(Top Banner Ad)
become enraged
C1
Verb Phrase C1 Cảm xúc/Hành vi

become enraged

UK: /bɪˈkʌm ɪnˈreɪdʒd/ • US: /bɪˈkʌm ɪnˈreɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên giận dữ nổi cơn thịnh nộ sôi máu tức điên lên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become extremely angry; to be filled with rage.

Vietnamese Meaning

Trở nên cực kỳ tức giận; tràn ngập cơn thịnh nộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became enraged when he saw the damage to his car."

    "Anh ta trở nên giận dữ khi nhìn thấy xe của mình bị hư hại."

  • "The crowd became enraged by the speaker's insensitive remarks."

    "Đám đông trở nên giận dữ bởi những lời nhận xét vô cảm của diễn giả."

  • "She became enraged at the injustice of the situation."

    "Cô ấy trở nên giận dữ trước sự bất công của tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rage Sự thịnh nộ, cơn giận dữ tột độ
Verb enrage Làm cho phẫn nộ, chọc giận ai đó
Adjective raging Đang nổi cơn thịnh nộ, dữ dội (thường dùng để mô tả bão, lửa)
Noun enragement Sự phẫn nộ, sự giận dữ (ít dùng hơn 'rage')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rabere (to be mad, rave)
Old French
enrager (to infuriate, drive mad)
Middle English
enragen (to provoke anger)
Modern English
enraged

Nguồn gốc của sự điên cuồng

Phần cốt lõi của 'enraged' là từ 'rage', bắt nguồn từ động từ Latin 'rabere', có nghĩa là 'điên cuồng' hoặc 'mất trí'. Vì vậy, 'enraged' không chỉ đơn thuần là tức giận, mà là một cơn thịnh nộ mạnh mẽ đến mức mất kiểm soát lý trí, thể hiện cường độ giận dữ rất cao.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ và thường đột ngột. 'Become' ở đây chỉ sự chuyển đổi trạng thái. 'Enraged' mạnh hơn 'angry' hay 'annoyed', thể hiện sự mất kiểm soát. So với 'get angry', 'become enraged' có sắc thái trang trọng và kịch tính hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become enraged (Mức độ/Cách thức)
  • swiftly swiftly become enraged
    (nhanh chóng trở nên phẫn nộ)
  • suddenly suddenly become enraged
    (đột ngột nổi cơn thịnh nộ)
  • visibly visibly become enraged
    (trở nên phẫn nộ một cách rõ ràng (có thể thấy qua cử chỉ))
Prepositional Context (Ngữ cảnh)
  • at become enraged at the injustice
    (trở nên phẫn nộ trước sự bất công)
  • by become enraged by his comments
    (bị chọc giận bởi những lời bình luận của anh ta)
  • over become enraged over a trivial matter
    (phẫn nộ vì một vấn đề nhỏ nhặt)

Idioms

  • fly into a rage

    Nổi cơn thịnh nộ đột ngột, phát điên lên vì giận

    "He flew into a rage when he saw the damage to his car."

    (Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi thấy chiếc xe của mình bị hư hại.)

  • work oneself into a rage

    Tự kích động bản thân để trở nên cực kỳ giận dữ

    "Don't work yourself into a rage over this small mistake."

    (Đừng tự làm mình nổi điên lên chỉ vì lỗi lầm nhỏ này.)

  • blind with rage

    Giận đến mức mất lý trí, không nhìn thấy gì ngoài cơn giận

    "He was so blind with rage he couldn't think straight."

    (Anh ấy giận đến mức mất lý trí nên không thể suy nghĩ thấu đáo được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become enraged

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên cực kỳ tức giận; tràn ngập cơn thịnh nộ.

"He became enraged when he saw the damage to his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd became enraged: they started shouting and throwing objects.
Đám đông trở nên giận dữ: họ bắt đầu la hét và ném đồ vật.
Phủ định
He did not become enraged: he remained calm despite the provocation.
Anh ấy đã không trở nên giận dữ: anh ấy vẫn bình tĩnh mặc dù bị khiêu khích.
Nghi vấn
Did she become enraged: or did she manage to control her temper?
Cô ấy có trở nên giận dữ không: hay cô ấy đã cố gắng kiểm soát cơn giận của mình?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became enraged when he saw the damage.
Anh ấy trở nên giận dữ khi nhìn thấy thiệt hại.
Phủ định
She did not become enraged, despite the provocation.
Cô ấy đã không trở nên giận dữ, mặc dù bị khiêu khích.
Nghi vấn
Did they become enraged by the unfair decision?
Họ có trở nên giận dữ bởi quyết định không công bằng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more patient, he wouldn't become so enraged when things go wrong.
Nếu anh ấy kiên nhẫn hơn, anh ấy sẽ không trở nên giận dữ như vậy khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
Phủ định
If she didn't have such high expectations, she wouldn't become enraged when people disappoint her.
Nếu cô ấy không có những kỳ vọng quá cao, cô ấy sẽ không trở nên giận dữ khi mọi người làm cô ấy thất vọng.
Nghi vấn
Would he become enraged if you told him the truth?
Liệu anh ấy có trở nên giận dữ nếu bạn nói với anh ấy sự thật không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became enraged when he saw the damage.
Anh ấy trở nên giận dữ khi nhìn thấy thiệt hại.
Phủ định
She did not become enraged, even after the insult.
Cô ấy đã không trở nên giận dữ, ngay cả sau lời lăng mạ.
Nghi vấn
Did they become enraged by the news?
Họ có trở nên giận dữ bởi tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become enraged".

Cơn Thịnh Nộ trong Bảy Đại Tội

Trong truyền thống Công giáo phương Tây, sự phẫn nộ (Rage hoặc Wrath) được xem là một trong Bảy Đại Tội (Seven Deadly Sins). Điều này nhấn mạnh rằng việc để cơn giận dữ vượt quá giới hạn lý trí là một thất bại đạo đức nghiêm trọng, bởi nó phá hủy sự bình tĩnh và gây hại cho người khác.

Kiểm soát Cảm xúc ở nơi công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc 'become enraged' (trở nên tức giận mất kiểm soát) ở nơi công cộng hoặc trong công việc thường bị coi là hành vi phi chuyên nghiệp và thiếu kiềm chế cảm xúc, có thể dẫn đến hậu quả xã hội tiêu cực.