(Top Banner Ad)
being authentic
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Giao tiếp

being authentic

UK: /ɔːˈθentɪk/ • US: /ɔˈθɛntɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sống thật là chính mình chân thật với bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine or real; not copied or false.

Vietnamese Meaning

Thật, xác thực, không giả tạo; đúng với bản chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is trying to be authentic to herself."

    "Cô ấy đang cố gắng sống thật với chính mình."

  • "Being authentic at work can lead to greater job satisfaction."

    "Sống thật tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc lớn hơn."

  • "She values being authentic in her relationships."

    "Cô ấy coi trọng việc sống thật trong các mối quan hệ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authenticity tính xác thực, sự chân thật
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Adverb authentically một cách đích thực, một cách chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
authentikos (αὐθεντικός)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Middle English
autentik

Tác giả của chính cuộc đời bạn

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'nguyên bản, chính gốc'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là 'authentes', kết hợp từ 'autos' (tự thân) và 'hentes' (người làm), mang nghĩa là 'người tự mình làm chủ, tác giả'. Vì vậy, 'being authentic' không chỉ là 'thật', mà còn mang ý nghĩa bạn chính là tác giả đích thực cho câu chuyện và cuộc đời của chính mình, không phải là bản sao của ai khác.

Usage Note

Từ 'authentic' nhấn mạnh tính chân thực, nguyên bản, và không bị làm giả. Nó thường được dùng để mô tả đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, hoặc con người. Trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, 'being authentic' ám chỉ việc sống thật với chính mình, không cố gắng trở thành người khác để làm hài lòng người khác. Khác với 'genuine', 'authentic' thường mang ý nghĩa đã được chứng minh là thật, không có sự nghi ngờ về nguồn gốc.

Prepositions

to with

'- Authentic to something' nghĩa là trung thành với một điều gì đó, thường là giá trị hoặc nguyên tắc. '- Authentic with someone' nghĩa là thành thật và chân thành với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + being authentic
  • value being authentic
    (coi trọng việc sống thật với chính mình)
  • struggle with being authentic
    (vật lộn để sống thật với bản thân)
  • embrace being authentic
    (đón nhận và sống thật với con người mình)
  • practice being authentic
    (thực hành sống chân thật mỗi ngày)
Preposition + being authentic
  • the importance of being authentic
    (tầm quan trọng của việc sống thật)
  • the power of being authentic
    (sức mạnh của việc sống thật)
  • the journey towards being authentic
    (hành trình hướng tới việc sống thật)
  • a commitment to being authentic
    (sự cam kết sống thật với chính mình)

Idioms

  • To thine own self be true

    Hãy thành thật với chính mình. (Một câu trích dẫn nổi tiếng của Shakespeare nói về tầm quan trọng của sự chân thật với bản thân.)

    "My guiding principle in life is 'to thine own self be true,' which is all about being authentic."

    (Kim chỉ nam trong cuộc sống của tôi là 'hãy thành thật với chính mình', điều đó hoàn toàn nói về việc sống thật.)

  • March to the beat of your own drum

    Sống theo cách riêng của mình, không theo khuôn mẫu của người khác. (Hành động độc lập và theo đuổi niềm tin cá nhân.)

    "She has always marched to the beat of her own drum, and her success comes from being authentic."

    (Cô ấy luôn sống theo cách riêng của mình, và thành công của cô ấy đến từ việc sống thật với bản thân.)

  • Let your freak flag fly

    Hãy tự do thể hiện những nét độc đáo, khác biệt của bạn mà không sợ bị phán xét. (Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.)

    "This is a safe space where you can let your freak flag fly. We value everyone being authentic."

    (Đây là một không gian an toàn nơi bạn có thể tự do thể hiện cá tính. Chúng tôi trân trọng việc mọi người sống thật với chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being authentic

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thật, xác thực, không giả tạo; đúng với bản chất.

"She is trying to be authentic to herself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being authentic".

Chủ nghĩa cá nhân và 'Sống thật'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, chủ nghĩa cá nhân được đề cao. 'Being authentic' được xem là cốt lõi của bản sắc cá nhân và sự viên mãn. Mọi người được khuyến khích thể hiện suy nghĩ, cảm xúc độc đáo của mình, ngay cả khi nó đi ngược lại với số đông. Điều này có thể khác biệt với các nền văn hóa mang tính tập thể hơn, nơi sự hòa hợp nhóm thường được ưu tiên.

Trào lưu 'Chân thật' trong đời sống hiện đại

Trong những năm gần đây, 'authenticity' (sự chân thật) đã trở thành một từ khóa trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tinh thần (wellness) và marketing ở phương Tây. Các chuyên gia tâm lý khuyến khích mọi người tìm kiếm 'cái tôi đích thực' để sống hạnh phúc hơn. Các thương hiệu cũng cố gắng tỏ ra 'chân thật' để xây dựng lòng tin với người tiêu dùng, bằng cách cho thấy 'con người thật' đằng sau công ty.