(Top Banner Ad)
beautified
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

beautified

UK: /ˈbjuːtɪfaɪd/ • US: /ˈbjuːtɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được làm đẹp được tô điểm được trang hoàng được cải tạo để đẹp hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'beautify': made beautiful; enhanced in appearance.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'beautify': được làm đẹp; được tăng cường vẻ đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old town square was beautified with new flowers and benches."

    "Quảng trường thị trấn cũ đã được làm đẹp với những bông hoa và ghế dài mới."

  • "The garden was beautified for the wedding."

    "Khu vườn đã được làm đẹp cho đám cưới."

  • "The website has been beautified with a new design."

    "Trang web đã được làm đẹp với một thiết kế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty Sắc đẹp, vẻ đẹp
Verb (Base) beautify Làm đẹp, tô điểm, tôn tạo
Noun beautification Sự tôn tạo, sự làm đẹp cảnh quan hoặc vật thể
Adjective beautiful Xinh đẹp, đẹp đẽ
Adverb beautifully Một cách đẹp đẽ, tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

defaced (bị làm xấu đi)uglified (bị làm cho xấu xí)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus
Old French
beauté
Middle English
beautie
English (16th C.)
beautify

Gốc gác Latin và Pháp

Từ gốc của 'beautified' là động từ 'beautify', được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ tiếng Anh cổ 'beauty' (sắc đẹp, từ tiếng Pháp) với hậu tố Latin '-fy' (từ 'facere' nghĩa là 'làm cho, tạo ra'). Vì vậy, 'beautify' nghĩa đen là hành động 'làm cho trở nên đẹp đẽ'.

Hậu tố hành động

Hậu tố '-fy' được dùng rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các động từ mang ý nghĩa 'biến đổi thành' hoặc 'làm cho trở thành' một tính chất nào đó, ví dụ như 'clarify' (làm rõ) hay 'magnify' (làm lớn). Beautify cũng theo quy tắc đó.

Usage Note

'Beautified' thường được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành, trong đó một vật thể, địa điểm, hoặc người nào đó đã được cải thiện về mặt thẩm mỹ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực về ngoại hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Beautified
  • exquisitely exquisitely beautified
    (được làm đẹp một cách tinh xảo/tinh tế)
  • greatly greatly beautified
    (được làm đẹp/tôn tạo rất nhiều)
  • recently recently beautified
    (vừa được làm đẹp/tôn tạo gần đây)
Beautified + Noun
  • beautified beautified garden
    (khu vườn đã được tô điểm/tôn tạo)
  • beautified beautified surroundings
    (môi trường xung quanh đã được làm đẹp)
  • beautified beautified area
    (khu vực đã được cải tạo cảnh quan)
Verb (Passive) + Beautified
  • was the town was beautified
    (thị trấn đã được làm đẹp/tôn tạo)
  • has been has been beautified
    (đã và đang được tôn tạo (hoàn thành))

Idioms

  • A newly beautified spot

    Một địa điểm vừa được làm đẹp/tôn tạo

    "We visited a newly beautified spot in the city center last week."

    (Tuần trước chúng tôi đã ghé thăm một địa điểm vừa được tôn tạo ở trung tâm thành phố.)

  • Beautified for the ages

    Được làm đẹp/tôn tạo cho các thế hệ sau (vĩnh cửu)

    "The monument was beautified for the ages, using only the finest marble."

    (Đài tưởng niệm đã được tôn tạo vĩnh viễn, chỉ sử dụng đá cẩm thạch tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beautified

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'beautify': được làm đẹp; được tăng cường vẻ đẹp.

"The old town square was beautified with new flowers and benches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in the project, the city would beautify the downtown area now.
Nếu họ đã đầu tư vào dự án, thành phố sẽ làm đẹp khu vực trung tâm ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't discovered the historical documents, the museum wouldn't be beautified with the new exhibit today.
Nếu cô ấy không phát hiện ra các tài liệu lịch sử, bảo tàng sẽ không được làm đẹp bằng cuộc triển lãm mới ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he had studied architecture, would he beautify the buildings with his designs?
Nếu anh ấy đã học kiến trúc, liệu anh ấy có làm đẹp các tòa nhà bằng các thiết kế của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beautified".

Dự án Tôn tạo Cộng đồng (Community Beautification)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các tổ chức phi lợi nhuận và chính quyền địa phương thường tổ chức các chiến dịch ‘Beautification Projects’. Những dự án này khuyến khích tình nguyện viên trồng hoa, dọn dẹp rác thải và sơn sửa các khu vực công cộng để nâng cao tinh thần cộng đồng và thẩm mỹ đô thị.

Vẻ đẹp Tự nhiên so với Vẻ đẹp Nhân tạo

Trong văn học và nghệ thuật, 'beautified' (được làm đẹp bởi con người) thường được đối chiếu với 'natural beauty' (vẻ đẹp tự nhiên). Việc một vật thể được 'beautified' đôi khi hàm ý về sự can thiệp hoặc sự hoàn hảo hóa của con người, khác biệt với sự hoang sơ vốn có của tự nhiên.