bearded
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bearded'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có râu.
Definition (English Meaning)
Having a beard.
Ví dụ Thực tế với 'Bearded'
-
"The bearded man sat on the park bench."
"Người đàn ông có râu ngồi trên ghế băng trong công viên."
-
"A heavily bearded hipster was ordering coffee."
"Một anh chàng hipster với bộ râu rậm rạp đang gọi cà phê."
-
"She preferred her men bearded."
"Cô ấy thích đàn ông có râu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bearded'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: bearded
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bearded'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bearded' đơn giản chỉ miêu tả người hoặc đôi khi động vật có râu. Nó không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ sự hiện diện của râu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bearded'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The bearded man, tall and imposing, stood at the entrance.
|
Người đàn ông có râu, cao lớn và oai vệ, đứng ở lối vào. |
| Phủ định |
Not all the applicants, even the bearded ones, were selected for the interview.
|
Không phải tất cả các ứng viên, ngay cả những người có râu, đều được chọn cho cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn |
Is that man, the one with the bearded face, your brother?
|
Người đàn ông đó, người có khuôn mặt râu ria, có phải là anh trai của bạn không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he grows a beard, he will look older.
|
Nếu anh ấy để râu, anh ấy sẽ trông già hơn. |
| Phủ định |
If he doesn't shave, he will be bearded.
|
Nếu anh ấy không cạo râu, anh ấy sẽ có râu. |
| Nghi vấn |
Will she like him if he is bearded?
|
Cô ấy có thích anh ấy không nếu anh ấy có râu? |