(Top Banner Ad)
goatee
B1
noun B1 Thời trang, Ngoại hình

goatee

UK: /ɡəʊˈtiː/ • US: /ɡoʊˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

râu dê râu cằm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, often pointed beard that grows only on the chin, not on the cheeks.

Vietnamese Meaning

Một kiểu râu nhỏ, thường nhọn, chỉ mọc ở cằm, không mọc ở má.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to grow a goatee to change his appearance."

    "Anh ấy quyết định nuôi một bộ râu dê để thay đổi diện mạo."

  • "The artist had a distinctive goatee."

    "Người nghệ sĩ có một bộ râu dê rất đặc trưng."

  • "Many famous actors sport a goatee."

    "Nhiều diễn viên nổi tiếng để râu dê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goat con dê (động vật có râu dưới cằm giống kiểu râu goatee)
Noun beard râu (tóc mọc trên cằm và má, là một kiểu râu tổng quát hơn goatee)
Adjective goateed có râu goatee

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghaidos
Proto-Germanic
*gaitaz
Old English
gāt
English
goat
English
-ee
English
goatee

Nguồn gốc của 'goatee'

Từ 'goatee' xuất hiện vào thế kỷ 19, là sự kết hợp của từ 'goat' (con dê) và hậu tố '-ee'. Nó được đặt tên như vậy vì kiểu râu này mọc gọn gàng quanh cằm và miệng, trông rất giống bộ râu mọc dưới cằm của một con dê.

Usage Note

Goatee là một kiểu râu đặc biệt, chỉ mọc ở cằm và thường được tỉa gọn. Nó khác với full beard (râu đầy đủ) bao phủ cả cằm, má và ria mép, và khác với mustache (ria mép) chỉ mọc trên môi trên. Goatee có nhiều biến thể về hình dáng và độ dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goatee
  • neat a neat goatee
    (một bộ râu goatee gọn gàng)
  • trim a trim goatee
    (một bộ râu goatee được cắt tỉa cẩn thận)
  • small a small goatee
    (một bộ râu goatee nhỏ)
  • dark a dark goatee
    (một bộ râu goatee đen)
  • grey a grey goatee
    (một bộ râu goatee bạc)
  • stylish a stylish goatee
    (một bộ râu goatee sành điệu)
Verb + goatee
  • grow grow a goatee
    (nuôi râu goatee)
  • trim trim a goatee
    (cắt tỉa râu goatee)
  • shave off shave off a goatee
    (cạo bỏ râu goatee)
  • sport sport a goatee
    (để/diện râu goatee (như một phong cách))
  • wear wear a goatee
    (để râu goatee)

Idioms

  • to grow a goatee

    nuôi râu goatee

    "He decided to grow a goatee for a change of look."

    (Anh ấy quyết định nuôi râu goatee để thay đổi vẻ ngoài.)

  • to trim one's goatee

    cắt tỉa râu goatee của ai đó

    "You need to trim your goatee; it's getting a bit long."

    (Anh cần cắt tỉa râu goatee của mình đi; nó đang hơi dài rồi đấy.)

  • to sport a goatee

    để/diện râu goatee (như một phong cách)

    "The artist is known for sporting a distinctive goatee."

    (Người nghệ sĩ đó nổi tiếng với việc để một bộ râu goatee đặc trưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goatee

noun
Lật mặt

Một kiểu râu nhỏ, thường nhọn, chỉ mọc ở cằm, không mọc ở má.

"He decided to grow a goatee to change his appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's quite a goatee!
Wow, đó đúng là một bộ râu dê ấn tượng!
Phủ định
Good heavens, he doesn't have a goatee, does he?
Trời đất, anh ta không có râu dê, phải không?
Nghi vấn
Oh, my! Is that a real goatee?
Ôi trời! Đó có phải là râu dê thật không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were braver, he would grow a goatee.
Nếu anh ấy dũng cảm hơn, anh ấy sẽ để râu dê.
Phủ định
If it weren't against the company policy, he wouldn't shave his goatee.
Nếu nó không trái với chính sách công ty, anh ấy sẽ không cạo râu dê của mình.
Nghi vấn
Would he look more sophisticated if he had a goatee?
Liệu anh ấy có trông tinh tế hơn nếu anh ấy có râu dê không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he liked the goatee.
Anh ấy nói rằng anh ấy thích bộ râu dê đó.
Phủ định
She told me that she didn't like his goatee.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thích bộ râu dê của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if he had grown a goatee.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có để râu dê không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be growing a goatee next month.
Anh ấy sẽ nuôi một bộ râu dê vào tháng tới.
Phủ định
They won't be sporting goatees at the wedding.
Họ sẽ không để râu dê tại đám cưới đâu.
Nghi vấn
Will you be shaving your goatee off before the interview?
Bạn sẽ cạo bộ râu dê trước cuộc phỏng vấn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goatee".

Biểu tượng phong cách

Râu goatee từng là một biểu tượng của sự nổi loạn và cá tính trong những năm 1950, gắn liền với giới nghệ sĩ, nhạc sĩ jazz và phong trào Beatnik. Ngày nay, nó vẫn là một lựa chọn phổ biến cho những ai muốn thể hiện phong cách riêng, thường được liên kết với sự tinh tế hoặc một chút vẻ ngoài 'phá cách'.

Biểu tượng của nhân vật phản diện?

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và truyện tranh, đôi khi râu goatee được dùng để ám chỉ nhân vật phản diện, hoặc phiên bản 'ác' của một nhân vật chính diện (như trong trope 'evil twin' của Star Trek). Điều này tạo nên một nhận thức thú vị về kiểu râu này.