(Top Banner Ad)
being in the zone
C1
idiom C1 Tâm lý học, Thể thao, Hiệu suất

being in the zone

UK: /ˈbiːɪŋ ɪn ðə zəʊn/ • US: /ˈbiːɪŋ ɪn ðə zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nhập tâm tập trung cao độ hăng say trong trạng thái thăng hoa vào guồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of optimal performance in which the person is fully immersed in what they are doing, characterized by a feeling of energized focus, full involvement, and success in the process of the activity.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoạt động tối ưu, trong đó người đó hoàn toàn đắm chìm vào những gì họ đang làm, được đặc trưng bởi cảm giác tập trung cao độ, tham gia toàn diện và thành công trong quá trình hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When he's in the zone, he can solve any problem."

    "Khi anh ấy đang ở trong trạng thái tập trung cao độ, anh ấy có thể giải quyết mọi vấn đề."

  • "The basketball player was in the zone and made every shot."

    "Cầu thủ bóng rổ đang ở trong trạng thái tập trung cao độ và ghi điểm ở mọi cú ném."

  • "I was really in the zone while writing that report, I didn't even notice the time passing."

    "Tôi đã thực sự tập trung cao độ khi viết báo cáo đó, tôi thậm chí còn không nhận thấy thời gian trôi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zone Khu vực, vùng; trạng thái tập trung cao độ (khẩu ngữ)
Adjective zoned Tập trung cao độ; ở trong trạng thái 'zone'
Verb zone out Mất tập trung, lơ đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thể thao, Hiệu suất

Nguồn gốc của 'being in the zone'

Cụm từ 'being in the zone' không có một lịch sử phát triển phức tạp từ các ngôn ngữ cổ. Nó là một thành ngữ hiện đại, có lẽ bắt nguồn từ lĩnh vực thể thao, nơi các vận động viên mô tả trạng thái tập trung cao độ và hiệu suất tối ưu. Tưởng tượng một vận động viên bóng rổ ném bóng vào rổ một cách dễ dàng, mọi thứ trở nên chậm lại, và họ cảm thấy kết nối hoàn toàn với trò chơi. Đó là 'being in the zone'!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần khi một người đạt được hiệu suất cao nhất trong một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như thể thao, âm nhạc, nghệ thuật, hoặc công việc. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và cảm giác hòa mình vào hoạt động đó, khiến người đó không còn nhận thức về thời gian hoặc những yếu tố gây xao nhãng xung quanh. Khác với trạng thái 'flow' (dòng chảy), 'being in the zone' thường mang tính chất ngắn hạn và gắn liền với một mục tiêu cụ thể cần đạt được.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái đang ở trong. Trong trường hợp này, 'in the zone' có nghĩa là 'ở trong trạng thái zone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + being in the zone
  • completely completely being in the zone
    (hoàn toàn tập trung cao độ)
  • totally totally being in the zone
    (hoàn toàn tập trung cao độ)
Verb + being in the zone
  • get get into being in the zone
    (bắt đầu tập trung cao độ)
  • find find yourself being in the zone
    (thấy bản thân đang tập trung cao độ)
Preposition + being in the zone
  • while while being in the zone
    (trong khi đang tập trung cao độ)
  • about be all about being in the zone
    (tất cả là về việc tập trung cao độ)

Idioms

  • in the zone

    ở trong trạng thái tập trung cao độ, hăng say

    "When I'm in the zone, I can write ten pages an hour."

    (Khi tôi đang hăng say, tôi có thể viết mười trang một giờ.)

  • get in the zone

    bước vào trạng thái tập trung cao độ

    "I need to get in the zone before the performance."

    (Tôi cần phải tập trung cao độ trước buổi biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being in the zone

idiom
Lật mặt

Một trạng thái hoạt động tối ưu, trong đó người đó hoàn toàn đắm chìm vào những gì họ đang làm, được đặc trưng bởi cảm giác tập trung cao độ, tham gia toàn diện và thành công trong quá trình hoạt động.

"When he's in the zone, he can solve any problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who was completely in the zone, shattered the world record.
Vận động viên, người hoàn toàn tập trung cao độ, đã phá kỷ lục thế giới.
Phủ định
The musician, who wasn't in the zone, struggled to play the complex melody.
Nhạc sĩ, người không tập trung cao độ, đã phải vật lộn để chơi giai điệu phức tạp.
Nghi vấn
Was it the pressure of the competition, which prevented him from being in the zone?
Có phải áp lực của cuộc thi, thứ đã ngăn cản anh ấy tập trung cao độ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could be in the zone like Michael Jordan when I play basketball.
Tôi ước mình có thể tập trung cao độ như Michael Jordan mỗi khi chơi bóng rổ.
Phủ định
If only I hadn't lost my focus; I wish I had been in the zone during the entire competition.
Giá mà tôi không mất tập trung; tôi ước mình đã tập trung cao độ trong suốt cuộc thi.
Nghi vấn
If only she would be in the zone during her presentation tomorrow, would she feel less nervous?
Giá mà cô ấy có thể tập trung cao độ trong bài thuyết trình ngày mai, liệu cô ấy có cảm thấy bớt lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being in the zone".

Flow State

Ở phương Tây, khái niệm 'being in the zone' thường được liên kết với 'flow state' (trạng thái dòng chảy) được nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi nghiên cứu. Đây là trạng thái khi một người hoàn toàn đắm mình vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng, tập trung cao độ và tận hưởng quá trình thực hiện. Nó thường xảy ra khi có sự cân bằng giữa thử thách và kỹ năng.