(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ being authentic
C1

being authentic

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

sống thật là chính mình chân thật với bản thân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Being authentic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thật, xác thực, không giả tạo; đúng với bản chất.

Definition (English Meaning)

Genuine or real; not copied or false.

Ví dụ Thực tế với 'Being authentic'

  • "She is trying to be authentic to herself."

    "Cô ấy đang cố gắng sống thật với chính mình."

  • "Being authentic at work can lead to greater job satisfaction."

    "Sống thật tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc lớn hơn."

  • "She values being authentic in her relationships."

    "Cô ấy coi trọng việc sống thật trong các mối quan hệ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Being authentic'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

genuine(chân thật, thật)
real(thật, có thật)
sincere(chân thành)
original(nguyên bản)

Trái nghĩa (Antonyms)

fake(giả)
false(sai, giả dối)
artificial(nhân tạo, giả tạo)

Từ liên quan (Related Words)

integrity(tính chính trực)
self-awareness(sự tự nhận thức)
transparency(sự minh bạch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Phát triển cá nhân Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Being authentic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'authentic' nhấn mạnh tính chân thực, nguyên bản, và không bị làm giả. Nó thường được dùng để mô tả đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, hoặc con người. Trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, 'being authentic' ám chỉ việc sống thật với chính mình, không cố gắng trở thành người khác để làm hài lòng người khác. Khác với 'genuine', 'authentic' thường mang ý nghĩa đã được chứng minh là thật, không có sự nghi ngờ về nguồn gốc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to with

'- Authentic to something' nghĩa là trung thành với một điều gì đó, thường là giá trị hoặc nguyên tắc. '- Authentic with someone' nghĩa là thành thật và chân thành với ai đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Being authentic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)