(Top Banner Ad)
behead
C1
verb C1 Lịch sử, Luật pháp

behead

UK: /bɪˈhed/ • US: /bɪˈhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

chặt đầu xử trảm hành quyết bằng cách chặt đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut off the head of (a person or animal).

Vietnamese Meaning

Chặt đầu, hành quyết bằng cách chặt đầu (người hoặc động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king was beheaded for treason."

    "Nhà vua đã bị chặt đầu vì tội phản quốc."

  • "During the French Revolution, many aristocrats were beheaded."

    "Trong Cách mạng Pháp, nhiều nhà quý tộc đã bị chặt đầu."

  • "The prisoner was beheaded in the town square."

    "Tù nhân đã bị chặt đầu ở quảng trường thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behead chặt đầu, xử trảm
Noun beheading sự chặt đầu, vụ xử trảm
Adjective beheaded bị chặt đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
behēafdian
Middle English
bihefden
Modern English
behead

Tiền tố 'be-' và cái đầu 'head'

Từ 'behead' có nguồn gốc rất rõ ràng từ tiếng Anh cổ. Nó được ghép từ tiền tố 'be-', thường có nghĩa là 'tước đoạt' hoặc 'loại bỏ', và từ 'hēafod', có nghĩa là 'cái đầu'. Vì vậy, 'behēafdian' nghĩa đen là 'lấy đi cái đầu'. Cấu trúc này vẫn còn trong một số từ tiếng Anh hiện đại như 'belittle' (làm cho nhỏ bé) hay 'bewitch' (làm cho mê muội).

Usage Note

Từ 'behead' mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh hành động chặt đầu như một hình phạt hoặc một hành động tàn bạo. So với các từ như 'decapitate', 'behead' mang sắc thái cổ điển và nghi thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

How to behead (Adverb)
  • publicly behead
    (xử trảm công khai)
  • brutally behead
    (chặt đầu một cách dã man)
  • summarily behead
    (chặt đầu ngay lập tức (không qua xét xử))
Sentence / Order to behead
  • sentence (sb) to be beheaded
    (kết án (ai đó) bị xử trảm)
  • order (sb) to be beheaded
    (ra lệnh xử trảm (ai đó))
Tool for beheading
  • behead with a sword / an axe
    (chặt đầu bằng gươm / rìu)
  • behead on the guillotine
    (chặt đầu trên máy chém)

Idioms

  • to behead the snake

    Nghĩa bóng là 'chặt đầu rắn', tức là loại bỏ người lãnh đạo hoặc nguồn gốc của một vấn đề để giải quyết nó một cách triệt để.

    "To stop the criminal organization, the police knew they had to behead the snake by arresting its leader."

    (Để ngăn chặn tổ chức tội phạm, cảnh sát biết rằng họ phải 'chặt đầu rắn' bằng cách bắt giữ kẻ cầm đầu.)

  • Off with his/her head!

    Là câu nói nổi tiếng của Nữ hoàng Đỏ trong 'Alice ở xứ sở thần tiên', có nghĩa là 'Chém đầu nó đi!'. Ngày nay nó được dùng một cách cường điệu hoặc hài hước để thể hiện sự tức giận hoặc ra lệnh trừng phạt ai đó vì một lỗi nhỏ.

    "The boss jokingly shouted 'Off with his head!' when the intern spilled coffee on the report."

    (Ông chủ đã đùa và hét lên 'Chém đầu nó đi!' khi thực tập sinh làm đổ cà phê lên bản báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behead

verb
Lật mặt

Chặt đầu, hành quyết bằng cách chặt đầu (người hoặc động vật).

"The king was beheaded for treason."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, they beheaded the traitor in the town square.
Ôi, họ đã chặt đầu kẻ phản bội ở quảng trường thị trấn.
Phủ định
Alas, they did not behead him, much to my dismay!
Than ôi, họ đã không chặt đầu hắn, khiến tôi vô cùng thất vọng!
Nghi vấn
Goodness, did they really behead the king?
Ôi trời, họ thực sự đã chặt đầu nhà vua sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a swift trial, the king, in a fit of rage, decided to behead the traitor.
Sau một phiên tòa nhanh chóng, nhà vua, trong cơn giận dữ, đã quyết định chặt đầu kẻ phản bội.
Phủ định
Despite the rumors, the queen, known for her mercy, did not behead the prisoners.
Bất chấp những tin đồn, nữ hoàng, nổi tiếng vì lòng thương xót của mình, đã không chặt đầu các tù nhân.
Nghi vấn
Considering his crimes, would the council, after much deliberation, behead the condemned man?
Xét đến tội ác của anh ta, liệu hội đồng, sau nhiều cân nhắc, có chặt đầu người bị kết án không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executioner beheaded the prisoner with a sharp axe.
Người đao phủ đã chặt đầu tù nhân bằng một chiếc rìu sắc bén.
Phủ định
The king didn't behead his advisor, despite the accusations.
Nhà vua đã không chặt đầu cố vấn của mình, bất chấp những lời buộc tội.
Nghi vấn
Did the rebels behead the statue of the dictator?
Có phải quân nổi dậy đã chặt đầu bức tượng của nhà độc tài không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king used to behead traitors in the town square.
Vua từng chặt đầu những kẻ phản bội ở quảng trường thị trấn.
Phủ định
They didn't use to behead prisoners of war; they would usually ransom them.
Họ đã không từng chặt đầu tù binh chiến tranh; họ thường chuộc họ.
Nghi vấn
Did they use to behead criminals for minor offenses in this kingdom?
Có phải họ đã từng chặt đầu tội phạm vì những hành vi phạm tội nhỏ ở vương quốc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behead".

Máy Chém Guillotine và Cách mạng Pháp

Máy chém (guillotine) đã trở thành một biểu tượng của thời kỳ 'Triều đại Khủng bố' trong Cách mạng Pháp. Nó được đề xuất như một phương pháp hành quyết nhân đạo hơn, được cho là nhanh chóng và không đau đớn. Nhiều nhân vật lịch sử nổi tiếng, bao gồm Vua Louis XVI và Hoàng hậu Marie Antoinette, đã bị hành quyết bằng máy chém.

Sự Trảm quyết 'Danh dự' của Giới Quý tộc Anh

Trong lịch sử Anh, việc bị chặt đầu bằng gươm hoặc rìu thường được dành riêng cho hoàng gia và quý tộc. Nó được coi là một cái chết 'danh dự' hơn so với treo cổ, hình phạt dành cho thường dân. Một ví dụ nổi tiếng là Anne Boleyn, người vợ thứ hai của Vua Henry VIII, đã bị xử trảm bằng gươm.