being authentic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Genuine or real; not copied or false.
Vietnamese Meaning
Thật, xác thực, không giả tạo; đúng với bản chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is trying to be authentic to herself."
"Cô ấy đang cố gắng sống thật với chính mình."
-
"Being authentic at work can lead to greater job satisfaction."
"Sống thật tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc lớn hơn."
-
"She values being authentic in her relationships."
"Cô ấy coi trọng việc sống thật trong các mối quan hệ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | authenticity | tính xác thực, sự chân thật |
| Verb | authenticate | xác thực, chứng thực |
| Adverb | authentically | một cách đích thực, một cách chân thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'authentic' nhấn mạnh tính chân thực, nguyên bản, và không bị làm giả. Nó thường được dùng để mô tả đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, hoặc con người. Trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, 'being authentic' ám chỉ việc sống thật với chính mình, không cố gắng trở thành người khác để làm hài lòng người khác. Khác với 'genuine', 'authentic' thường mang ý nghĩa đã được chứng minh là thật, không có sự nghi ngờ về nguồn gốc.
Prepositions
'- Authentic to something' nghĩa là trung thành với một điều gì đó, thường là giá trị hoặc nguyên tắc. '- Authentic with someone' nghĩa là thành thật và chân thành với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
value being authentic (coi trọng việc sống thật với chính mình)
-
struggle with being authentic (vật lộn để sống thật với bản thân)
-
embrace being authentic (đón nhận và sống thật với con người mình)
-
practice being authentic (thực hành sống chân thật mỗi ngày)
-
the importance of being authentic (tầm quan trọng của việc sống thật)
-
the power of being authentic (sức mạnh của việc sống thật)
-
the journey towards being authentic (hành trình hướng tới việc sống thật)
-
a commitment to being authentic (sự cam kết sống thật với chính mình)
Idioms
-
To thine own self be true
Hãy thành thật với chính mình. (Một câu trích dẫn nổi tiếng của Shakespeare nói về tầm quan trọng của sự chân thật với bản thân.)
"My guiding principle in life is 'to thine own self be true,' which is all about being authentic."
(Kim chỉ nam trong cuộc sống của tôi là 'hãy thành thật với chính mình', điều đó hoàn toàn nói về việc sống thật.)
-
March to the beat of your own drum
Sống theo cách riêng của mình, không theo khuôn mẫu của người khác. (Hành động độc lập và theo đuổi niềm tin cá nhân.)
"She has always marched to the beat of her own drum, and her success comes from being authentic."
(Cô ấy luôn sống theo cách riêng của mình, và thành công của cô ấy đến từ việc sống thật với bản thân.)
-
Let your freak flag fly
Hãy tự do thể hiện những nét độc đáo, khác biệt của bạn mà không sợ bị phán xét. (Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.)
"This is a safe space where you can let your freak flag fly. We value everyone being authentic."
(Đây là một không gian an toàn nơi bạn có thể tự do thể hiện cá tính. Chúng tôi trân trọng việc mọi người sống thật với chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being authentic
Tính từ (Adjective)Thật, xác thực, không giả tạo; đúng với bản chất.
"She is trying to be authentic to herself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being authentic".
