(Top Banner Ad)
fly into a rage
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

fly into a rage

UK: /flaɪ ˈɪntuː ə reɪdʒ/ • US: /flaɪ ˈɪntuː ə reɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nổi cơn thịnh nộ nổi giận đùng đùng phát điên bốc hỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suddenly become very angry.

Vietnamese Meaning

Đột nhiên trở nên rất giận dữ, nổi cơn thịnh nộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flew into a rage when he found out that his car had been stolen."

    "Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện ra chiếc xe của mình đã bị đánh cắp."

  • "She flew into a rage when she saw the mess they had made."

    "Cô ấy nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy mớ hỗn độn mà họ đã gây ra."

  • "His face turned red, and he flew into a rage."

    "Mặt anh ta đỏ bừng lên, và anh ta nổi cơn giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rage cơn thịnh nộ, sự giận dữ tột độ
Verb enrage làm cho ai đó tức giận, chọc tức
Adjective raging rất giận dữ, dữ dội (ví dụ: raging storm - cơn bão dữ dội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew- (to flow, fly)
Proto-Germanic
*fleuganą
Old English
flēogan (to fly, to flee)
Modern English
fly (to move rapidly, rush)
Latin
rabies (madness, frenzy)
Old French
rage (fury, madness)
Modern English
rage (violent anger)

Nguồn gốc của 'Fly into a Rage'

Cụm từ 'fly into a rage' có nguồn gốc từ việc sử dụng động từ 'fly' (bay) theo nghĩa bóng, chỉ sự chuyển động nhanh chóng, đột ngột và thường là mất kiểm soát. Khi kết hợp với danh từ 'rage' (cơn thịnh nộ dữ dội), nó tạo nên hình ảnh một người bỗng chốc 'lao' hoặc 'vụt' vào trạng thái giận dữ tột độ, như thể bị một lực nào đó đẩy đi. Từ 'rage' bản thân xuất phát từ tiếng Latin 'rabies', nghĩa là 'sự điên rồ, cơn cuồng nộ'.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả một cơn giận bùng nổ, thường là bất ngờ và dữ dội. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát cảm xúc. Khác với 'be angry', 'fly into a rage' thể hiện mức độ giận dữ cao hơn và hành vi có thể bộc phát.

Prepositions

into

Giới từ 'into' diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, từ trạng thái bình thường sang trạng thái giận dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • easily easily fly into a rage
    (dễ dàng nổi cơn thịnh nộ)
  • suddenly suddenly fly into a rage
    (đột ngột nổi cơn thịnh nộ)
  • quickly quickly fly into a rage
    (nhanh chóng nổi cơn thịnh nộ)
  • frequently frequently fly into a rage
    (thường xuyên nổi cơn thịnh nộ)
Verbs/Phrases expressing tendency
  • tend to tend to fly into a rage
    (có xu hướng nổi cơn thịnh nộ)
  • be prone to be prone to fly into a rage
    (dễ nổi cơn thịnh nộ)

Idioms

  • blow one's top

    nổi khùng, mất bình tĩnh, phát điên (vì giận dữ)

    "When he found out about the lie, he absolutely blew his top."

    (Khi anh ấy phát hiện ra lời nói dối, anh ấy hoàn toàn nổi khùng.)

  • hit the roof/ceiling

    tức giận bùng nổ, nổi trận lôi đình

    "My dad will hit the roof when he sees this mess."

    (Bố tôi sẽ nổi trận lôi đình khi ông ấy thấy đống bừa bộn này.)

  • go ballistic

    cực kỳ tức giận, nổi cơn tam bành

    "The manager went ballistic when he heard about the complaints."

    (Người quản lý nổi cơn tam bành khi nghe về những lời phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fly into a rage

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đột nhiên trở nên rất giận dữ, nổi cơn thịnh nộ.

"He flew into a rage when he found out that his car had been stolen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fly into a rage".

Quản lý cảm xúc và nhận thức xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát và quản lý cơn giận dữ, đặc biệt là tránh bộc lộ công khai, được coi trọng. Hành động 'fly into a rage' thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu tự chủ và có thể bị đánh giá không tốt trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Ảnh hưởng đến các mối quan hệ

Việc thường xuyên 'nổi cơn thịnh nộ' có thể gây ảnh hưởng xấu đến các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp. Do đó, có rất nhiều phương pháp trị liệu và tài liệu hướng dẫn về quản lý tức giận được phát triển ở các nước phương Tây, nhằm giúp cá nhân kiểm soát cảm xúc tiêu cực một cách lành mạnh hơn.