(Top Banner Ad)
cognitive therapy
C1
Danh từ C1 Tâm lý học lâm sàng

cognitive therapy

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈθerəpi/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp nhận thức trị liệu nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of psychotherapy that focuses on identifying and changing negative thinking patterns and behaviors that contribute to emotional distress.

Vietnamese Meaning

Một loại liệu pháp tâm lý tập trung vào việc xác định và thay đổi các mô hình suy nghĩ và hành vi tiêu cực góp phần gây ra căng thẳng về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive therapy has been shown to be effective in treating anxiety disorders."

    "Liệu pháp nhận thức đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị chứng rối loạn lo âu."

  • "The psychologist recommended cognitive therapy to help me manage my panic attacks."

    "Nhà tâm lý học đã giới thiệu liệu pháp nhận thức để giúp tôi kiểm soát các cơn hoảng loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cognition Quá trình nhận thức, hiểu biết
Adverb Cognitively Về mặt nhận thức
Noun Therapist Nhà trị liệu
Adjective Therapeutic Có tính trị liệu, mang lại sự thư giãn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học lâm sàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Greek
cognoscere / therapeia
Middle French
cognitif
English
cognitive therapy

Sự kết hợp giữa nhận thức và chữa lành

Từ 'cognitive' có nguồn gốc từ 'cognoscere' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'biết' hoặc 'nhận thức'. Trong khi đó, 'therapy' bắt nguồn từ 'therapeia' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'sự phục vụ' hoặc 'chữa lành'. Cụm từ này được phổ biến rộng rãi vào những năm 1960 bởi Aaron T. Beck để mô tả một phương pháp điều trị tập trung vào việc thay đổi các suy nghĩ tiêu cực để cải thiện tâm trạng.

Usage Note

Liệu pháp nhận thức nhấn mạnh vai trò của suy nghĩ trong việc ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi. Nó dựa trên ý tưởng rằng bằng cách thay đổi cách chúng ta suy nghĩ, chúng ta có thể thay đổi cách chúng ta cảm nhận và hành động. Nó khác với các liệu pháp tập trung vào quá khứ bằng cách tập trung vào các vấn đề hiện tại.

Prepositions

for in with

Ví dụ: 'Cognitive therapy is used *for* treating depression.' (Cognitive therapy được sử dụng *để* điều trị trầm cảm.) 'Success *in* cognitive therapy depends on patient's involvement.' (Sự thành công *trong* cognitive therapy phụ thuộc vào sự tham gia của bệnh nhân.) 'Cognitive therapy *with* children requires a different approach.' (Cognitive therapy *với* trẻ em đòi hỏi một cách tiếp cận khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive therapy
  • undergo undergo cognitive therapy
    (trải qua liệu pháp nhận thức)
  • practice practice cognitive therapy
    (thực hành liệu pháp nhận thức)
  • recommend recommend cognitive therapy
    (đề xuất/gợi ý liệu pháp nhận thức)
Adjective + cognitive therapy
  • intensive intensive cognitive therapy
    (liệu pháp nhận thức cường độ cao)
  • effective effective cognitive therapy
    (liệu pháp nhận thức hiệu quả)
  • standard standard cognitive therapy
    (liệu pháp nhận thức tiêu chuẩn)

Idioms

  • Cognitive-Behavioral Therapy (CBT)

    Liệu pháp nhận thức - hành vi (Dạng phổ biến nhất)

    "CBT is often the first line of treatment for depression."

    (CBT thường là lựa chọn điều trị hàng đầu cho bệnh trầm cảm.)

  • A cognitive approach

    Một phương pháp tiếp cận dựa trên nhận thức

    "The school adopts a cognitive approach to student learning."

    (Trường học áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên nhận thức đối với việc học của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive therapy

Danh từ
Lật mặt

Một loại liệu pháp tâm lý tập trung vào việc xác định và thay đổi các mô hình suy nghĩ và hành vi tiêu cực góp phần gây ra căng thẳng về mặt cảm xúc.

"Cognitive therapy has been shown to be effective in treating anxiety disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had attended all her cognitive therapy sessions, she would be much happier now.
Nếu cô ấy đã tham dự tất cả các buổi trị liệu nhận thức của mình, thì giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn nhiều.
Phủ định
If he hadn't been so resistant to cognitive therapy, he might have overcome his anxiety a long time ago.
Nếu anh ấy không quá kháng cự với liệu pháp nhận thức, anh ấy có lẽ đã vượt qua được chứng lo âu của mình từ lâu.
Nghi vấn
If they had started cognitive therapy earlier, would their relationship be stronger today?
Nếu họ bắt đầu trị liệu nhận thức sớm hơn, liệu mối quan hệ của họ có bền chặt hơn ngày hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient attends cognitive therapy sessions, they often report feeling more empowered.
Nếu một bệnh nhân tham gia các buổi trị liệu nhận thức, họ thường báo cáo rằng họ cảm thấy được trao quyền hơn.
Phủ định
When cognitive therapy isn't tailored to the individual's needs, it doesn't always lead to positive outcomes.
Khi liệu pháp nhận thức không được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của cá nhân, nó không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tích cực.
Nghi vấn
If a person experiences recurring negative thoughts, does cognitive therapy help them identify and challenge those thoughts?
Nếu một người trải qua những suy nghĩ tiêu cực lặp đi lặp lại, liệu pháp nhận thức có giúp họ xác định và thách thức những suy nghĩ đó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cognitive therapy is considered effective for treating anxiety disorders.
Liệu pháp nhận thức được xem là hiệu quả trong việc điều trị chứng rối loạn lo âu.
Phủ định
Cognitive therapy is not always recommended as the first line of treatment for severe depression.
Liệu pháp nhận thức không phải lúc nào cũng được khuyến nghị là phương pháp điều trị đầu tiên cho bệnh trầm cảm nặng.
Nghi vấn
Is cognitive therapy being used to help patients manage chronic pain?
Liệu pháp nhận thức có đang được sử dụng để giúp bệnh nhân kiểm soát cơn đau mãn tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive therapy".

Cuộc cách mạng của Aaron Beck

Trước khi liệu pháp nhận thức ra đời, phân tâm học của Freud chiếm ưu thế, tập trung vào tiềm thức và quá khứ. Aaron Beck đã tạo ra một cuộc cách mạng khi tập trung vào 'suy nghĩ tự động' trong hiện tại, giúp bệnh nhân tự nhận diện lỗi tư duy của chính mình. Đây là nền tảng cho chăm sóc sức khỏe tâm thần hiện đại ở phương Tây.

Sự phổ biến trong văn hóa đại chúng

Tại các nước phương Tây, việc đi trị liệu (therapy) không còn là điều cấm kỵ (taboo). Các thuật ngữ như 'cognitive distortions' (bóp méo nhận thức) từ liệu pháp này thường xuyên xuất hiện trong các chương trình truyền hình và sách tự lực (self-help).