(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ relevance
B2

relevance

Noun

Nghĩa tiếng Việt

tính liên quan tính thích đáng tính phù hợp mức độ liên quan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relevance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự liên quan, sự thích đáng, tính thích hợp, tính xác đáng đối với vấn đề đang được xem xét hoặc thực hiện.

Definition (English Meaning)

The quality or state of being closely connected or appropriate to what is being done or considered.

Ví dụ Thực tế với 'Relevance'

  • "The relevance of these statistics to our study is clear."

    "Sự liên quan của những số liệu thống kê này đến nghiên cứu của chúng ta là rất rõ ràng."

  • "The judge questioned the relevance of the evidence."

    "Thẩm phán đã nghi ngờ về tính liên quan của bằng chứng."

  • "Ensure the content has relevance to the target audience."

    "Hãy đảm bảo rằng nội dung có sự liên quan đến đối tượng mục tiêu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Relevance'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Relevance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Relevance chỉ tính chất liên quan trực tiếp và quan trọng đến chủ đề đang thảo luận hoặc vấn đề đang giải quyết. Nó nhấn mạnh sự kết nối chặt chẽ và tính hữu ích của thông tin, ý kiến hoặc hành động trong một ngữ cảnh cụ thể. Khác với 'connection' (sự kết nối) mang nghĩa chung chung hơn, 'relevance' thể hiện sự phù hợp và tác động đến kết quả cuối cùng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'Relevance to' được sử dụng để chỉ sự liên quan của một cái gì đó đến một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp và tầm quan trọng của sự liên quan đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Relevance'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the information is relevant to the topic ensures a good grade.
Việc thông tin liên quan đến chủ đề đảm bảo một điểm số tốt.
Phủ định
Whether his argument had relevance to the case was not clear to the jury.
Việc lập luận của anh ta có liên quan đến vụ án hay không không rõ ràng với bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
How relevant the evidence was became the central question of the trial.
Mức độ liên quan của bằng chứng như thế nào đã trở thành câu hỏi trung tâm của phiên tòa.

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence must be relevant to the case for it to be admissible.
Bằng chứng phải liên quan đến vụ án thì mới được chấp nhận.
Phủ định
The politician shouldn't ignore the relevance of climate change to future generations.
Chính trị gia không nên bỏ qua tầm quan trọng của biến đổi khí hậu đối với các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Could the speaker demonstrate the relevance of his research to current societal issues?
Liệu người diễn giả có thể chứng minh được tính liên quan của nghiên cứu của mình đến các vấn đề xã hội hiện tại không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This document is relevant to our ongoing investigation.
Tài liệu này có liên quan đến cuộc điều tra đang diễn ra của chúng tôi.
Phủ định
None of his comments were relevant to the discussion.
Không có bình luận nào của anh ấy liên quan đến cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Whose research is relevant to the current environmental crisis?
Nghiên cứu của ai liên quan đến cuộc khủng hoảng môi trường hiện tại?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The relevance of the evidence was clear to the jury.
Tính liên quan của bằng chứng là rõ ràng đối với bồi thẩm đoàn.
Phủ định
Not only is his experience relevant, but also his enthusiasm is inspiring.
Không chỉ kinh nghiệm của anh ấy liên quan, mà cả sự nhiệt tình của anh ấy cũng đầy cảm hứng.
Nghi vấn
Should this information be relevant, we will contact you immediately.
Nếu thông tin này có liên quan, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay lập tức.

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence had been relevant to the case before the new information came to light.
Bằng chứng đã có liên quan đến vụ án trước khi thông tin mới được đưa ra ánh sáng.
Phủ định
The professor had not thought the student's question relevant to the lecture's core topic.
Giáo sư đã không nghĩ câu hỏi của sinh viên liên quan đến chủ đề cốt lõi của bài giảng.
Nghi vấn
Had the historical context been relevant to understanding the author's intentions?
Bối cảnh lịch sử có liên quan đến việc hiểu ý định của tác giả không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers have been ensuring the data remains relevant by updating it regularly.
Các nhà nghiên cứu đã và đang đảm bảo dữ liệu vẫn còn phù hợp bằng cách cập nhật nó thường xuyên.
Phủ định
The marketing team hasn't been focusing on relevance when choosing keywords for the campaign.
Đội ngũ marketing đã không tập trung vào tính phù hợp khi chọn từ khóa cho chiến dịch.
Nghi vấn
Has the government been emphasizing the relevance of vocational training in recent years?
Chính phủ có nhấn mạnh tầm quan trọng của đào tạo nghề trong những năm gần đây không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This information is relevant to the current discussion.
Thông tin này có liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại.
Phủ định
This point does not have any relevance to the main issue.
Điểm này không có liên quan gì đến vấn đề chính.
Nghi vấn
Does this article have relevance to your research?
Bài báo này có liên quan đến nghiên cứu của bạn không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This evidence is more relevant than that in proving the defendant's guilt.
Bằng chứng này liên quan hơn bằng chứng kia trong việc chứng minh tội của bị cáo.
Phủ định
His remarks are not as relevant to the discussion as her points.
Những nhận xét của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận bằng những điểm của cô ấy.
Nghi vấn
Is this data the most relevant to solving the problem?
Liệu dữ liệu này có liên quan nhất để giải quyết vấn đề không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)