(Top Banner Ad)
project management
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

project management

UK: /ˈprɒdʒekt ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý dự án điều hành dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process and activity of planning, organizing, motivating, and controlling resources, procedures and protocols to achieve specific goals in scientific or daily problems.

Vietnamese Meaning

Quá trình và hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, thúc đẩy và kiểm soát các nguồn lực, quy trình và giao thức để đạt được các mục tiêu cụ thể trong các vấn đề khoa học hoặc hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective project management is essential for the successful completion of any project."

    "Quản lý dự án hiệu quả là rất cần thiết để hoàn thành thành công bất kỳ dự án nào."

  • "The company uses project management software to track progress."

    "Công ty sử dụng phần mềm quản lý dự án để theo dõi tiến độ."

  • "She has a certificate in project management."

    "Cô ấy có chứng chỉ về quản lý dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, phóng chiếu, trình chiếu
Noun manager người quản lý, giám đốc
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể kiểm soát được
Noun projection sự phóng chiếu, sự dự đoán
Adjective projected được dự kiến, được dự báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Old French
project
English
project
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management

Nguồn gốc 'Project': Hướng tới Tương lai

Từ 'project' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proicere', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'phóng ra'. Điều này phản ánh ý nghĩa của một dự án là một kế hoạch hoặc mục tiêu được đặt ra để đạt được trong tương lai, cần được 'đẩy' về phía trước để hoàn thành.

Nguồn gốc 'Management': Khéo léo trong tay

Từ 'management' có gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'xử lý', 'huấn luyện ngựa') và tiếng Pháp cổ 'ménagement' (sự điều hành, sự quản lý cẩn thận). Cụm từ 'project management' ra đời trong thế kỷ 20 để chỉ việc áp dụng các kiến thức, kỹ năng và kỹ thuật để thực hiện dự án một cách hiệu quả.

Usage Note

Project management tập trung vào việc đạt được các mục tiêu dự án cụ thể và đáp ứng các tiêu chí thành công cụ thể trong thời gian quy định. Nó khác với leadership, quản lý chung (general management) và các loại quản lý khác ở chỗ nó có một điểm bắt đầu và điểm kết thúc xác định rõ ràng, không giống như quản lý là một quá trình liên tục.

Prepositions

in of for

in: dùng để chỉ phạm vi áp dụng, ví dụ: 'in project management'. of: dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'principles of project management'. for: chỉ mục đích, ví dụ: 'software for project management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project management
  • effective effective project management
    (quản lý dự án hiệu quả)
  • successful successful project management
    (quản lý dự án thành công)
  • strategic strategic project management
    (quản lý dự án chiến lược)
  • agile agile project management
    (quản lý dự án linh hoạt (agile))
  • poor poor project management
    (quản lý dự án kém)
Verb + project management
  • implement implement project management
    (áp dụng/triển khai quản lý dự án)
  • improve improve project management
    (cải thiện quản lý dự án)
  • specialize in specialize in project management
    (chuyên về quản lý dự án)
  • master master project management
    (nắm vững quản lý dự án)
Project management + Noun
  • software project management software
    (phần mềm quản lý dự án)
  • skills project management skills
    (kỹ năng quản lý dự án)
  • methodologies project management methodologies
    (các phương pháp quản lý dự án)
  • office Project Management Office (PMO)
    (Văn phòng Quản lý Dự án (PMO))
  • team project management team
    (đội ngũ quản lý dự án)

Idioms

  • the art of project management

    nghệ thuật quản lý dự án

    "Successful leaders often master the art of project management."

    (Các nhà lãnh đạo thành công thường thành thạo nghệ thuật quản lý dự án.)

  • best practices in project management

    các thực hành tốt nhất trong quản lý dự án

    "We always follow best practices in project management to ensure success."

    (Chúng tôi luôn tuân thủ các thực hành tốt nhất trong quản lý dự án để đảm bảo thành công.)

  • principles of project management

    các nguyên tắc của quản lý dự án

    "Understanding the core principles of project management is crucial for any aspiring manager."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc cốt lõi của quản lý dự án là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà quản lý đầy tham vọng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình và hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, thúc đẩy và kiểm soát các nguồn lực, quy trình và giao thức để đạt được các mục tiêu cụ thể trong các vấn đề khoa học hoặc hàng ngày.

"Effective project management is essential for the successful completion of any project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That effective project management is crucial for the success of any undertaking is widely acknowledged.
Việc quản lý dự án hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ dự án nào được công nhận rộng rãi.
Phủ định
It is not true that project management can be ignored in the initial stages of a startup.
Không đúng khi cho rằng quản lý dự án có thể bị bỏ qua trong giai đoạn đầu của một công ty khởi nghiệp.
Nghi vấn
Whether project management skills are important for a marketing role depends on the specific responsibilities.
Liệu các kỹ năng quản lý dự án có quan trọng đối với vai trò tiếp thị hay không phụ thuộc vào các trách nhiệm cụ thể.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective project management: a crucial skill for success in today's competitive business environment.
Quản lý dự án hiệu quả: một kỹ năng quan trọng để thành công trong môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày nay.
Phủ định
Poor project management: a recipe for missed deadlines, cost overruns, and dissatisfied stakeholders.
Quản lý dự án kém: một công thức cho việc lỡ thời hạn, vượt quá chi phí và các bên liên quan không hài lòng.
Nghi vấn
Key elements of project management: planning, execution, and monitoring; are they sufficient for ensuring project success?
Các yếu tố chính của quản lý dự án: lập kế hoạch, thực hiện và giám sát; chúng có đủ để đảm bảo sự thành công của dự án không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective project management ensures projects are completed on time and within budget.
Quản lý dự án hiệu quả đảm bảo các dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.
Phủ định
Without proper project management, the project is likely to fail.
Nếu không có quản lý dự án phù hợp, dự án có khả năng thất bại.
Nghi vấn
What kind of project management skills are most important for this role?
Những loại kỹ năng quản lý dự án nào là quan trọng nhất cho vai trò này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project management".

Sự Phát triển của một Ngành Chuyên nghiệp

Quản lý dự án đã phát triển thành một ngành nghề chuyên biệt, với các hiệp hội quốc tế như PMI (Project Management Institute) và các chứng chỉ danh giá như PMP (Project Management Professional). Điều này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc quản lý các dự án phức tạp một cách có hệ thống trong mọi lĩnh vực.

Phương pháp và Công cụ Đa dạng

Từ việc xây dựng kim tự tháp cổ đại đến phát triển phần mềm hiện đại, quản lý dự án luôn tồn tại. Ngày nay, có nhiều phương pháp luận khác nhau như Waterfall, Agile, Scrum, Lean, cùng với vô số công cụ phần mềm chuyên dụng, cho thấy sự đa dạng và tinh vi của lĩnh vực này trong bối cảnh toàn cầu.