(Top Banner Ad)
China
A1
Danh từ A1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử, Kinh tế

China

UK: /ˈtʃaɪ.nə/ • US: /ˈtʃaɪ.nə/

Nghĩa tiếng Việt

Trung Quốc Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in East Asia; officially the People's Republic of China.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Á; tên chính thức là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China has a large population."

    "Trung Quốc có dân số lớn."

  • "He is traveling to China next month."

    "Anh ấy sẽ đi du lịch Trung Quốc vào tháng tới."

  • "Chinese culture is rich and diverse."

    "Văn hóa Trung Quốc rất phong phú và đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chinese Người Trung Quốc; Tiếng Trung Quốc
Adjective Chinese Thuộc về Trung Quốc
Noun Chinaware Đồ sứ, gốm sứ (từ đồng nghĩa với 'china' khi chỉ vật liệu)
Noun Sinology Hán học (Ngành nghiên cứu về văn hóa và lịch sử Trung Quốc)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Cīna
Persian
Chīn
Portuguese/Malay
China
English
China

Nguồn gốc từ nhà Tần

Tên gọi 'China' trong tiếng Anh (và nhiều ngôn ngữ phương Tây khác) được cho là bắt nguồn từ tên của triều đại nhà Tần (Qín Dynasty, 221-206 TCN), triều đại đầu tiên thống nhất Trung Quốc. Tên gọi này đã được các thương nhân Ấn Độ, Ba Tư và sau đó là người châu Âu truyền bá qua các tuyến đường thương mại.

Liên hệ với Đồ Sứ

Trong tiếng Anh, 'china' (viết thường) cũng có nghĩa là đồ sứ, đặc biệt là đồ dùng bằng gốm sứ cao cấp. Điều này xuất phát từ việc Trung Quốc là quốc gia đầu tiên sản xuất loại vật liệu tinh xảo này, khiến tên quốc gia trở thành tên gọi chung cho sản phẩm.

Usage Note

Từ 'China' thường được dùng để chỉ quốc gia Trung Quốc về mặt địa lý, chính trị, văn hóa và lịch sử. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng để chỉ các sản phẩm có nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc biệt là đồ gốm sứ. Cần phân biệt với '中华 (Zhōnghuá)' trong tiếng Trung, khái niệm văn hóa rộng lớn hơn.

Prepositions

in from

in China: chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'The Great Wall is in China.' from China: chỉ nguồn gốc, xuất xứ, ví dụ: 'This product is from China.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + China (Quốc gia)
  • Mainland Mainland China
    (Trung Quốc đại lục)
  • Ancient Ancient China
    (Trung Quốc cổ đại)
  • Industrial Industrial China
    (Trung Quốc công nghiệp (chỉ khía cạnh kinh tế))
Verb + China (Kinh tế/Ngoại giao)
  • invest in companies that invest in China
    (các công ty đầu tư vào Trung Quốc)
  • export to export goods to China
    (xuất khẩu hàng hóa sang Trung Quốc)
  • engage with engage with China on trade issues
    (tham gia đối thoại với Trung Quốc về các vấn đề thương mại)
Compound Noun (Đồ Sứ)
  • bone bone china set
    (bộ đồ sứ xương (một loại sứ cao cấp))
  • fine fine china plates
    (những chiếc đĩa bằng sứ tinh xảo)

Idioms

  • A bull in a china shop

    Người vụng về, bất cẩn, dễ gây hỏng hóc hoặc ồn ào trong một môi trường tinh tế.

    "Don't ask him to handle the delicate negotiations; he's like a bull in a china shop."

    (Đừng nhờ anh ấy xử lý cuộc đàm phán tinh tế đó; anh ấy cứ như một gã thợ rừng trong tiệm đồ sứ vậy.)

  • To play the China card

    Sử dụng Trung Quốc như một công cụ đàm phán hoặc đối trọng ngoại giao/kinh tế để đạt được lợi ích.

    "The smaller nation tried to play the China card against its larger neighbor."

    (Quốc gia nhỏ hơn đã cố gắng sử dụng lá bài Trung Quốc để chống lại nước láng giềng lớn hơn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

China

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Á; tên chính thức là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

"China has a large population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
China, which has a rich history, is a popular tourist destination.
Trung Quốc, nơi có một lịch sử phong phú, là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
The Great Wall, which is not located in any other country, is a famous landmark of China.
Vạn Lý Trường Thành, nơi không nằm ở bất kỳ quốc gia nào khác, là một địa danh nổi tiếng của Trung Quốc.
Nghi vấn
Is China, where the Silk Road once flourished, still a major trading hub?
Trung Quốc, nơi Con đường tơ lụa từng phát triển mạnh mẽ, có còn là một trung tâm giao dịch lớn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in China, I would learn Mandarin.
Nếu tôi sống ở Trung Quốc, tôi sẽ học tiếng Quan Thoại.
Phủ định
If China didn't have such a large population, it wouldn't face as many resource challenges.
Nếu Trung Quốc không có dân số lớn như vậy, nước này sẽ không phải đối mặt với nhiều thách thức về tài nguyên như vậy.
Nghi vấn
Would you visit the Great Wall if you traveled to China?
Bạn có đến thăm Vạn Lý Trường Thành nếu bạn du lịch đến Trung Quốc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If China had invested more in renewable energy decades ago, it would have significantly reduced its carbon emissions.
Nếu Trung Quốc đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo từ nhiều thập kỷ trước, họ đã có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình.
Phủ định
If China had not opened its economy to the world, it might not have experienced such rapid economic growth.
Nếu Trung Quốc đã không mở cửa nền kinh tế của mình với thế giới, có lẽ họ đã không trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the world have been different if China had adopted different policies regarding its population control?
Thế giới có lẽ đã khác đi nếu Trung Quốc áp dụng các chính sách khác liên quan đến kiểm soát dân số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "China".

Xuất xứ của Đồ Sứ

Trung Quốc từ lâu đã được xem là cái nôi của nghệ thuật làm đồ sứ, với các sản phẩm gốm sứ chất lượng cao (porcelain) được xuất khẩu sang phương Tây qua Con đường Tơ lụa. Chính vì thế, thuật ngữ 'china' (viết thường) đã trở thành từ đồng nghĩa với đồ gốm sứ tinh xảo, dù sản phẩm đó được làm ở bất kỳ đâu.

Biểu tượng Rồng

Rồng (Long) là biểu tượng mạnh mẽ nhất trong văn hóa Trung Quốc, thường tượng trưng cho sức mạnh, sự may mắn, quyền lực và thiên tử (hoàng đế). Khác với hình ảnh rồng hung dữ của phương Tây, rồng Trung Quốc thường là sinh vật thần thoại nhân từ, mang lại mưa thuận gió hòa.