(Top Banner Ad)
beautify
B2
Verb B2 Thẩm mỹ, Trang trí

beautify

UK: /ˈbjuːtɪfaɪ/ • US: /ˈbjuːtɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm đẹp tô điểm trang hoàng cải tạo mỹ quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make beautiful; to improve the appearance of.

Vietnamese Meaning

Làm đẹp, tô điểm, cải thiện vẻ ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to beautify the old building with new paint and landscaping."

    "Họ quyết định làm đẹp tòa nhà cũ bằng sơn mới và cảnh quan."

  • "The city council is working to beautify the downtown area."

    "Hội đồng thành phố đang nỗ lực làm đẹp khu vực trung tâm thành phố."

  • "She used flowers to beautify her garden."

    "Cô ấy dùng hoa để làm đẹp khu vườn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beautify
Noun beauty
Noun beautification
Noun beautician
Adjective beautiful
Adverb beautifully

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus ('beautiful') + -ificāre ('to make')
Old French
biauté + -ifier
Middle English
beautifien
Modern English
beautify

Nguồn Gốc Đơn Giản: 'Làm Cho Đẹp'

Từ 'beautify' được ghép một cách rất logic. Nó kết hợp 'beauty' (vẻ đẹp), có nguồn gốc từ từ 'bellus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'xinh đẹp', và hậu tố '-ify', có nghĩa là 'làm cho' hoặc 'trở thành'. Vì vậy, 'beautify' có nghĩa đen là 'làm cho cái gì đó trở nên đẹp đẽ'.

Usage Note

Từ 'beautify' thường được dùng để chỉ hành động làm cho một vật gì đó hoặc một nơi nào đó trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác. Nó mang ý nghĩa tích cực và hướng đến việc cải thiện thẩm mỹ. Khác với 'decorate' (trang trí), 'beautify' nhấn mạnh vào việc làm cho cái gì đó đẹp hơn một cách bản chất, không chỉ đơn thuần là thêm các chi tiết trang trí. So với 'enhance' (nâng cao), 'beautify' tập trung vào vẻ đẹp bên ngoài, trong khi 'enhance' có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác (ví dụ: 'enhance skills' - nâng cao kỹ năng).

Prepositions

with

Khi sử dụng 'beautify with', nó có nghĩa là làm đẹp bằng cách thêm một thứ gì đó. Ví dụ: 'She beautified the room with flowers' (Cô ấy làm đẹp căn phòng bằng hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

beautify + Noun
  • beautify the city/town
    (làm đẹp cho thành phố/thị trấn)
  • beautify the landscape
    (làm đẹp cảnh quan)
  • beautify a garden/park
    (tô điểm cho khu vườn/công viên)
  • beautify your home
    (trang hoàng nhà cửa của bạn)
Adverb + beautify
  • tastefully beautify
    (làm đẹp một cách trang nhã, có gu thẩm mỹ)
  • simply beautify
    (làm đẹp một cách đơn giản)
  • artificially beautify
    (làm đẹp một cách nhân tạo)
Verb + beautify
  • help to beautify
    (giúp làm đẹp)
  • work to beautify
    (nỗ lực để làm đẹp, chung tay làm đẹp)
  • seek to beautify
    (tìm cách làm đẹp)

Idioms

  • to beautify the truth/facts

    Tô hồng sự thật (thêm thắt các chi tiết không đúng để câu chuyện nghe có vẻ tốt hơn hoặc bớt tiêu cực đi).

    "He tended to beautify the truth when telling his parents why he came home late."

    (Anh ấy có xu hướng tô hồng sự thật khi giải thích với bố mẹ tại sao mình về nhà muộn.)

  • to beautify one's online profile

    Trau chuốt trang cá nhân trực tuyến (chỉnh sửa hình ảnh và thông tin để tạo ra một hình tượng hoàn hảo, hấp dẫn hơn thực tế).

    "Many people beautify their online profiles by only posting the most perfect photos from their vacation."

    (Nhiều người trau chuốt trang cá nhân của mình bằng cách chỉ đăng những bức ảnh hoàn hảo nhất từ kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beautify

Verb
Lật mặt

Làm đẹp, tô điểm, cải thiện vẻ ngoài.

"They decided to beautify the old building with new paint and landscaping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beautify".

Khái niệm 'Curb Appeal' (Sức hút từ lề đường)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'curb appeal' là một khái niệm rất quan trọng. Nó chỉ sự hấp dẫn của một ngôi nhà khi nhìn từ ngoài đường. Chủ nhà thường đầu tư nhiều tiền bạc và công sức để 'beautify' (làm đẹp) ngoại thất như sân vườn, sơn tường, lối đi... để tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp và tăng giá trị bất động sản.

Phong trào Làm đẹp Đô thị (Urban Beautification)

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các phong trào làm đẹp đô thị, như 'City Beautiful Movement' ở Hoa Kỳ, đã trở nên phổ biến. Mục tiêu không chỉ là làm đẹp thành phố bằng công viên và kiến trúc hoành tráng, mà còn tin rằng một môi trường sống được tô điểm có thể nâng cao tinh thần, đạo đức và niềm tự hào của công dân.