(Top Banner Ad)
guillotine
C1
noun C1 Lịch sử, Luật pháp, Tội phạm học

guillotine

UK: /ˈɡɪləˌtiːn/ • US: /ˈɡɪləˌtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy chém chém đầu (bằng máy chém)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine with a heavy blade sliding vertically in grooves, used for beheading people.

Vietnamese Meaning

Máy chém, một công cụ hành hình với lưỡi dao nặng trượt theo chiều dọc trong rãnh, được sử dụng để chặt đầu người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the French Revolution, many aristocrats were executed by the guillotine."

    "Trong Cách mạng Pháp, nhiều quý tộc đã bị hành quyết bằng máy chém."

  • "The guillotine was a symbol of the Reign of Terror."

    "Máy chém là một biểu tượng của Thời kỳ Khủng bố."

  • "The manager guillotined the project after months of delays."

    "Người quản lý đã hủy bỏ dự án một cách dứt khoát sau nhiều tháng trì hoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guillotine máy chém
Verb guillotine chém bằng máy chém; hành quyết bằng máy chém
Noun (Gerund) guillotining hành động chém bằng máy chém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

French (1790s)
guillotine
English (early 19th C)
guillotine

Nguồn gốc tên gọi máy chém

Máy chém không phải do Tiến sĩ Joseph-Ignace Guillotin phát minh. Ông chỉ là một bác sĩ người Pháp đã đề xuất sử dụng một phương pháp xử tử nhân đạo và công bằng hơn cho tất cả mọi người, không phân biệt tầng lớp xã hội. Dù vậy, cái tên 'guillotine' lại gắn liền với ông do sự trớ trêu của công chúng và giới báo chí.

Usage Note

Guillotine gắn liền với Cách mạng Pháp và được sử dụng rộng rãi để hành hình những người bị kết tội. Nó tượng trưng cho sự công bằng (hoặc sự tàn bạo) của luật pháp trong thời kỳ đó. Ý nghĩa của nó vượt ra ngoài một công cụ đơn thuần, trở thành một biểu tượng của sự trừng phạt và quyền lực nhà nước.

Prepositions

by with

by (bởi) - chỉ tác nhân gây ra hành động (ví dụ: executed by the guillotine). with (với) - mô tả công cụ được sử dụng (ví dụ: beheaded with the guillotine).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guillotine
  • face face the guillotine
    (đối mặt với án tử hình; đối mặt với sự trừng phạt nghiêm khắc)
  • operate operate the guillotine
    (vận hành máy chém)
  • send send someone to the guillotine
    (gửi ai đó ra máy chém (kết án tử hình))
Noun + guillotine
  • guillotine guillotine blade
    (lưỡi máy chém)
  • guillotine guillotine operator
    (người vận hành máy chém)
Adjective + guillotine
  • infamous the infamous guillotine
    (máy chém khét tiếng)
  • political a political guillotine
    (một máy chém chính trị (ám chỉ sự loại bỏ chính trị khắc nghiệt))
Prepositional Phrase
  • under under the guillotine
    (dưới máy chém (trong tình trạng bị đe dọa nghiêm trọng hoặc bị hành quyết))

Idioms

  • face the guillotine

    Đối mặt với sự trừng phạt khắc nghiệt, thường là án tử hình hoặc sự kết thúc sự nghiệp/chính trị.

    "The corrupt official knew he would face the guillotine for his crimes."

    (Viên chức tham nhũng biết rằng anh ta sẽ đối mặt với sự trừng phạt nặng nề cho tội ác của mình.)

  • the guillotine falls / drops

    Án tử hình được thi hành; một quyết định nghiệt ngã hoặc một sự kết thúc không thể tránh khỏi xảy ra.

    "After weeks of intense debate, the guillotine finally falls on the proposed budget cuts."

    (Sau nhiều tuần tranh luận gay gắt, quyết định cắt giảm ngân sách nghiệt ngã cuối cùng đã được thông qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guillotine

noun
Lật mặt

Máy chém, một công cụ hành hình với lưỡi dao nặng trượt theo chiều dọc trong rãnh, được sử dụng để chặt đầu người.

"During the French Revolution, many aristocrats were executed by the guillotine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They must guillotine the king!
Họ nhất định phải xử trảm nhà vua!
Phủ định
You shouldn't guillotine someone for stealing bread.
Bạn không nên xử trảm ai đó vì ăn trộm bánh mì.
Nghi vấn
Could they guillotine the prisoners before dawn?
Liệu họ có thể xử trảm các tù nhân trước bình minh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used the guillotine during the French Revolution.
Họ đã sử dụng máy chém trong suốt cuộc Cách mạng Pháp.
Phủ định
No one deserves to be sent to the guillotine for minor offenses.
Không ai đáng bị đưa lên máy chém vì những hành vi phạm tội nhỏ.
Nghi vấn
Is it true that some people believe it humane to guillotine prisoners?
Có đúng là một số người tin rằng việc xử tử tù nhân bằng máy chém là nhân đạo không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The revolutionaries guillotined the king.
Những nhà cách mạng đã chém đầu nhà vua bằng máy chém.
Phủ định
They did not guillotine anyone else that day.
Họ đã không chém đầu bất kỳ ai khác vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
Did the French guillotine Marie Antoinette?
Người Pháp có chém đầu Marie Antoinette bằng máy chém không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the trial, the king, facing the guillotine, awaited his fate.
Sau phiên tòa, nhà vua, đối mặt với máy chém, chờ đợi số phận của mình.
Phủ định
The revolutionaries, despite their fervor, did not guillotine every aristocrat, and some managed to escape.
Những nhà cách mạng, mặc dù nhiệt huyết, đã không chém đầu mọi quý tộc, và một số đã trốn thoát được.
Nghi vấn
Citizen, knowing the risks, will you truly stand before the guillotine, or will you recant your words?
Công dân, biết rõ những rủi ro, bạn có thực sự đứng trước máy chém, hay bạn sẽ rút lại lời nói của mình?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The French Revolutionaries used the guillotine for executions.
Những nhà cách mạng Pháp đã sử dụng máy chém để hành quyết.
Phủ định
The government did not use the guillotine after the 20th century.
Chính phủ đã không sử dụng máy chém sau thế kỷ 20.
Nghi vấn
Did the executioner use the guillotine?
Người hành quyết có sử dụng máy chém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guillotine".

Biểu tượng của Cách mạng Pháp

Máy chém trở thành biểu tượng nổi bật và đáng sợ của Cách mạng Pháp (từ năm 1789). Nó được dùng để thực hiện hàng ngàn vụ xử tử công khai, với mục đích ban đầu là đảm bảo cái chết nhanh chóng, ít đau đớn và công bằng cho tất cả các tầng lớp xã hội.

Ý định nhân đạo của Tiến sĩ Guillotin

Trái ngược với sự tàn bạo của cỗ máy, Tiến sĩ Joseph-Ignace Guillotin, người đề xuất sử dụng nó, lại có ý định nhân đạo. Ông muốn chấm dứt các phương pháp xử tử tàn bạo và kéo dài thời đó, thay vào đó là một cái chết tức thì và không đau đớn. Tuy nhiên, tên ông đã vĩnh viễn gắn liền với sự chết chóc.