má cao). Những đặc điểm này có thể được coi là nét đẹp riêng biệt hoặc chỉ đơn thuần là một đặc điểm nhận dạng rõ ràng.