(Top Banner Ad)
befit
C1
verb C1 Văn hóa, Xã hội, Nghi thức

befit

UK: /bɪˈfɪt/ • US: /bɪˈfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xứng đáng phù hợp thích hợp ra dáng hợp với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be suitable or appropriate for; to be worthy of.

Vietnamese Meaning

Phù hợp hoặc thích hợp với; xứng đáng với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Such generosity befits a person of his stature."

    "Sự hào phóng như vậy rất xứng với một người có tầm vóc như ông."

  • "Modesty would befit her more than such arrogance."

    "Sự khiêm tốn sẽ hợp với cô ấy hơn là sự kiêu ngạo như vậy."

  • "A grand celebration befits such a momentous occasion."

    "Một lễ kỷ niệm hoành tráng xứng đáng với một dịp trọng đại như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb befit phù hợp với, xứng đáng với
Adjective befitting thích hợp, xứng đáng, phù hợp
Adverb befittingly một cách thích hợp, một cách xứng đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi- (prefix meaning 'about, around')
Middle Dutch / Middle Low German
vitten (to suit, to fit)
Middle English
bifitten (to be suitable for)
Modern English
befit

Câu chuyện về 'Be-' và 'Fit'

Từ 'befit' là sự kết hợp của hai phần cổ. Tiền tố 'be-' (bắt nguồn từ tiếng Anh cổ) có nghĩa là 'về', 'xung quanh' hoặc 'liên quan đến'. Gốc từ 'fit' có nghĩa là 'vừa vặn', 'phù hợp'. Vì vậy, một thứ gì đó 'befits' ai đó tức là nó 'liên quan đến' và 'vừa vặn' với họ, giống như một bộ quần áo được may đo riêng. Từ này nhấn mạnh sự thích hợp, xứng đáng với địa vị, nhân cách hoặc hoàn cảnh của một người.

Usage Note

Befit thường được dùng để chỉ sự phù hợp về mặt địa vị, phẩm chất, hoặc hoàn cảnh. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'suit' hoặc 'fit'. Nó thường dùng để nói về điều gì đó xứng đáng hoặc phù hợp với ai đó hoặc một tình huống cụ thể, nhấn mạnh đến sự phù hợp về mặt nghi thức, đạo đức, hoặc vẻ đẹp.

Prepositions

to

'Befit to' được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'It would befit to offer an apology.' (Sẽ phù hợp nếu đưa ra một lời xin lỗi.)

Collocations (Từ đi kèm)

As befits + Noun
  • As befits her status as CEO.
    (Như xứng với địa vị CEO của cô ấy.)
  • As befits a champion.
    (Như phong thái của một nhà vô địch.)
  • As befits the solemn occasion.
    (Cho phù hợp với dịp trang trọng này.)
Subject + (not) befit + Object
  • Such behavior does not befit a professional.
    (Hành vi như vậy không phù hợp với một người chuyên nghiệp.)
  • His grand uniform befitted a general.
    (Bộ quân phục lộng lẫy của ông ấy rất xứng với một vị tướng.)
  • His angry outburst ill befits a team captain.
    (Cơn tức giận của anh ta không xứng với một người đội trưởng.)
Noun + to befit + Noun
  • They organized a ceremony to befit the hero's return.
    (Họ đã tổ chức một buổi lễ để xứng tầm với sự trở về của người anh hùng.)
  • She chose a dress to befit the formal event.
    (Cô ấy đã chọn một chiếc váy cho phù hợp với sự kiện trang trọng.)

Idioms

  • as befits someone/something

    Như cách phù hợp với, hoặc xứng đáng với địa vị, vai trò, tính chất của ai đó/cái gì đó.

    "He was buried with the full military honors, as befits a soldier who died for his country."

    (Ông được chôn cất với nghi thức quân đội trang trọng nhất, như cách xứng đáng dành cho một người lính đã hy sinh vì tổ quốc.)

  • it ill befits someone to do something

    Dùng để chỉ một hành động không phù hợp với phẩm giá, địa vị hoặc vai trò của một người; ai đó không nên làm gì.

    "It ill befits a leader to blame their team for a failure."

    (Một người lãnh đạo không nên đổ lỗi cho đội của mình vì một thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

befit

verb
Lật mặt

Phù hợp hoặc thích hợp với; xứng đáng với.

"Such generosity befits a person of his stature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to befit oneself to the occasion.
Điều quan trọng là phải ăn mặc phù hợp với dịp này.
Phủ định
It is not appropriate not to befit oneself to a formal event.
Việc không ăn mặc phù hợp với một sự kiện trang trọng là không phù hợp.
Nghi vấn
Why choose not to befit oneself to the company's culture?
Tại sao lại chọn không hòa nhập với văn hóa của công ty?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a king, wearing such a simple crown would befit my humility.
Nếu tôi là một vị vua, việc đội một chiếc vương miện đơn giản như vậy sẽ phù hợp với sự khiêm tốn của tôi.
Phủ định
If she weren't so arrogant, such grand praise wouldn't befit her.
Nếu cô ấy không quá kiêu ngạo, những lời khen ngợi lớn lao như vậy sẽ không phù hợp với cô ấy.
Nghi vấn
Would a quiet celebration befit the occasion if we won the lottery?
Liệu một buổi lễ kỷ niệm yên tĩnh có phù hợp với dịp này nếu chúng ta trúng số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "befit".

Sự Phù Hợp và Tôn Ti Trật Tự Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, có những quy tắc bất thành văn rất nghiêm ngặt về hành vi, trang phục hay lời nói nào là 'phù hợp' (befits) với địa vị xã hội hoặc nghề nghiệp của một người. Ví dụ, hành động của một vị vua phải cao quý, một thẩm phán phải công tâm. 'Befit' thể hiện ý tưởng về việc hành xử đúng với vai trò của mình trong xã hội. Mặc dù xã hội ngày nay đã thoải mái hơn, khái niệm này vẫn còn tồn tại trong các bối cảnh trang trọng như quốc yến, phiên tòa hay các cuộc họp cấp cao.

Trang Phục Xứng Với Hoàn Cảnh (Dress Befitting the Occasion)

Cụm từ 'dress befitting the occasion' rất phổ biến. Nó phản ánh một kỳ vọng văn hóa về việc ăn mặc thích hợp cho các sự kiện cụ thể. Mặc áo phông đến một đám cưới sang trọng sẽ không 'phù hợp với hoàn cảnh' (not befit the occasion), trong khi mặc vest tuxedo ra bãi biển cũng không thích hợp tương tự. Điều này cho thấy 'befit' được dùng để đánh giá sự phù hợp trong các bối cảnh thực tế hàng ngày, không chỉ giới hạn trong các quy tắc xã hội cứng nhắc.