(Top Banner Ad)
on schedule
B1
Trạng ngữ B1 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giao thông vận tải

on schedule

UK: /ɒn ˈʃedjuːl/ • US: /ɑːn ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

đúng lịch trình đúng tiến độ theo đúng kế hoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following the planned timetable; not late.

Vietnamese Meaning

Đúng lịch trình; không bị trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is on schedule and expected to be completed by next month."

    "Dự án đang đúng tiến độ và dự kiến sẽ hoàn thành vào tháng tới."

  • "We are on schedule to finish the report by Friday."

    "Chúng tôi đang đúng tiến độ để hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu."

  • "The train is running on schedule."

    "Tàu đang chạy đúng lịch trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule lên lịch, xếp lịch
Adjective scheduled đã được lên lịch, theo lịch trình
Adjective unscheduled không theo lịch trình, đột xuất
Noun scheduler người/hệ thống lập lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
schedula
Old French
cedule
Middle English
cedule
Modern English
schedule

Nguồn gốc của từ 'schedule'

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'schedula', có nghĩa là 'một mảnh giấy nhỏ' hoặc 'tờ ghi chú'. Qua tiếng Pháp cổ ('cedule'), nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại. Ban đầu, nó chỉ một tài liệu hoặc một danh sách. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'bảng kế hoạch', 'lịch trình' hoặc 'thời gian biểu' như chúng ta biết ngày nay. Cụm từ 'on schedule' đơn giản là sự kết hợp của giới từ 'on' (trên, theo) và danh từ 'schedule' để chỉ việc tuân thủ hoặc diễn ra đúng theo lịch trình đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một công việc, dự án, hoặc sự kiện diễn ra theo đúng kế hoạch đã định trước. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quản lý hiệu quả và tuân thủ thời gian biểu. Khác với "behind schedule" (chậm trễ) hoặc "ahead of schedule" (vượt tiến độ).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + on schedule
  • run run on schedule
    (chạy/diễn ra đúng lịch trình)
  • keep keep on schedule
    (duy trì đúng lịch trình, giữ đúng tiến độ)
  • finish finish on schedule
    (hoàn thành đúng lịch trình)
  • complete complete on schedule
    (hoàn tất đúng lịch trình)
  • deliver deliver on schedule
    (giao hàng đúng lịch trình)
Trạng từ/Tính từ + on schedule
  • right right on schedule
    (chính xác đúng lịch trình)
  • well well on schedule
    (rất đúng lịch trình (thường ám chỉ tiến độ tốt, sớm hơn một chút so với dự kiến nhưng vẫn trong khung đúng))
  • remain remain on schedule
    (duy trì/giữ đúng lịch trình)

Idioms

  • be on schedule

    đúng lịch trình, đúng thời hạn

    "The project is on schedule to be completed by the end of the month."

    (Dự án đang đúng lịch trình để hoàn thành vào cuối tháng.)

  • get back on schedule

    trở lại đúng lịch trình/tiến độ

    "After some delays, we managed to get back on schedule."

    (Sau một số chậm trễ, chúng tôi đã xoay sở để trở lại đúng lịch trình.)

  • stay on schedule

    giữ đúng lịch trình, duy trì tiến độ

    "We need to work hard to stay on schedule for the upcoming deadline."

    (Chúng ta cần làm việc chăm chỉ để giữ đúng lịch trình cho thời hạn sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on schedule

Trạng ngữ
Lật mặt

Đúng lịch trình; không bị trễ.

"The project is on schedule and expected to be completed by next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fortunately, the project, being carefully managed, remained on schedule.
May mắn thay, dự án, nhờ được quản lý cẩn thận, vẫn đúng tiến độ.
Phủ định
Despite the initial setbacks, the team, though facing challenges, wasn't completely off schedule.
Mặc dù có những trở ngại ban đầu, nhóm, dù đối mặt với nhiều thách thức, vẫn không hoàn toàn trễ tiến độ.
Nghi vấn
Considering the weather conditions, is the construction project, surprisingly, still on schedule?
Xét đến điều kiện thời tiết, liệu dự án xây dựng, thật ngạc nhiên, vẫn đúng tiến độ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is on schedule and will be completed by next week.
Dự án đang đúng tiến độ và sẽ hoàn thành vào tuần tới.
Phủ định
Unfortunately, the delivery is not on schedule due to unforeseen circumstances.
Thật không may, việc giao hàng không đúng tiến độ do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Why isn't the construction work on schedule?
Tại sao công việc xây dựng không đúng tiến độ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was on schedule last week.
Dự án đã đúng tiến độ vào tuần trước.
Phủ định
The train didn't arrive on schedule yesterday.
Hôm qua tàu không đến đúng giờ.
Nghi vấn
Was the meeting on schedule?
Cuộc họp có đúng lịch trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on schedule".

Tầm quan trọng của việc đúng giờ và tuân thủ lịch trình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công cộng, việc 'on schedule' (đúng lịch trình) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy mà còn là sự tôn trọng thời gian của người khác. Các cuộc họp bắt đầu đúng giờ, các chuyến tàu xe khởi hành đúng lịch trình, và các dự án hoàn thành đúng thời hạn đều là những kỳ vọng cơ bản, góp phần vào hiệu quả làm việc và sự suôn sẻ của các hoạt động xã hội.