beautified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'beautify': được làm đẹp; được tăng cường vẻ đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old town square was beautified with new flowers and benches."
"Quảng trường thị trấn cũ đã được làm đẹp với những bông hoa và ghế dài mới."
-
"The garden was beautified for the wedding."
"Khu vườn đã được làm đẹp cho đám cưới."
-
"The website has been beautified with a new design."
"Trang web đã được làm đẹp với một thiết kế mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beauty | Sắc đẹp, vẻ đẹp |
| Verb (Base) | beautify | Làm đẹp, tô điểm, tôn tạo |
| Noun | beautification | Sự tôn tạo, sự làm đẹp cảnh quan hoặc vật thể |
| Adjective | beautiful | Xinh đẹp, đẹp đẽ |
| Adverb | beautifully | Một cách đẹp đẽ, tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Beautified' thường được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành, trong đó một vật thể, địa điểm, hoặc người nào đó đã được cải thiện về mặt thẩm mỹ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực về ngoại hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exquisitely exquisitely beautified (được làm đẹp một cách tinh xảo/tinh tế)
-
greatly greatly beautified (được làm đẹp/tôn tạo rất nhiều)
-
recently recently beautified (vừa được làm đẹp/tôn tạo gần đây)
-
beautified beautified garden (khu vườn đã được tô điểm/tôn tạo)
-
beautified beautified surroundings (môi trường xung quanh đã được làm đẹp)
-
beautified beautified area (khu vực đã được cải tạo cảnh quan)
-
was the town was beautified (thị trấn đã được làm đẹp/tôn tạo)
-
has been has been beautified (đã và đang được tôn tạo (hoàn thành))
Idioms
-
A newly beautified spot
Một địa điểm vừa được làm đẹp/tôn tạo
"We visited a newly beautified spot in the city center last week."
(Tuần trước chúng tôi đã ghé thăm một địa điểm vừa được tôn tạo ở trung tâm thành phố.)
-
Beautified for the ages
Được làm đẹp/tôn tạo cho các thế hệ sau (vĩnh cửu)
"The monument was beautified for the ages, using only the finest marble."
(Đài tưởng niệm đã được tôn tạo vĩnh viễn, chỉ sử dụng đá cẩm thạch tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beautified
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'beautify': được làm đẹp; được tăng cường vẻ đẹp.
"The old town square was beautified with new flowers and benches."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in the project, the city would beautify the downtown area now. |
Nếu họ đã đầu tư vào dự án, thành phố sẽ làm đẹp khu vực trung tâm ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't discovered the historical documents, the museum wouldn't be beautified with the new exhibit today. |
Nếu cô ấy không phát hiện ra các tài liệu lịch sử, bảo tàng sẽ không được làm đẹp bằng cuộc triển lãm mới ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If he had studied architecture, would he beautify the buildings with his designs? |
Nếu anh ấy đã học kiến trúc, liệu anh ấy có làm đẹp các tòa nhà bằng các thiết kế của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beautified".
