(Top Banner Ad)
enraged
C1
tính từ C1 Cảm xúc

enraged

UK: /ɪnˈreɪdʒd/ • US: /ɪnˈreɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

tức giận điên cuồng vô cùng tức giận giận tím người giận đến sôi máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extremely angry; furious

Vietnamese Meaning

vô cùng tức giận; giận dữ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was enraged at the decision."

    "Anh ấy vô cùng tức giận về quyết định đó."

  • "The crowd was enraged by the politician's speech."

    "Đám đông đã vô cùng tức giận bởi bài phát biểu của chính trị gia."

  • "She was enraged that he had lied to her."

    "Cô ấy vô cùng tức giận vì anh ta đã nói dối cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rage cơn thịnh nộ, sự giận dữ dữ dội
Verb rage nổi cơn thịnh nộ, giận dữ dữ dội; hoành hành (ví dụ: bão)
Verb enrage làm cho ai đó nổi giận, chọc tức, khiến ai đó phẫn nộ
Adjective raging đang giận dữ dữ dội; dữ dội, ác liệt (ví dụ: cơn bão, chiến tranh)
Adjective outraged căm phẫn, phẫn nộ (thường vì sự bất công hoặc xúc phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rabies (madness, fury)
Old French
rage (madness, fury, violent passion)
Middle English
rage (noun/verb, c. 1300)
Old French
en- (prefix, from Latin 'in-' meaning 'in' or 'into', used causatively 'to make')
English
enrage (verb, c. 1400, combining 'en-' + 'rage')
English
enraged (past participle used as adjective)

Nguồn gốc của cơn thịnh nộ

Từ 'enraged' bắt nguồn từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đưa vào trạng thái' hoặc 'làm cho') kết hợp với từ 'rage' (cơn thịnh nộ). Bản thân từ 'rage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rabies', nghĩa là 'sự điên loạn, sự giận dữ tột độ'. Vì vậy, 'enraged' có nghĩa đen là 'bị đưa vào trạng thái giận dữ tột độ' hoặc 'trở nên cực kỳ giận dữ'.

Usage Note

Từ 'enraged' biểu thị mức độ giận dữ cao hơn nhiều so với 'angry' hoặc 'mad'. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm xúc giận dữ đến mức mất kiểm soát hoặc có thể dẫn đến hành động bạo lực. Khác với 'irritated' (khó chịu), 'enraged' mang sắc thái mạnh mẽ và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

at by with

Sử dụng 'at' khi bạn tức giận về một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Sử dụng 'by' khi bạn tức giận bởi nguyên nhân nào đó. Sử dụng 'with' khi bạn tức giận với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enraged
  • absolutely absolutely enraged
    (hoàn toàn giận dữ, phẫn nộ tột độ)
  • utterly utterly enraged
    (cực kỳ giận dữ, hoàn toàn phẫn nộ)
  • deeply deeply enraged
    (giận dữ sâu sắc, phẫn nộ sâu xa)
  • visibly visibly enraged
    (giận dữ ra mặt, lộ rõ sự phẫn nộ)
Verb + enraged
  • become become enraged
    (trở nên giận dữ, nổi cơn thịnh nộ)
  • get get enraged
    (trở nên giận dữ (thường dùng trong văn nói))
  • make someone make someone enraged
    (làm cho ai đó giận dữ, chọc tức ai đó)
  • leave someone leave someone enraged
    (khiến ai đó giận dữ, để lại cho ai đó sự phẫn nộ)
Enraged + Preposition
  • at enraged at something
    (giận dữ về điều gì đó (không công bằng, sai trái))
  • by enraged by someone/something
    (bị ai/điều gì đó chọc giận/khiến phẫn nộ)
  • with enraged with someone
    (giận dữ với ai đó)
Enraged + Noun
  • enraged enraged crowd
    (đám đông giận dữ/phẫn nộ)
  • enraged enraged response
    (phản ứng giận dữ/phẫn nộ)

Idioms

  • to become enraged

    trở nên cực kỳ giận dữ, nổi cơn thịnh nộ

    "He became enraged when he found out they had lied to him."

    (Anh ấy trở nên cực kỳ giận dữ khi phát hiện ra họ đã nói dối anh.)

  • to be utterly enraged

    hoàn toàn căm phẫn, phẫn nộ tột độ

    "She was utterly enraged by the injustice of the verdict."

    (Cô ấy hoàn toàn căm phẫn bởi sự bất công của phán quyết.)

  • to drive someone enraged

    khiến ai đó phát điên vì giận dữ, chọc giận ai đó đến tột độ

    "The constant mocking comments drove him enraged."

    (Những lời bình luận châm chọc liên tục khiến anh ấy phát điên vì giận dữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enraged

tính từ
Lật mặt

vô cùng tức giận; giận dữ

"He was enraged at the decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was more enraged than I had ever seen him before.
Anh ấy đã tức giận hơn bất cứ khi nào tôi từng thấy anh ấy trước đây.
Phủ định
She wasn't as enraged as he was about the broken vase.
Cô ấy không tức giận như anh ấy về chiếc bình vỡ.
Nghi vấn
Was she the most enraged person in the room when she heard the news?
Cô ấy có phải là người tức giận nhất trong phòng khi nghe tin không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's enraged outburst surprised everyone in the meeting.
Sự bùng nổ giận dữ của ông chủ đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.
Phủ định
The students' enraged reaction wasn't justified by the teacher's mild correction.
Phản ứng giận dữ của các học sinh là không chính đáng so với sự chỉnh sửa nhẹ nhàng của giáo viên.
Nghi vấn
Was the employees' enraged response due to the company's unexpected policy change?
Phải chăng phản ứng giận dữ của nhân viên là do sự thay đổi chính sách bất ngờ của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enraged".

Biểu hiện của sự giận dữ mãnh liệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự giận dữ mãnh liệt (enraged) một cách công khai thường được coi là không phù hợp hoặc thiếu kiểm soát. Người ta thường kỳ vọng cá nhân giữ bình tĩnh và giải quyết vấn đề một cách lý trí. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, sự phẫn nộ chính đáng trước bất công có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được coi là cần thiết để thúc đẩy thay đổi xã hội.

Sự khác biệt giữa 'anger' và 'rage'

Mặc dù cả 'anger' (giận) và 'rage' (thịnh nộ) đều là cảm xúc tiêu cực, 'rage' thường ám chỉ một mức độ giận dữ dữ dội, mất kiểm soát hơn, thường đi kèm với các phản ứng thể chất mạnh mẽ như la hét, đấm đá, hoặc phá hoại. 'Anger' có thể là một cảm xúc được kiểm soát hơn, trong khi 'rage' gần với sự bùng phát của sự điên cuồng và thường ít có lý trí.