(Top Banner Ad)
beijing
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

beijing

UK: /beɪˈdʒɪŋ/ • US: /beɪˈʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Kinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of China.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Trung Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beijing is a large and bustling city."

    "Bắc Kinh là một thành phố lớn và nhộn nhịp."

  • "I'm planning a trip to Beijing next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bắc Kinh vào năm tới."

  • "The 2008 Summer Olympics were held in Beijing."

    "Thế vận hội Mùa hè năm 2008 đã được tổ chức tại Bắc Kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Beijinger Người dân Bắc Kinh.

Related Words

China (Trung Quốc)capital city (thủ đô)Hutong (Ngõ hẻm (ở Bắc Kinh))

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese (Mandarin)
北京 (Běijīng)
English
Beijing

Cái Tên Mang Ý Nghĩa 'Thủ Đô Phía Bắc'

Tên gọi 'Beijing' bắt nguồn từ tiếng Quan thoại 'Běijīng' (北京), có nghĩa đen là 'Thủ đô phía Bắc'. 'Běi' (北) có nghĩa là 'phía bắc' và 'jīng' (京) có nghĩa là 'thủ đô'. Tên này được đặt vào thời nhà Minh để phân biệt với 'Nanjing' (南京), tức 'Thủ đô phía Nam'. Tên cũ hơn trong tiếng Anh là 'Peking', bắt nguồn từ một hệ thống phiên âm cũ hơn và ngày nay vẫn còn được sử dụng trong các cụm từ như 'Peking duck' (vịt quay Bắc Kinh).

Usage Note

Beijing là tên riêng của thành phố Bắc Kinh, thủ đô của Trung Quốc. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa và lịch sử của Trung Quốc.

Prepositions

in to from

in Beijing (ở Bắc Kinh - chỉ vị trí), to Beijing (đến Bắc Kinh - chỉ sự di chuyển), from Beijing (từ Bắc Kinh - chỉ xuất xứ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beijing
  • visit visit Beijing
    (thăm Bắc Kinh)
  • fly to fly to Beijing
    (bay đến Bắc Kinh)
  • live in live in Beijing
    (sống ở Bắc Kinh)
Noun as Adjective
  • the Beijing the Beijing government
    (chính quyền Bắc Kinh)
  • the Beijing the Beijing Olympics
    (Thế vận hội Bắc Kinh)
  • a Beijing a Beijing resident
    (một cư dân Bắc Kinh)
Preposition + beijing
  • in a hotel in Beijing
    (một khách sạn ở Bắc Kinh)
  • from a flight from Beijing
    (một chuyến bay từ Bắc Kinh)
  • to a trip to Beijing
    (một chuyến đi đến Bắc Kinh)

Idioms

  • Peking duck

    Vịt quay Bắc Kinh. Đây là một món ăn đặc sản nổi tiếng thế giới có nguồn gốc từ Bắc Kinh, được biết đến với lớp da mỏng, giòn.

    "When we went to the restaurant, we ordered their famous Peking duck."

    (Khi chúng tôi đến nhà hàng, chúng tôi đã gọi món vịt quay Bắc Kinh nổi tiếng của họ.)

  • Beijing Opera

    Kinh kịch. Một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Trung Quốc, kết hợp ca hát, kịch câm, múa và nhào lộn.

    "The costumes and makeup in Beijing Opera are incredibly elaborate and colorful."

    (Trang phục và cách trang điểm trong Kinh kịch vô cùng công phu và đầy màu sắc.)

  • (a statement from) Beijing

    (một tuyên bố từ) Bắc Kinh. Cách nói hoán dụ, dùng tên thủ đô để chỉ chính phủ Trung Quốc, thường thấy trong tin tức và chính trị.

    "Investors are waiting for a clear signal from Beijing on economic policy."

    (Các nhà đầu tư đang chờ đợi một tín hiệu rõ ràng từ Bắc Kinh về chính sách kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beijing

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Trung Quốc.

"Beijing is a large and bustling city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit Beijing next year.
Tôi sẽ đi thăm Bắc Kinh vào năm tới.
Phủ định
She is not going to move to Beijing.
Cô ấy sẽ không chuyển đến Bắc Kinh.
Nghi vấn
Are they going to build a new stadium in Beijing?
Họ có định xây một sân vận động mới ở Bắc Kinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beijing".

The Forbidden City (Tử Cấm Thành)

Nằm ở trung tâm Bắc Kinh, Tử Cấm Thành từng là cung điện hoàng gia của Trung Quốc trong gần 500 năm. Nó được gọi là 'cấm thành' vì thường dân không được phép vào nếu không có sự cho phép của hoàng đế. Ngày nay, đây là một di sản thế giới được UNESCO công nhận và là một trong những địa điểm thu hút khách du lịch nhiều nhất.

Hutongs (Hồ đồng)

Hutong là những con hẻm hoặc ngõ nhỏ đặc trưng của các khu phố cổ ở Bắc Kinh. Dạo quanh các khu hutong, du khách có thể trải nghiệm cuộc sống địa phương truyền thống, khám phá những ngôi nhà có sân trong (tứ hợp viện) và cảm nhận một phần lịch sử của thành phố, trái ngược với các tòa nhà chọc trời hiện đại.