being in the zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of optimal performance in which the person is fully immersed in what they are doing, characterized by a feeling of energized focus, full involvement, and success in the process of the activity.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hoạt động tối ưu, trong đó người đó hoàn toàn đắm chìm vào những gì họ đang làm, được đặc trưng bởi cảm giác tập trung cao độ, tham gia toàn diện và thành công trong quá trình hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When he's in the zone, he can solve any problem."
"Khi anh ấy đang ở trong trạng thái tập trung cao độ, anh ấy có thể giải quyết mọi vấn đề."
-
"The basketball player was in the zone and made every shot."
"Cầu thủ bóng rổ đang ở trong trạng thái tập trung cao độ và ghi điểm ở mọi cú ném."
-
"I was really in the zone while writing that report, I didn't even notice the time passing."
"Tôi đã thực sự tập trung cao độ khi viết báo cáo đó, tôi thậm chí còn không nhận thấy thời gian trôi qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần khi một người đạt được hiệu suất cao nhất trong một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như thể thao, âm nhạc, nghệ thuật, hoặc công việc. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và cảm giác hòa mình vào hoạt động đó, khiến người đó không còn nhận thức về thời gian hoặc những yếu tố gây xao nhãng xung quanh. Khác với trạng thái 'flow' (dòng chảy), 'being in the zone' thường mang tính chất ngắn hạn và gắn liền với một mục tiêu cụ thể cần đạt được.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái đang ở trong. Trong trường hợp này, 'in the zone' có nghĩa là 'ở trong trạng thái zone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely being in the zone (hoàn toàn tập trung cao độ)
-
totally totally being in the zone (hoàn toàn tập trung cao độ)
-
get get into being in the zone (bắt đầu tập trung cao độ)
-
find find yourself being in the zone (thấy bản thân đang tập trung cao độ)
-
while while being in the zone (trong khi đang tập trung cao độ)
-
about be all about being in the zone (tất cả là về việc tập trung cao độ)
Idioms
-
in the zone
ở trong trạng thái tập trung cao độ, hăng say
"When I'm in the zone, I can write ten pages an hour."
(Khi tôi đang hăng say, tôi có thể viết mười trang một giờ.)
-
get in the zone
bước vào trạng thái tập trung cao độ
"I need to get in the zone before the performance."
(Tôi cần phải tập trung cao độ trước buổi biểu diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being in the zone
idiomMột trạng thái hoạt động tối ưu, trong đó người đó hoàn toàn đắm chìm vào những gì họ đang làm, được đặc trưng bởi cảm giác tập trung cao độ, tham gia toàn diện và thành công trong quá trình hoạt động.
"When he's in the zone, he can solve any problem."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete, who was completely in the zone, shattered the world record. |
Vận động viên, người hoàn toàn tập trung cao độ, đã phá kỷ lục thế giới. |
| Phủ định | The musician, who wasn't in the zone, struggled to play the complex melody. |
Nhạc sĩ, người không tập trung cao độ, đã phải vật lộn để chơi giai điệu phức tạp. |
| Nghi vấn | Was it the pressure of the competition, which prevented him from being in the zone? |
Có phải áp lực của cuộc thi, thứ đã ngăn cản anh ấy tập trung cao độ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could be in the zone like Michael Jordan when I play basketball. |
Tôi ước mình có thể tập trung cao độ như Michael Jordan mỗi khi chơi bóng rổ. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my focus; I wish I had been in the zone during the entire competition. |
Giá mà tôi không mất tập trung; tôi ước mình đã tập trung cao độ trong suốt cuộc thi. |
| Nghi vấn | If only she would be in the zone during her presentation tomorrow, would she feel less nervous? |
Giá mà cô ấy có thể tập trung cao độ trong bài thuyết trình ngày mai, liệu cô ấy có cảm thấy bớt lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being in the zone".
