(Top Banner Ad)
propriety
C1
noun C1 Xã hội, Đạo đức

propriety

UK: /prəˈpraɪəti/ • US: /prəˈpraɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đúng đắn sự thích hợp sự phải phép lễ nghi phép tắc khuôn phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conformity to established standards of good or proper behavior or manners.

Vietnamese Meaning

Sự phù hợp với các tiêu chuẩn đã được thiết lập về hành vi hoặc cách cư xử đúng đắn, tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always behaved with the utmost propriety."

    "Cô ấy luôn cư xử một cách hết sức đúng đắn."

  • "He was careful to maintain an air of propriety at all times."

    "Anh ấy cẩn thận duy trì một vẻ đúng mực mọi lúc."

  • "The committee questioned the propriety of the investment."

    "Ủy ban đã nghi ngờ về tính đúng đắn của khoản đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proper Đúng đắn, thích hợp, phù hợp
Adverb properly Một cách đúng đắn, một cách thích hợp
Noun property Tài sản, của cải; đặc tính
Noun proprietor Chủ sở hữu
Adjective proprietary Độc quyền, thuộc về quyền sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
propriété
English
propriety

Nguồn gốc của sự phù hợp

Từ 'propriety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprietas', có nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'tính chất riêng'. Qua tiếng Pháp cổ 'propriété', nghĩa của từ này dần phát triển thành 'sự phù hợp', 'sự đúng đắn' hoặc 'tính trang nhã trong hành vi'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng mỗi cá nhân cần có 'cách riêng' của mình để hành xử sao cho đúng mực và được xã hội chấp nhận, giống như sở hữu một 'phép tắc' của riêng mình.

Usage Note

Từ 'propriety' nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc xã hội, đạo đức hoặc pháp luật. Nó thường ám chỉ sự trang trọng, lịch sự và phù hợp trong một bối cảnh cụ thể. Sự khác biệt giữa 'propriety' và 'decorum' là 'decorum' nghiêng về sự lịch thiệp trong giao tiếp và hành xử, trong khi 'propriety' bao hàm một phạm vi rộng hơn, liên quan đến cả đạo đức và tính hợp pháp.

Prepositions

with of

'with propriety': đề cập đến việc thực hiện một hành động một cách đúng đắn và phù hợp. 'of propriety': thường dùng để nói về vấn đề liên quan đến sự đúng đắn, phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Propriety
  • strict strict propriety
    (sự đúng mực/phép tắc nghiêm ngặt)
  • public public propriety
    (phép tắc công cộng)
  • social social propriety
    (chuẩn mực xã hội)
  • strong a strong sense of propriety
    (ý thức mạnh mẽ về sự đúng mực)
Verb + Propriety
  • observe observe propriety
    (tuân thủ phép tắc)
  • maintain maintain propriety
    (giữ gìn sự đúng mực)
  • violate violate propriety
    (vi phạm phép tắc)
  • offend against offend against propriety
    (xúc phạm/làm trái phép tắc)

Idioms

  • observe the proprieties

    tuân thủ các chuẩn mực xã hội/phép tắc

    "Despite his anger, he tried to observe the proprieties during the meeting."

    (Dù tức giận, anh ấy vẫn cố gắng tuân thủ các chuẩn mực xã hội trong cuộc họp.)

  • a breach of propriety

    sự vi phạm phép tắc/chuẩn mực

    "His rude comments were considered a breach of propriety at the formal dinner."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy bị coi là sự vi phạm phép tắc tại bữa tiệc trang trọng.)

  • stand on propriety

    quá câu nệ phép tắc/hình thức

    "He's not one to stand on propriety; he prefers direct communication."

    (Anh ấy không phải là người quá câu nệ phép tắc; anh ấy thích giao tiếp trực tiếp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propriety

noun
Lật mặt

Sự phù hợp với các tiêu chuẩn đã được thiết lập về hành vi hoặc cách cư xử đúng đắn, tốt đẹp.

"She always behaved with the utmost propriety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, propriety demands that we RSVP to the invitation promptly.
Ồ, sự đúng đắn đòi hỏi chúng ta phải trả lời lời mời ngay lập tức.
Phủ định
Well, a lack of propriety is not something to be proud of.
Chà, việc thiếu sự đúng đắn không phải là điều đáng tự hào.
Nghi vấn
Goodness, does propriety require such formal attire for this event?
Trời ơi, sự đúng đắn có đòi hỏi trang phục trang trọng như vậy cho sự kiện này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propriety".

Lễ nghi thời Victoria

Trong xã hội Victoria ở phương Tây (thế kỷ 19), 'propriety' đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt là trong giới thượng lưu. Có những quy tắc nghiêm ngặt về cách ăn mặc, cách nói chuyện, cách cư xử trong các bữa tiệc và các sự kiện xã hội. Việc vi phạm các 'proprieties' này có thể dẫn đến sự đánh giá tiêu cực hoặc thậm chí là bị tẩy chay khỏi xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và xã giao.

Quy tắc ứng xử trong môi trường công sở

Trong môi trường làm việc hiện đại ở nhiều nước phương Tây, 'propriety' thể hiện qua các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp. Điều này bao gồm cách ăn mặc lịch sự, cách giao tiếp tôn trọng với đồng nghiệp và cấp trên, việc tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp và tránh những hành vi không phù hợp. Mục đích là để duy trì một môi trường làm việc tích cực, hiệu quả và công bằng cho tất cả mọi người.