(Top Banner Ad)
deadline
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

deadline

UK: /ˈded.laɪn/ • US: /ˈded.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chót thời hạn cuối cùng kỳ hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time or day by which something must be done.

Vietnamese Meaning

Thời hạn cuối cùng, hạn chót để hoàn thành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deadline for submitting the application is next Friday."

    "Hạn chót để nộp đơn đăng ký là thứ Sáu tuần tới."

  • "I'm working under a tight deadline."

    "Tôi đang làm việc với thời hạn rất gấp."

  • "They extended the deadline by a week."

    "Họ đã gia hạn thời hạn thêm một tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deadline Hạn chót, thời hạn cuối cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēad
Old English
līne
19th Century English (US)
deadline

Nguồn gốc bất ngờ của từ 'deadline'

Từ 'deadline' có nguồn gốc từ Mỹ vào cuối thế kỷ 19, ban đầu không hề liên quan đến công việc hay thời hạn. Nó dùng để chỉ một đường kẻ thực tế trong các nhà tù thời Nội chiến Mỹ. Vượt qua đường này, tù nhân có thể bị bắn. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một thời điểm hoặc giới hạn cuối cùng cần hoàn thành một việc gì đó.

Usage Note

Từ 'deadline' thường mang ý nghĩa áp lực và cần thiết phải hoàn thành công việc trước thời điểm đó. Nó khác với 'target date' (ngày mục tiêu), thường mang tính chất ước lượng và có thể linh hoạt hơn. 'Due date' cũng tương tự như 'deadline' nhưng có thể được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn, ví dụ như trong hợp đồng pháp lý.

Prepositions

by for

Sử dụng 'by' để chỉ thời điểm cuối cùng mà một việc phải được hoàn thành (e.g., 'The report is due by the deadline'). Sử dụng 'for' khi nói về việc gia hạn thời hạn (e.g., 'ask for a deadline extension')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deadline
  • tight tight deadline
    (thời hạn chót gấp rút/chặt chẽ)
  • strict strict deadline
    (thời hạn chót nghiêm ngặt)
  • imminent imminent deadline
    (thời hạn chót sắp đến gần)
  • approaching approaching deadline
    (thời hạn chót đang đến gần)
  • final final deadline
    (hạn chót cuối cùng)
Verb + deadline
  • meet meet a deadline
    (hoàn thành đúng thời hạn)
  • miss miss a deadline
    (trễ hạn chót, không kịp thời hạn)
  • extend extend a deadline
    (gia hạn chót)
  • set set a deadline
    (đặt ra thời hạn chót)
  • push back push back a deadline
    (lùi thời hạn chót lại)
  • work to work to a deadline
    (làm việc theo thời hạn chót)
Prepositional Phrases
  • by by a deadline
    (trước/đúng thời hạn chót)
  • ahead of ahead of a deadline
    (trước thời hạn chót)
  • behind behind a deadline
    (trễ thời hạn chót)

Idioms

  • meet a deadline

    Hoàn thành công việc đúng thời hạn đã định.

    "We worked hard to meet the deadline for the project."

    (Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • miss a deadline

    Không hoàn thành công việc đúng thời hạn đã định.

    "If you miss the deadline, you won't get full credit."

    (Nếu bạn trễ hạn chót, bạn sẽ không nhận được đầy đủ điểm.)

  • race against the deadline

    Làm việc rất nhanh hoặc gấp rút để hoàn thành trước thời hạn chót.

    "We had to race against the deadline to get the report finished on time."

    (Chúng tôi phải chạy đua với thời hạn chót để hoàn thành báo cáo đúng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadline

Danh từ
Lật mặt

Thời hạn cuối cùng, hạn chót để hoàn thành một việc gì đó.

"The deadline for submitting the application is next Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadline".

Tầm quan trọng của thời hạn chót trong văn hóa làm việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ các thời hạn chót (deadlines) được coi là một yếu tố quan trọng của sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Việc hoàn thành công việc đúng hạn thường thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và cam kết với trách nhiệm cá nhân.

Áp lực từ deadline

Mặc dù deadlines rất cần thiết để quản lý dự án và đảm bảo hiệu suất, chúng cũng có thể là nguồn gốc chính của căng thẳng và áp lực trong công việc. Nhiều người phải đối mặt với tình trạng kiệt sức khi cố gắng hoàn thành công việc dưới áp lực thời gian gấp rút.