(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bearded
B1

bearded

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

có râu mọc râu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bearded'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có râu.

Definition (English Meaning)

Having a beard.

Ví dụ Thực tế với 'Bearded'

  • "The bearded man sat on the park bench."

    "Người đàn ông có râu ngồi trên ghế băng trong công viên."

  • "A heavily bearded hipster was ordering coffee."

    "Một anh chàng hipster với bộ râu rậm rạp đang gọi cà phê."

  • "She preferred her men bearded."

    "Cô ấy thích đàn ông có râu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bearded'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: bearded
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

mustache(ria mép)
beard(râu)
goatee(râu dê)

Lĩnh vực (Subject Area)

Miêu tả ngoại hình

Ghi chú Cách dùng 'Bearded'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bearded' đơn giản chỉ miêu tả người hoặc đôi khi động vật có râu. Nó không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ sự hiện diện của râu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bearded'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bearded man, tall and imposing, stood at the entrance.
Người đàn ông có râu, cao lớn và oai vệ, đứng ở lối vào.
Phủ định
Not all the applicants, even the bearded ones, were selected for the interview.
Không phải tất cả các ứng viên, ngay cả những người có râu, đều được chọn cho cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Is that man, the one with the bearded face, your brother?
Người đàn ông đó, người có khuôn mặt râu ria, có phải là anh trai của bạn không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he grows a beard, he will look older.
Nếu anh ấy để râu, anh ấy sẽ trông già hơn.
Phủ định
If he doesn't shave, he will be bearded.
Nếu anh ấy không cạo râu, anh ấy sẽ có râu.
Nghi vấn
Will she like him if he is bearded?
Cô ấy có thích anh ấy không nếu anh ấy có râu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)