behind schedule
Cụm từ (Phrase)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Behind schedule'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chậm hơn so với kế hoạch; không đúng thời gian dự kiến.
Definition (English Meaning)
Later than planned; not on time.
Ví dụ Thực tế với 'Behind schedule'
-
"The project is already a week behind schedule."
"Dự án đã chậm tiến độ một tuần."
-
"We are behind schedule with the construction work."
"Chúng tôi đang bị chậm tiến độ với công việc xây dựng."
-
"If we continue to fall behind schedule, we will miss the deadline."
"Nếu chúng ta tiếp tục chậm trễ, chúng ta sẽ lỡ thời hạn chót."
Từ loại & Từ liên quan của 'Behind schedule'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Behind schedule'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'behind schedule' diễn tả tình trạng một công việc, dự án hoặc sự kiện không diễn ra theo đúng thời gian đã định. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm trễ và có thể gây ra các vấn đề khác. Khác với 'late' (muộn), 'behind schedule' nhấn mạnh vào việc so sánh với một kế hoạch cụ thể, đã được thiết lập trước đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Behind schedule'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He admitted to being behind schedule on the project.
|
Anh ấy thừa nhận việc bị chậm trễ so với tiến độ dự án. |
| Phủ định |
She avoided getting behind schedule by working overtime.
|
Cô ấy tránh bị chậm trễ so với tiến độ bằng cách làm thêm giờ. |
| Nghi vấn |
Do you mind being behind schedule if it means delivering higher quality work?
|
Bạn có ngại việc bị chậm trễ so với tiến độ nếu điều đó có nghĩa là mang lại công việc chất lượng cao hơn không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Well, the project is behind schedule due to unforeseen circumstances.
|
Chà, dự án đang bị chậm tiến độ do những tình huống không lường trước được. |
| Phủ định |
Oh no, the shipment isn't behind schedule, it's completely lost!
|
Ôi không, lô hàng không chỉ chậm tiến độ, nó hoàn toàn bị mất rồi! |
| Nghi vấn |
Hey, is the construction work behind schedule, or are they on track?
|
Này, công trình xây dựng có bị chậm tiến độ không, hay họ đang đi đúng hướng? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we had invested in new technology, we wouldn't be so behind schedule now.
|
Nếu chúng ta đã đầu tư vào công nghệ mới, chúng ta sẽ không bị chậm trễ lịch trình đến vậy bây giờ. |
| Phủ định |
If the team hadn't lost so much time due to the unexpected delays, they wouldn't be behind schedule.
|
Nếu đội không mất quá nhiều thời gian do những sự chậm trễ bất ngờ, họ sẽ không bị chậm trễ lịch trình. |
| Nghi vấn |
Would the project be behind schedule if we had anticipated these problems earlier?
|
Dự án có bị chậm trễ lịch trình không nếu chúng ta dự đoán những vấn đề này sớm hơn? |