(Top Banner Ad)
behavioral therapy
C1
noun C1 Y học/Tâm lý học

behavioral therapy

UK: /bɪˈheɪvɪərəl ˈθerəpi/ • US: /bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp hành vi trị liệu hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of psychotherapy that aims to modify maladaptive behavior patterns by applying learning principles.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trị liệu tâm lý nhằm mục đích thay đổi các kiểu hành vi không phù hợp bằng cách áp dụng các nguyên tắc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Behavioral therapy can be effective in treating phobias."

    "Liệu pháp hành vi có thể hiệu quả trong việc điều trị chứng ám ảnh."

  • "The psychiatrist recommended behavioral therapy for the patient's obsessive-compulsive disorder."

    "Bác sĩ tâm thần đã đề nghị liệu pháp hành vi cho chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral (thuộc) về hành vi
Adverb behaviorally về mặt hành vi
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi (một trường phái tâm lý học)
Noun therapist nhà trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
behavien
Greek
therapeía (θεραπεία)
Modern English (c. 1920s-1950s)
behavioral therapy

Sự Kết Hợp Thay Đổi Ngành Tâm Lý Học

Thuật ngữ 'behavioral therapy' (liệu pháp hành vi) ra đời vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp từ 'behavioral' (thuộc về hành vi) và 'therapy' (trị liệu). Đây là một cuộc cách mạng trong tâm lý học, chuyển trọng tâm từ việc phân tích quá khứ và tiềm thức (như phân tâm học của Freud) sang việc quan sát và thay đổi trực tiếp các hành vi có thể thấy được. Thay vì hỏi 'Tại sao bạn sợ hãi?', liệu pháp này hỏi 'Làm thế nào để chúng ta thay đổi phản ứng sợ hãi của bạn?'.

Usage Note

Behavioral therapy tập trung vào việc thay đổi các hành vi cụ thể thông qua các kỹ thuật như củng cố tích cực, củng cố tiêu cực, dập tắt và phơi nhiễm. Nó khác với các hình thức trị liệu khác tập trung vào việc khám phá các quá trình vô thức.

Prepositions

in for

in: Được sử dụng để chỉ ra phạm vi áp dụng của liệu pháp (ví dụ: "behavioral therapy in children"). for: Được sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc đối tượng được điều trị (ví dụ: "behavioral therapy for anxiety").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behavioral therapy
  • undergo behavioral therapy
    (trải qua liệu pháp hành vi)
  • receive behavioral therapy
    (nhận trị liệu hành vi)
  • recommend behavioral therapy
    (đề nghị / giới thiệu liệu pháp hành vi)
  • seek behavioral therapy
    (tìm kiếm liệu pháp hành vi)
Adjective + behavioral therapy
  • cognitive behavioral therapy (CBT)
    (liệu pháp nhận thức hành vi)
  • intensive behavioral therapy
    (liệu pháp hành vi chuyên sâu)
  • effective behavioral therapy
    (liệu pháp hành vi hiệu quả)
  • dialectical behavioral therapy (DBT)
    (liệu pháp hành vi biện chứng)
Noun + behavioral therapy
  • form of behavioral therapy
    (một dạng của liệu pháp hành vi)
  • principles of behavioral therapy
    (những nguyên tắc của liệu pháp hành vi)
  • session of behavioral therapy
    (một buổi trị liệu hành vi)

Idioms

  • Behavioral therapy is the go-to for...

    Liệu pháp hành vi là lựa chọn hàng đầu cho (vấn đề gì đó).

    "For treating specific phobias, behavioral therapy is often the go-to approach."

    (Để điều trị các chứng ám ảnh sợ cụ thể, liệu pháp hành vi thường là phương pháp hàng đầu.)

  • A dose of behavioral therapy

    Một 'liều' liệu pháp hành vi (cách nói ẩn dụ về việc áp dụng các nguyên tắc/kỹ thuật của liệu pháp này).

    "The unruly classroom needed a strong dose of behavioral therapy techniques."

    (Lớp học ngỗ ngược đó cần một 'liều' kỹ thuật trị liệu hành vi mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral therapy

noun
Lật mặt

Một hình thức trị liệu tâm lý nhằm mục đích thay đổi các kiểu hành vi không phù hợp bằng cách áp dụng các nguyên tắc học tập.

"Behavioral therapy can be effective in treating phobias."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral therapy".

Sự Chuyển Dịch Từ 'Tại Sao' Sang 'Làm Thế Nào'

Trong văn hóa phương Tây, liệu pháp hành vi đánh dấu một sự thay đổi lớn từ tâm lý học truyền thống. Trước đó, phân tâm học tập trung vào việc tìm hiểu 'tại sao' một người có vấn đề bằng cách phân tích quá khứ. Liệu pháp hành vi đã chuyển sự tập trung sang 'làm thế nào' để giải quyết vấn đề bằng cách thay đổi các hành vi và thói quen tiêu cực trong hiện tại.

'Kinh Tế Tín Phiếu' (Token Economy) Trong Đời Sống

Một ứng dụng văn hóa phổ biến của liệu pháp hành vi là hệ thống 'kinh tế tín phiếu'. Bạn có thể thấy nó ở các trường học phương Tây, nơi học sinh nhận được sao hoặc điểm thưởng cho hành vi tốt và có thể đổi chúng lấy phần thưởng. Đây là một nguyên tắc cốt lõi của liệu pháp hành vi được áp dụng vào cuộc sống hàng ngày để khuyến khích hành vi tích cực.