beamed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'beam'. To smile radiantly; to emit rays of light.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'beam'. Mỉm cười rạng rỡ; phát ra tia sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She beamed with pride as she watched her daughter graduate."
"Cô ấy rạng rỡ niềm tự hào khi nhìn con gái tốt nghiệp."
-
"He beamed a smile at her."
"Anh ấy nở một nụ cười rạng rỡ với cô ấy."
-
"The sun beamed down on the beach."
"Mặt trời chiếu những tia nắng xuống bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng để diễn tả nụ cười, 'beamed' nhấn mạnh sự rạng rỡ, hạnh phúc và niềm vui thể hiện trên khuôn mặt. Nó thường được sử dụng khi ai đó cảm thấy đặc biệt hài lòng hoặc tự hào. Khác với 'smiled', 'beamed' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, biểu thị một nụ cười tỏa nắng.
Trong nghĩa đen, 'beamed' dùng để mô tả việc một vật thể phát ra ánh sáng hoặc một loại bức xạ nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, không phổ biến trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proudly proudly beamed (đã cười rạng rỡ một cách tự hào)
-
sweetly sweetly beamed (đã mỉm cười ngọt ngào/dịu dàng)
-
happily happily beamed (đã cười vui vẻ)
-
directly directly beamed (đã được truyền/chiếu trực tiếp)
-
satellite satellite beamed communication (giao tiếp được truyền bằng vệ tinh)
-
laser laser beamed light (ánh sáng được chiếu bằng tia laser)
Idioms
-
beamed with delight/joy
Rạng rỡ/tươi cười vì sự vui mừng
"When she saw her test scores, she beamed with delight."
(Khi cô ấy thấy điểm số bài kiểm tra của mình, cô ấy đã rạng rỡ niềm vui.)
-
beamed a look of approval
Chiếu một cái nhìn tán thành/đồng ý
"The coach beamed a look of approval at the young player."
(Huấn luyện viên đã ném một cái nhìn tán thành về phía cầu thủ trẻ.)
-
beamed up (or beamed down)
Dịch chuyển tức thời (thường dùng trong khoa học viễn tưởng)
"In Star Trek, characters are frequently beamed up to the ship."
(Trong phim Star Trek, các nhân vật thường xuyên được dịch chuyển tức thời lên tàu vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beamed
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'beam')Quá khứ và quá khứ phân từ của 'beam'. Mỉm cười rạng rỡ; phát ra tia sáng.
"She beamed with pride as she watched her daughter graduate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beamed".
