China
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Á; tên chính thức là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"China has a large population."
"Trung Quốc có dân số lớn."
-
"He is traveling to China next month."
"Anh ấy sẽ đi du lịch Trung Quốc vào tháng tới."
-
"Chinese culture is rich and diverse."
"Văn hóa Trung Quốc rất phong phú và đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'China' thường được dùng để chỉ quốc gia Trung Quốc về mặt địa lý, chính trị, văn hóa và lịch sử. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng để chỉ các sản phẩm có nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc biệt là đồ gốm sứ. Cần phân biệt với '中华 (Zhōnghuá)' trong tiếng Trung, khái niệm văn hóa rộng lớn hơn.
Prepositions
in China: chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'The Great Wall is in China.' from China: chỉ nguồn gốc, xuất xứ, ví dụ: 'This product is from China.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mainland Mainland China (Trung Quốc đại lục)
-
Ancient Ancient China (Trung Quốc cổ đại)
-
Industrial Industrial China (Trung Quốc công nghiệp (chỉ khía cạnh kinh tế))
-
invest in companies that invest in China (các công ty đầu tư vào Trung Quốc)
-
export to export goods to China (xuất khẩu hàng hóa sang Trung Quốc)
-
engage with engage with China on trade issues (tham gia đối thoại với Trung Quốc về các vấn đề thương mại)
-
bone bone china set (bộ đồ sứ xương (một loại sứ cao cấp))
-
fine fine china plates (những chiếc đĩa bằng sứ tinh xảo)
Idioms
-
A bull in a china shop
Người vụng về, bất cẩn, dễ gây hỏng hóc hoặc ồn ào trong một môi trường tinh tế.
"Don't ask him to handle the delicate negotiations; he's like a bull in a china shop."
(Đừng nhờ anh ấy xử lý cuộc đàm phán tinh tế đó; anh ấy cứ như một gã thợ rừng trong tiệm đồ sứ vậy.)
-
To play the China card
Sử dụng Trung Quốc như một công cụ đàm phán hoặc đối trọng ngoại giao/kinh tế để đạt được lợi ích.
"The smaller nation tried to play the China card against its larger neighbor."
(Quốc gia nhỏ hơn đã cố gắng sử dụng lá bài Trung Quốc để chống lại nước láng giềng lớn hơn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
China
Danh từMột quốc gia ở Đông Á; tên chính thức là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
"China has a large population."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | China, which has a rich history, is a popular tourist destination. |
Trung Quốc, nơi có một lịch sử phong phú, là một điểm đến du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | The Great Wall, which is not located in any other country, is a famous landmark of China. |
Vạn Lý Trường Thành, nơi không nằm ở bất kỳ quốc gia nào khác, là một địa danh nổi tiếng của Trung Quốc. |
| Nghi vấn | Is China, where the Silk Road once flourished, still a major trading hub? |
Trung Quốc, nơi Con đường tơ lụa từng phát triển mạnh mẽ, có còn là một trung tâm giao dịch lớn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in China, I would learn Mandarin. |
Nếu tôi sống ở Trung Quốc, tôi sẽ học tiếng Quan Thoại. |
| Phủ định | If China didn't have such a large population, it wouldn't face as many resource challenges. |
Nếu Trung Quốc không có dân số lớn như vậy, nước này sẽ không phải đối mặt với nhiều thách thức về tài nguyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would you visit the Great Wall if you traveled to China? |
Bạn có đến thăm Vạn Lý Trường Thành nếu bạn du lịch đến Trung Quốc không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If China had invested more in renewable energy decades ago, it would have significantly reduced its carbon emissions. |
Nếu Trung Quốc đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo từ nhiều thập kỷ trước, họ đã có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình. |
| Phủ định | If China had not opened its economy to the world, it might not have experienced such rapid economic growth. |
Nếu Trung Quốc đã không mở cửa nền kinh tế của mình với thế giới, có lẽ họ đã không trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the world have been different if China had adopted different policies regarding its population control? |
Thế giới có lẽ đã khác đi nếu Trung Quốc áp dụng các chính sách khác liên quan đến kiểm soát dân số? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "China".
