being authentic
Tính từ (Adjective)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Being authentic'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thật, xác thực, không giả tạo; đúng với bản chất.
Definition (English Meaning)
Genuine or real; not copied or false.
Ví dụ Thực tế với 'Being authentic'
-
"She is trying to be authentic to herself."
"Cô ấy đang cố gắng sống thật với chính mình."
-
"Being authentic at work can lead to greater job satisfaction."
"Sống thật tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc lớn hơn."
-
"She values being authentic in her relationships."
"Cô ấy coi trọng việc sống thật trong các mối quan hệ của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Being authentic'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: authenticity
- Adjective: authentic
- Adverb: authentically
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Being authentic'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'authentic' nhấn mạnh tính chân thực, nguyên bản, và không bị làm giả. Nó thường được dùng để mô tả đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, hoặc con người. Trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, 'being authentic' ám chỉ việc sống thật với chính mình, không cố gắng trở thành người khác để làm hài lòng người khác. Khác với 'genuine', 'authentic' thường mang ý nghĩa đã được chứng minh là thật, không có sự nghi ngờ về nguồn gốc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- Authentic to something' nghĩa là trung thành với một điều gì đó, thường là giá trị hoặc nguyên tắc. '- Authentic with someone' nghĩa là thành thật và chân thành với ai đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Being authentic'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.