(Top Banner Ad)
decapitation
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Luật pháp, Y học pháp y

decapitation

UK: /dɪˌkæpɪˈteɪʃən/ • US: /dɪˌkæpɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chặt đầu hành động chặt đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of cutting off someone's head; beheading.

Vietnamese Meaning

Hành động chặt đầu ai đó; sự chặt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decapitation was a common form of execution in medieval times."

    "Chặt đầu là một hình thức hành quyết phổ biến trong thời trung cổ."

  • "The museum displayed artifacts related to decapitation in ancient cultures."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật liên quan đến việc chặt đầu trong các nền văn hóa cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decapitate chặt đầu, chém đầu
Adjective decapitated bị chặt đầu, bị chém đầu
Noun decapitator đao phủ, người chặt đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp, Y học pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Latin
de-
Latin
decapitare
Medieval Latin
decapitatio
English
decapitation

Gốc rễ Latin

Từ 'decapitation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được cấu thành từ tiền tố 'de-' có nghĩa là 'tách ra, loại bỏ' và gốc 'caput' có nghĩa là 'đầu'. Khi kết hợp lại, động từ 'decapitare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chặt đầu'. Qua thời gian và ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'decapitation' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa gốc của việc cắt bỏ đầu.

Usage Note

Từ 'decapitation' mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, pháp lý hoặc y học pháp y. Nó nhấn mạnh hành động loại bỏ đầu khỏi cơ thể. So với các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn như 'beheading', 'decapitation' thường ám chỉ một hành động có tính chất chính thức hoặc được thực hiện như một hình phạt.

Prepositions

of

'Decapitation of' được sử dụng để chỉ người hoặc vật bị chặt đầu. Ví dụ: 'The decapitation of the king.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decapitation
  • brutal brutal decapitation
    (việc chặt đầu tàn bạo)
  • public public decapitation
    (việc chặt đầu công khai)
  • ritual ritual decapitation
    (việc chặt đầu theo nghi lễ)
Verb + decapitation
  • carry out carry out a decapitation
    (thực hiện một vụ chặt đầu)
  • perform perform a decapitation
    (tiến hành một vụ chặt đầu)
  • suffer suffer decapitation
    (bị chặt đầu)
Noun + of + decapitation
  • act act of decapitation
    (hành động chặt đầu)
  • method method of decapitation
    (phương pháp chặt đầu)

Idioms

  • decapitation strike

    đòn tấn công phủ đầu (nhằm vô hiệu hóa lãnh đạo hoặc trung tâm chỉ huy của đối phương)

    "The military launched a decapitation strike against the enemy's command and control centers."

    (Quân đội đã phát động một đòn tấn công phủ đầu nhằm vào các trung tâm chỉ huy và kiểm soát của kẻ thù.)

  • political decapitation

    loại bỏ lãnh đạo chính trị (ám chỉ việc cách chức, lật đổ một người đứng đầu chính phủ hoặc tổ chức)

    "The scandal led to the political decapitation of several high-ranking officials."

    (Vụ bê bối đã dẫn đến việc loại bỏ nhiều quan chức cấp cao khỏi vị trí lãnh đạo chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decapitation

Danh từ
Lật mặt

Hành động chặt đầu ai đó; sự chặt đầu.

"Decapitation was a common form of execution in medieval times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the king refused the demands, the rebels would resort to decapitation.
Nếu nhà vua từ chối yêu cầu, quân nổi dậy sẽ dùng đến việc chặt đầu.
Phủ định
If the executioner weren't so skilled, the decapitation wouldn't be swift.
Nếu đao phủ không lành nghề như vậy, việc chặt đầu sẽ không diễn ra nhanh chóng.
Nghi vấn
Would they consider decapitation if he betrayed them?
Liệu họ có cân nhắc việc chặt đầu nếu anh ta phản bội họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decapitation".

Máy chém và Cách mạng Pháp

Máy chém là một thiết bị được sử dụng để thi hành án tử hình bằng cách chặt đầu, trở nên nổi tiếng trong Cách mạng Pháp. Mặc dù được thiết kế để mang lại cái chết nhanh chóng và ít đau đớn hơn so với các phương pháp khác, nó đã trở thành biểu tượng của sự khủng bố và thanh trừng chính trị trong thời kỳ đó.

Ý nghĩa biểu tượng của cái đầu

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thống, cái đầu thường được coi là trung tâm của ý thức, trí tuệ và linh hồn. Hành động chặt đầu do đó mang ý nghĩa sâu sắc, không chỉ là sự kết thúc cuộc sống mà còn là sự tước đoạt danh dự, quyền lực, hoặc là một hình thức hy sinh mang tính nghi lễ cực đoan.