bearded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a beard.
Vietnamese Meaning
Có râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bearded man sat on the park bench."
"Người đàn ông có râu ngồi trên ghế băng trong công viên."
-
"A heavily bearded hipster was ordering coffee."
"Một anh chàng hipster với bộ râu rậm rạp đang gọi cà phê."
-
"She preferred her men bearded."
"Cô ấy thích đàn ông có râu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bearded' đơn giản chỉ miêu tả người hoặc đôi khi động vật có râu. Nó không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ sự hiện diện của râu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily bearded man (người đàn ông râu ria rậm rạp)
-
thickly bearded pirate (tên cướp biển râu rậm)
-
grey- bearded old man (ông lão râu bạc)
-
bearded dragon (rồng Úc (một loài thằn lằn))
-
bearded collie (chó chăn cừu Collie có râu (một giống chó))
-
bearded iris (hoa diên vĩ có 'râu' (một loại hoa))
Idioms
-
the bearded lady
Người phụ nữ có râu. Một cụm từ chỉ một nhân vật thường thấy trong các gánh xiếc ngày xưa, hiện nay dùng để nói về điều gì đó kỳ lạ, khác thường hoặc không mong đợi.
"The story was so bizarre, it felt like an attraction from an old circus, like the bearded lady or the strongman."
(Câu chuyện kỳ quái đến mức cảm giác như một tiết mục trong gánh xiếc cũ, giống như người phụ nữ có râu hay lực sĩ vậy.)
-
bearded with [something]
Bị bao phủ hoặc trang trí bởi thứ gì đó trông lủng lẳng như một bộ râu (thường dùng trong văn học để tả cây cối, vách đá).
"The ancient oak tree on the hill was bearded with long strands of moss."
(Cây sồi cổ thụ trên đồi phủ đầy những sợi rêu dài trông như râu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bearded
AdjectiveCó râu.
"The bearded man sat on the park bench."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bearded man, tall and imposing, stood at the entrance. |
Người đàn ông có râu, cao lớn và oai vệ, đứng ở lối vào. |
| Phủ định | Not all the applicants, even the bearded ones, were selected for the interview. |
Không phải tất cả các ứng viên, ngay cả những người có râu, đều được chọn cho cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Is that man, the one with the bearded face, your brother? |
Người đàn ông đó, người có khuôn mặt râu ria, có phải là anh trai của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he grows a beard, he will look older. |
Nếu anh ấy để râu, anh ấy sẽ trông già hơn. |
| Phủ định | If he doesn't shave, he will be bearded. |
Nếu anh ấy không cạo râu, anh ấy sẽ có râu. |
| Nghi vấn | Will she like him if he is bearded? |
Cô ấy có thích anh ấy không nếu anh ấy có râu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bearded".
