(Top Banner Ad)
beatification
C1
noun C1 Tôn giáo (Công giáo)

beatification

UK: /biˌætɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /biˌætɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên chân phước phong chân phước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A declaration by the Pope that a dead person lived a holy life and is worthy of limited public veneration; the act of declaring someone blessed.

Vietnamese Meaning

Sự tuyên thánh; hành động tuyên bố một người đã chết là đáng kính và sống một cuộc đời thánh thiện, xứng đáng được tôn kính công khai ở một mức độ giới hạn. Đây là một bước trong quá trình phong thánh (canonization) trong Giáo hội Công giáo Rôma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beatification of Pope John Paul II was a significant event for Catholics worldwide."

    "Lễ tuyên chân phước cho Giáo hoàng John Paul II là một sự kiện quan trọng đối với những người Công giáo trên toàn thế giới."

  • "The Vatican announced the beatification of Mother Teresa."

    "Vatican đã công bố lễ tuyên chân phước cho Mẹ Teresa."

  • "Beatification is a step towards becoming a saint."

    "Tuyên chân phước là một bước tiến tới việc trở thành một vị thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beatify Phong chân phước (tuyên bố một người đã khuất là chân phước)
Adjective beatific Phúc lạc; liên quan đến niềm hạnh phúc tối cao (thường dùng để mô tả nụ cười hoặc vẻ mặt)
Noun (Person) beatifier Người thực hiện việc phong chân phước (thường là Giáo hoàng hoặc đại diện của ngài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Công giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
beātus
Ecclesiastical Latin
beātificāre
Ecclesiastical Latin
beātificātiō
English (15th Century)
beatification

Nguồn gốc từ 'Làm cho Phước lành'

Từ 'beatification' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa hai yếu tố: *beatus* (nghĩa là 'phước lành' hoặc 'may mắn') và *facere* (nghĩa là 'làm ra' hoặc 'thực hiện'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'hành động làm cho ai đó trở nên phước lành'. Đây là một thuật ngữ chính thức trong Giáo hội Công giáo Rôma, dùng để chỉ nghi thức phong 'chân phước'.

Usage Note

Beatification là một bước quan trọng trong tiến trình phong thánh. Người được tuyên chân phước được gọi là 'Blessed'. Sự tôn kính công khai đối với Chân phước bị giới hạn ở một khu vực hoặc nhóm người nhất định, khác với Thánh, được tôn kính trên toàn Giáo hội.

Prepositions

for of

beatification *for* miracles: Tuyên chân phước vì các phép lạ đã thực hiện. beatification *of* a person: Tuyên chân phước cho một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beatification
  • declare declare beatification
    (tuyên bố phong chân phước)
  • proceed with proceed with the beatification
    (tiến hành nghi thức phong chân phước)
  • postpone postpone the beatification ceremony
    (hoãn buổi lễ phong chân phước)
Adjective + beatification
  • formal a formal beatification
    (một lễ phong chân phước chính thức)
  • eventual the eventual beatification
    (việc phong chân phước cuối cùng (dự kiến sẽ xảy ra))
Noun + of + beatification
  • miracle miracle required for beatification
    (phép lạ cần thiết cho việc phong chân phước)
  • cause Cause for Beatification
    (Hồ sơ/Vụ án phong chân phước (quá trình điều tra phẩm hạnh))

Idioms

  • The Cause for Beatification

    Hồ sơ/Quá trình điều tra phẩm hạnh để phong chân phước (tên gọi chính thức của cuộc điều tra)

    "The local diocese opened the Cause for Beatification for the revered priest."

    (Giáo phận địa phương đã mở Hồ sơ phong chân phước cho vị linh mục đáng kính.)

  • Rite of Beatification

    Nghi thức/Buổi lễ phong chân phước

    "The Rite of Beatification draws thousands of pilgrims to Rome."

    (Nghi thức phong chân phước thu hút hàng ngàn tín hữu hành hương đến Rôma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beatification

noun
Lật mặt

Sự tuyên thánh; hành động tuyên bố một người đã chết là đáng kính và sống một cuộc đời thánh thiện, xứng đáng được tôn kính công khai ở một mức độ giới hạn. Đây là một bước trong quá trình phong thánh (canonization) trong Giáo hội Công giáo Rôma.

"The beatification of Pope John Paul II was a significant event for Catholics worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beatification".

Chân phước và Hiển thánh

Beatification (Phong Chân phước) là bước thứ hai, sau khi tuyên bố 'Tôi tớ Chúa' và trước Canonization (Phong Hiển thánh). Khi một người được phong Chân phước (Blessed), việc tôn kính họ chỉ giới hạn trong một giáo phận hoặc khu vực nhất định, khác với Hiển thánh (Saint), người được toàn thể Giáo hội Công giáo Rôma tôn kính.

Yêu cầu về Phép lạ

Để được phong Chân phước, Giáo hội Công giáo thường yêu cầu bằng chứng về một phép lạ đã xảy ra sau khi người đó qua đời (ví dụ: chữa lành bệnh vô phương cứu chữa). Phép lạ này phải được cho là nhờ sự cầu bầu của người được đề cử trước Chúa. Điều này nhằm chứng minh sự thánh thiện của họ.