(Top Banner Ad)
bearded
B1
Adjective B1 Miêu tả ngoại hình

bearded

UK: /ˈbɪə.dɪd/ • US: /ˈbɪr.dɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có râu mọc râu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a beard.

Vietnamese Meaning

Có râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bearded man sat on the park bench."

    "Người đàn ông có râu ngồi trên ghế băng trong công viên."

  • "A heavily bearded hipster was ordering coffee."

    "Một anh chàng hipster với bộ râu rậm rạp đang gọi cà phê."

  • "She preferred her men bearded."

    "Cô ấy thích đàn ông có râu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard bộ râu
Adjective beardless không có râu, nhẵn nhụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰardʰeh₂
Proto-Germanic
*bardaz
Old English
beard
Middle English
berded
Modern English
bearded

Từ 'Râu' đến 'Có Râu'

Từ 'bearded' có cấu tạo rất đơn giản: nó chỉ là danh từ 'beard' (râu) cộng thêm hậu tố '-ed' để tạo thành tính từ, có nghĩa là 'có râu'. Cách tạo tính từ này rất phổ biến trong tiếng Anh. Bản thân từ gốc 'beard' đã rất cổ xưa, bắt nguồn từ một từ thời tiền sử có nghĩa là 'lông cứng' hoặc 'gai', một miêu tả rất hợp lý cho cảm giác của một bộ râu.

Usage Note

Từ 'bearded' đơn giản chỉ miêu tả người hoặc đôi khi động vật có râu. Nó không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ sự hiện diện của râu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bearded
  • heavily bearded man
    (người đàn ông râu ria rậm rạp)
  • thickly bearded pirate
    (tên cướp biển râu rậm)
  • grey- bearded old man
    (ông lão râu bạc)
bearded + Noun
  • bearded dragon
    (rồng Úc (một loài thằn lằn))
  • bearded collie
    (chó chăn cừu Collie có râu (một giống chó))
  • bearded iris
    (hoa diên vĩ có 'râu' (một loại hoa))

Idioms

  • the bearded lady

    Người phụ nữ có râu. Một cụm từ chỉ một nhân vật thường thấy trong các gánh xiếc ngày xưa, hiện nay dùng để nói về điều gì đó kỳ lạ, khác thường hoặc không mong đợi.

    "The story was so bizarre, it felt like an attraction from an old circus, like the bearded lady or the strongman."

    (Câu chuyện kỳ quái đến mức cảm giác như một tiết mục trong gánh xiếc cũ, giống như người phụ nữ có râu hay lực sĩ vậy.)

  • bearded with [something]

    Bị bao phủ hoặc trang trí bởi thứ gì đó trông lủng lẳng như một bộ râu (thường dùng trong văn học để tả cây cối, vách đá).

    "The ancient oak tree on the hill was bearded with long strands of moss."

    (Cây sồi cổ thụ trên đồi phủ đầy những sợi rêu dài trông như râu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bearded

Adjective
Lật mặt

Có râu.

"The bearded man sat on the park bench."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bearded man, tall and imposing, stood at the entrance.
Người đàn ông có râu, cao lớn và oai vệ, đứng ở lối vào.
Phủ định
Not all the applicants, even the bearded ones, were selected for the interview.
Không phải tất cả các ứng viên, ngay cả những người có râu, đều được chọn cho cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Is that man, the one with the bearded face, your brother?
Người đàn ông đó, người có khuôn mặt râu ria, có phải là anh trai của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he grows a beard, he will look older.
Nếu anh ấy để râu, anh ấy sẽ trông già hơn.
Phủ định
If he doesn't shave, he will be bearded.
Nếu anh ấy không cạo râu, anh ấy sẽ có râu.
Nghi vấn
Will she like him if he is bearded?
Cô ấy có thích anh ấy không nếu anh ấy có râu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bearded".

Râu: Biểu tượng của Nam tính & Trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, râu thường được coi là biểu tượng của sự nam tính, trưởng thành và quyền lực. Từ các vị thần Hy Lạp cổ đại như Zeus đến các vị vua và triết gia, một bộ râu rậm thường gắn liền với trí tuệ và địa vị. Ngày nay, việc để râu cũng là một lựa chọn thời trang phổ biến thể hiện cá tính.

Movember & No-Shave November

Tại nhiều nước phương Tây, tháng 11 được gọi là 'tháng không cạo râu'. Các phong trào như 'Movember' (ghép từ Moustache và November) và 'No-Shave November' khuyến khích nam giới để râu hoặc ria mép nhằm nâng cao nhận thức và quyên góp tiền cho các vấn đề sức khỏe của nam giới, đặc biệt là ung thư.