(Top Banner Ad)
behind schedule
B1
Cụm từ (Phrase) B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

behind schedule

UK: /bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/ • US: /bɪˈhaɪnd ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

chậm tiến độ trễ kế hoạch không kịp tiến độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Later than planned; not on time.

Vietnamese Meaning

Chậm hơn so với kế hoạch; không đúng thời gian dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is already a week behind schedule."

    "Dự án đã chậm tiến độ một tuần."

  • "We are behind schedule with the construction work."

    "Chúng tôi đang bị chậm tiến độ với công việc xây dựng."

  • "If we continue to fall behind schedule, we will miss the deadline."

    "Nếu chúng ta tiếp tục chậm trễ, chúng ta sẽ lỡ thời hạn chót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu, kế hoạch
Verb schedule lên lịch, sắp xếp (thời gian)
Adjective scheduled được lên lịch, theo lịch trình
Verb reschedule dời lịch, sắp xếp lại lịch
Noun scheduler người lập lịch, công cụ lập lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skhedē (σχέδη) - 'lá cói giấy'
Late Latin
schedula - 'mảnh giấy nhỏ'
Old French
cedule - 'ghi chú'
Late Middle English
schedule - 'cuộn giấy ghi chép'
Proto-Germanic
*hindana - 'từ phía sau'
Old English
behindan - 'ở phía sau'
Modern English
behind schedule - 'ở phía sau lịch trình đã định'

Lịch trình trên lá Cỏ Cói

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skhedē', nghĩa là một chiếc lá cói giấy (papyrus). Người La Mã mượn từ này thành 'schedula', tức là một mảnh giấy nhỏ dùng để ghi chú nhanh. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành từ 'schedule' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ một kế hoạch thời gian chi tiết.

Ở 'phía sau' của đường kẻ thời gian

Từ 'behind' có nguồn gốc rất đơn giản từ tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'ở phía sau' (at the back of). Khi kết hợp với 'schedule', cụm từ 'behind schedule' tạo ra một hình ảnh rất trực quan: bạn đang ở phía sau điểm mà bạn đáng lẽ phải có mặt trên dòng thời gian của kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ 'behind schedule' diễn tả tình trạng một công việc, dự án hoặc sự kiện không diễn ra theo đúng thời gian đã định. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm trễ và có thể gây ra các vấn đề khác. Khác với 'late' (muộn), 'behind schedule' nhấn mạnh vào việc so sánh với một kế hoạch cụ thể, đã được thiết lập trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + behind schedule
  • fall fall behind schedule
    (bị tụt lại so với tiến độ, bắt đầu trễ tiến độ)
  • run run behind schedule
    (chạy trễ lịch trình (thường dùng cho tàu xe, sự kiện))
  • be be behind schedule
    (bị trễ tiến độ, đang trong tình trạng chậm trễ)
  • get get behind schedule
    (bắt đầu rơi vào tình trạng trễ tiến độ)
Trạng từ + behind schedule
  • way / far way/far behind schedule
    (trễ tiến độ rất nhiều)
  • slightly slightly behind schedule
    (hơi trễ tiến độ một chút)
  • chronically chronically behind schedule
    (trễ tiến độ một cách kinh niên, thường xuyên)

Idioms

  • behind schedule and over budget

    Vừa trễ tiến độ, vừa vượt ngân sách (một cụm từ rất phổ biến trong quản lý dự án để mô tả tình huống xấu).

    "The new subway line project is now behind schedule and over budget."

    (Dự án tuyến tàu điện ngầm mới giờ đây vừa trễ tiến độ lại còn vượt cả ngân sách.)

  • behind schedule from the get-go

    Bị trễ tiến độ ngay từ lúc bắt đầu.

    "Due to unexpected bad weather, the construction was behind schedule from the get-go."

    (Do thời tiết xấu bất ngờ, công trình xây dựng đã bị trễ tiến độ ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behind schedule

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Chậm hơn so với kế hoạch; không đúng thời gian dự kiến.

"The project is already a week behind schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted to being behind schedule on the project.
Anh ấy thừa nhận việc bị chậm trễ so với tiến độ dự án.
Phủ định
She avoided getting behind schedule by working overtime.
Cô ấy tránh bị chậm trễ so với tiến độ bằng cách làm thêm giờ.
Nghi vấn
Do you mind being behind schedule if it means delivering higher quality work?
Bạn có ngại việc bị chậm trễ so với tiến độ nếu điều đó có nghĩa là mang lại công việc chất lượng cao hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the project is behind schedule due to unforeseen circumstances.
Chà, dự án đang bị chậm tiến độ do những tình huống không lường trước được.
Phủ định
Oh no, the shipment isn't behind schedule, it's completely lost!
Ôi không, lô hàng không chỉ chậm tiến độ, nó hoàn toàn bị mất rồi!
Nghi vấn
Hey, is the construction work behind schedule, or are they on track?
Này, công trình xây dựng có bị chậm tiến độ không, hay họ đang đi đúng hướng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested in new technology, we wouldn't be so behind schedule now.
Nếu chúng ta đã đầu tư vào công nghệ mới, chúng ta sẽ không bị chậm trễ lịch trình đến vậy bây giờ.
Phủ định
If the team hadn't lost so much time due to the unexpected delays, they wouldn't be behind schedule.
Nếu đội không mất quá nhiều thời gian do những sự chậm trễ bất ngờ, họ sẽ không bị chậm trễ lịch trình.
Nghi vấn
Would the project be behind schedule if we had anticipated these problems earlier?
Dự án có bị chậm trễ lịch trình không nếu chúng ta dự đoán những vấn đề này sớm hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind schedule".

Quan niệm 'Thời gian là tiền bạc'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) của Benjamin Franklin rất phổ biến. Việc 'behind schedule' không chỉ có nghĩa là chậm trễ, mà còn đồng nghĩa với việc lãng phí tài nguyên, mất cơ hội và gây tốn kém chi phí. Vì vậy, việc tuân thủ lịch trình được coi là cực kỳ quan trọng.

Sơ đồ Gantt và nỗi ám ảnh về tiến độ

Để tránh tình trạng 'behind schedule', các nhà quản lý dự án ở phương Tây đã phát triển nhiều công cụ, nổi tiếng nhất là Sơ đồ Gantt (Gantt Chart). Đây là một biểu đồ trực quan hóa toàn bộ lịch trình dự án, giúp theo dõi tiến độ của từng công việc một cách chặt chẽ. Điều này cho thấy sự chú trọng vào việc kiểm soát thời gian và đúng hạn.