propriety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conformity to established standards of good or proper behavior or manners.
Vietnamese Meaning
Sự phù hợp với các tiêu chuẩn đã được thiết lập về hành vi hoặc cách cư xử đúng đắn, tốt đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always behaved with the utmost propriety."
"Cô ấy luôn cư xử một cách hết sức đúng đắn."
-
"He was careful to maintain an air of propriety at all times."
"Anh ấy cẩn thận duy trì một vẻ đúng mực mọi lúc."
-
"The committee questioned the propriety of the investment."
"Ủy ban đã nghi ngờ về tính đúng đắn của khoản đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | proper | Đúng đắn, thích hợp, phù hợp |
| Adverb | properly | Một cách đúng đắn, một cách thích hợp |
| Noun | property | Tài sản, của cải; đặc tính |
| Noun | proprietor | Chủ sở hữu |
| Adjective | proprietary | Độc quyền, thuộc về quyền sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'propriety' nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc xã hội, đạo đức hoặc pháp luật. Nó thường ám chỉ sự trang trọng, lịch sự và phù hợp trong một bối cảnh cụ thể. Sự khác biệt giữa 'propriety' và 'decorum' là 'decorum' nghiêng về sự lịch thiệp trong giao tiếp và hành xử, trong khi 'propriety' bao hàm một phạm vi rộng hơn, liên quan đến cả đạo đức và tính hợp pháp.
Prepositions
'with propriety': đề cập đến việc thực hiện một hành động một cách đúng đắn và phù hợp. 'of propriety': thường dùng để nói về vấn đề liên quan đến sự đúng đắn, phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict propriety (sự đúng mực/phép tắc nghiêm ngặt)
-
public public propriety (phép tắc công cộng)
-
social social propriety (chuẩn mực xã hội)
-
strong a strong sense of propriety (ý thức mạnh mẽ về sự đúng mực)
-
observe observe propriety (tuân thủ phép tắc)
-
maintain maintain propriety (giữ gìn sự đúng mực)
-
violate violate propriety (vi phạm phép tắc)
-
offend against offend against propriety (xúc phạm/làm trái phép tắc)
Idioms
-
observe the proprieties
tuân thủ các chuẩn mực xã hội/phép tắc
"Despite his anger, he tried to observe the proprieties during the meeting."
(Dù tức giận, anh ấy vẫn cố gắng tuân thủ các chuẩn mực xã hội trong cuộc họp.)
-
a breach of propriety
sự vi phạm phép tắc/chuẩn mực
"His rude comments were considered a breach of propriety at the formal dinner."
(Những bình luận thô lỗ của anh ấy bị coi là sự vi phạm phép tắc tại bữa tiệc trang trọng.)
-
stand on propriety
quá câu nệ phép tắc/hình thức
"He's not one to stand on propriety; he prefers direct communication."
(Anh ấy không phải là người quá câu nệ phép tắc; anh ấy thích giao tiếp trực tiếp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
propriety
nounSự phù hợp với các tiêu chuẩn đã được thiết lập về hành vi hoặc cách cư xử đúng đắn, tốt đẹp.
"She always behaved with the utmost propriety."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, propriety demands that we RSVP to the invitation promptly. |
Ồ, sự đúng đắn đòi hỏi chúng ta phải trả lời lời mời ngay lập tức. |
| Phủ định | Well, a lack of propriety is not something to be proud of. |
Chà, việc thiếu sự đúng đắn không phải là điều đáng tự hào. |
| Nghi vấn | Goodness, does propriety require such formal attire for this event? |
Trời ơi, sự đúng đắn có đòi hỏi trang phục trang trọng như vậy cho sự kiện này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propriety".
