on schedule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following the planned timetable; not late.
Vietnamese Meaning
Đúng lịch trình; không bị trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is on schedule and expected to be completed by next month."
"Dự án đang đúng tiến độ và dự kiến sẽ hoàn thành vào tháng tới."
-
"We are on schedule to finish the report by Friday."
"Chúng tôi đang đúng tiến độ để hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu."
-
"The train is running on schedule."
"Tàu đang chạy đúng lịch trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | schedule | lịch trình, thời gian biểu |
| Verb | schedule | lên lịch, xếp lịch |
| Adjective | scheduled | đã được lên lịch, theo lịch trình |
| Adjective | unscheduled | không theo lịch trình, đột xuất |
| Noun | scheduler | người/hệ thống lập lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một công việc, dự án, hoặc sự kiện diễn ra theo đúng kế hoạch đã định trước. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quản lý hiệu quả và tuân thủ thời gian biểu. Khác với "behind schedule" (chậm trễ) hoặc "ahead of schedule" (vượt tiến độ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run on schedule (chạy/diễn ra đúng lịch trình)
-
keep keep on schedule (duy trì đúng lịch trình, giữ đúng tiến độ)
-
finish finish on schedule (hoàn thành đúng lịch trình)
-
complete complete on schedule (hoàn tất đúng lịch trình)
-
deliver deliver on schedule (giao hàng đúng lịch trình)
-
right right on schedule (chính xác đúng lịch trình)
-
well well on schedule (rất đúng lịch trình (thường ám chỉ tiến độ tốt, sớm hơn một chút so với dự kiến nhưng vẫn trong khung đúng))
-
remain remain on schedule (duy trì/giữ đúng lịch trình)
Idioms
-
be on schedule
đúng lịch trình, đúng thời hạn
"The project is on schedule to be completed by the end of the month."
(Dự án đang đúng lịch trình để hoàn thành vào cuối tháng.)
-
get back on schedule
trở lại đúng lịch trình/tiến độ
"After some delays, we managed to get back on schedule."
(Sau một số chậm trễ, chúng tôi đã xoay sở để trở lại đúng lịch trình.)
-
stay on schedule
giữ đúng lịch trình, duy trì tiến độ
"We need to work hard to stay on schedule for the upcoming deadline."
(Chúng ta cần làm việc chăm chỉ để giữ đúng lịch trình cho thời hạn sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on schedule
Trạng ngữĐúng lịch trình; không bị trễ.
"The project is on schedule and expected to be completed by next month."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fortunately, the project, being carefully managed, remained on schedule. |
May mắn thay, dự án, nhờ được quản lý cẩn thận, vẫn đúng tiến độ. |
| Phủ định | Despite the initial setbacks, the team, though facing challenges, wasn't completely off schedule. |
Mặc dù có những trở ngại ban đầu, nhóm, dù đối mặt với nhiều thách thức, vẫn không hoàn toàn trễ tiến độ. |
| Nghi vấn | Considering the weather conditions, is the construction project, surprisingly, still on schedule? |
Xét đến điều kiện thời tiết, liệu dự án xây dựng, thật ngạc nhiên, vẫn đúng tiến độ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is on schedule and will be completed by next week. |
Dự án đang đúng tiến độ và sẽ hoàn thành vào tuần tới. |
| Phủ định | Unfortunately, the delivery is not on schedule due to unforeseen circumstances. |
Thật không may, việc giao hàng không đúng tiến độ do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Why isn't the construction work on schedule? |
Tại sao công việc xây dựng không đúng tiến độ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was on schedule last week. |
Dự án đã đúng tiến độ vào tuần trước. |
| Phủ định | The train didn't arrive on schedule yesterday. |
Hôm qua tàu không đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Was the meeting on schedule? |
Cuộc họp có đúng lịch trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on schedule".
