(Top Banner Ad)
beheading
C1
Noun C1 Lịch sử, Pháp luật, Bạo lực

beheading

UK: /bɪˈhɛdɪŋ/ • US: /bɪˈhɛdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chặt đầu sự xử trảm hành động chặt đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of cutting off the head of a person or animal; decapitation.

Vietnamese Meaning

Hành động chặt đầu một người hoặc động vật; sự xử trảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beheading was a common form of capital punishment in medieval Europe."

    "Xử trảm là một hình thức tử hình phổ biến ở châu Âu thời trung cổ."

  • "The king ordered the beheading of the traitor."

    "Nhà vua ra lệnh xử trảm kẻ phản bội."

  • "The discovery of the beheading site shocked the community."

    "Việc phát hiện ra địa điểm hành quyết đã gây sốc cho cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behead chặt đầu, xử trảm
Noun beheading sự chặt đầu, vụ xử trảm
Noun beheader người chặt đầu, đao phủ (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Pháp luật, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
behēafdian
Middle English
biheveden
Modern English
behead -> beheading

Cái đầu đi đâu mất rồi?

Từ 'beheading' có gốc từ động từ 'behead'. Trong tiếng Anh cổ, tiền tố 'be-' có nghĩa là 'lấy đi' hoặc 'tước đoạt'. Khi kết hợp với 'head' (cái đầu), 'behead' có nghĩa đen là 'lấy đi cái đầu'. 'Beheading' là danh từ chỉ hành động này.

Usage Note

Từ 'beheading' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, pháp lý hoặc mô tả các hành vi bạo lực. Nó mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'decapitation'. 'Decapitation' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, còn 'beheading' thường liên quan đến hành động có chủ ý hoặc hình phạt.

Prepositions

of for

'beheading of someone' chỉ hành động chặt đầu ai đó. 'beheading for a crime' chỉ việc bị chặt đầu vì phạm tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beheading
  • witness a beheading
    (chứng kiến một vụ xử trảm)
  • carry out a beheading
    (thực hiện một vụ xử trảm)
  • order a beheading
    (ra lệnh xử trảm)
  • condemn a beheading
    (lên án một vụ chặt đầu)
Adjective + beheading
  • public beheading
    (vụ xử trảm công khai)
  • brutal beheading
    (vụ xử trảm dã man)
  • ritual beheading
    (vụ chặt đầu theo nghi thức)
beheading + Noun
  • beheading video
    (video quay cảnh chặt đầu)
  • beheading sword
    (thanh gươm dùng để xử trảm)
  • beheading scene
    (cảnh chặt đầu (trong phim, kịch))

Idioms

  • Off with their heads!

    Chém đầu chúng đi! (Một câu mệnh lệnh nổi tiếng để xử tử ai đó, thường mang tính độc đoán hoặc hài hước cường điệu, phổ biến qua tác phẩm 'Alice ở xứ sở thần tiên'.)

    "The furious Queen of Hearts shouted, 'Off with their heads!'"

    (Nữ hoàng Cơ giận dữ hét lên, 'Chém đầu chúng đi!')

  • a political beheading

    một cuộc 'xử trảm' chính trị (nghĩa bóng, chỉ việc đột ngột và công khai loại bỏ một nhà lãnh đạo khỏi vị trí quyền lực của họ.)

    "The prime minister's sudden dismissal was seen by the media as a political beheading."

    (Việc thủ tướng bị sa thải đột ngột được giới truyền thông xem như một cuộc 'xử trảm' chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beheading

Noun
Lật mặt

Hành động chặt đầu một người hoặc động vật; sự xử trảm.

"Beheading was a common form of capital punishment in medieval Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beheading".

Máy chém Guillotine và Cách mạng Pháp

Trong Cách mạng Pháp (1789–1799), máy chém (guillotine) trở thành biểu tượng của cuộc cách mạng. Nó được cho là một phương pháp xử tử 'nhân đạo' hơn vì thực hiện nhanh chóng. Tuy nhiên, nó cũng gắn liền với 'Triều đại Khủng bố' (Reign of Terror), khi hàng ngàn người bị xử trảm, bao gồm cả Vua Louis XVI và Hoàng hậu Marie Antoinette.

Xử trảm trong Lịch sử Hoàng gia Anh

Trong lịch sử Anh, xử trảm bằng rìu hoặc gươm thường được coi là hình phạt dành riêng cho giới quý tộc, vì nó được xem là ít ô nhục hơn treo cổ. Tháp London (Tower of London) là nơi diễn ra nhiều vụ xử trảm nổi tiếng, trong đó có hai người vợ của Vua Henry VIII là Anne Boleyn và Catherine Howard.