befit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be suitable or appropriate for; to be worthy of.
Vietnamese Meaning
Phù hợp hoặc thích hợp với; xứng đáng với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Such generosity befits a person of his stature."
"Sự hào phóng như vậy rất xứng với một người có tầm vóc như ông."
-
"Modesty would befit her more than such arrogance."
"Sự khiêm tốn sẽ hợp với cô ấy hơn là sự kiêu ngạo như vậy."
-
"A grand celebration befits such a momentous occasion."
"Một lễ kỷ niệm hoành tráng xứng đáng với một dịp trọng đại như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | befit | phù hợp với, xứng đáng với |
| Adjective | befitting | thích hợp, xứng đáng, phù hợp |
| Adverb | befittingly | một cách thích hợp, một cách xứng đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Befit thường được dùng để chỉ sự phù hợp về mặt địa vị, phẩm chất, hoặc hoàn cảnh. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'suit' hoặc 'fit'. Nó thường dùng để nói về điều gì đó xứng đáng hoặc phù hợp với ai đó hoặc một tình huống cụ thể, nhấn mạnh đến sự phù hợp về mặt nghi thức, đạo đức, hoặc vẻ đẹp.
Prepositions
'Befit to' được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'It would befit to offer an apology.' (Sẽ phù hợp nếu đưa ra một lời xin lỗi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
As befits her status as CEO. (Như xứng với địa vị CEO của cô ấy.)
-
As befits a champion. (Như phong thái của một nhà vô địch.)
-
As befits the solemn occasion. (Cho phù hợp với dịp trang trọng này.)
-
Such behavior does not befit a professional. (Hành vi như vậy không phù hợp với một người chuyên nghiệp.)
-
His grand uniform befitted a general. (Bộ quân phục lộng lẫy của ông ấy rất xứng với một vị tướng.)
-
His angry outburst ill befits a team captain. (Cơn tức giận của anh ta không xứng với một người đội trưởng.)
-
They organized a ceremony to befit the hero's return. (Họ đã tổ chức một buổi lễ để xứng tầm với sự trở về của người anh hùng.)
-
She chose a dress to befit the formal event. (Cô ấy đã chọn một chiếc váy cho phù hợp với sự kiện trang trọng.)
Idioms
-
as befits someone/something
Như cách phù hợp với, hoặc xứng đáng với địa vị, vai trò, tính chất của ai đó/cái gì đó.
"He was buried with the full military honors, as befits a soldier who died for his country."
(Ông được chôn cất với nghi thức quân đội trang trọng nhất, như cách xứng đáng dành cho một người lính đã hy sinh vì tổ quốc.)
-
it ill befits someone to do something
Dùng để chỉ một hành động không phù hợp với phẩm giá, địa vị hoặc vai trò của một người; ai đó không nên làm gì.
"It ill befits a leader to blame their team for a failure."
(Một người lãnh đạo không nên đổ lỗi cho đội của mình vì một thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
befit
verbPhù hợp hoặc thích hợp với; xứng đáng với.
"Such generosity befits a person of his stature."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to befit oneself to the occasion. |
Điều quan trọng là phải ăn mặc phù hợp với dịp này. |
| Phủ định | It is not appropriate not to befit oneself to a formal event. |
Việc không ăn mặc phù hợp với một sự kiện trang trọng là không phù hợp. |
| Nghi vấn | Why choose not to befit oneself to the company's culture? |
Tại sao lại chọn không hòa nhập với văn hóa của công ty? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a king, wearing such a simple crown would befit my humility. |
Nếu tôi là một vị vua, việc đội một chiếc vương miện đơn giản như vậy sẽ phù hợp với sự khiêm tốn của tôi. |
| Phủ định | If she weren't so arrogant, such grand praise wouldn't befit her. |
Nếu cô ấy không quá kiêu ngạo, những lời khen ngợi lớn lao như vậy sẽ không phù hợp với cô ấy. |
| Nghi vấn | Would a quiet celebration befit the occasion if we won the lottery? |
Liệu một buổi lễ kỷ niệm yên tĩnh có phù hợp với dịp này nếu chúng ta trúng số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "befit".
