(Top Banner Ad)
flow state
C1
noun C1 Tâm lý học, Năng suất

flow state

UK: /ˈfləʊ steɪt/ • US: /ˈfloʊ steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái dòng chảy trạng thái tập trung cao độ trạng thái thăng hoa nhập tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental state in which a person performing an activity is fully immersed in a feeling of energized focus, full involvement, and enjoyment in the process of the activity. Characterized by complete absorption in what one does, and a resulting loss in one's sense of space and time.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tinh thần mà trong đó một người thực hiện một hoạt động hoàn toàn đắm chìm trong cảm giác tập trung cao độ, tham gia đầy đủ và thích thú trong quá trình hoạt động. Đặc trưng bởi sự tập trung hoàn toàn vào những gì mình làm, và kết quả là mất cảm giác về không gian và thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving a flow state can significantly boost productivity and creativity."

    "Đạt được trạng thái dòng chảy có thể tăng đáng kể năng suất và sự sáng tạo."

  • "Musicians often describe experiencing a flow state while performing."

    "Các nhạc sĩ thường mô tả việc trải nghiệm trạng thái dòng chảy khi biểu diễn."

  • "He found himself in a flow state, effortlessly solving complex problems."

    "Anh ấy thấy mình ở trong trạng thái dòng chảy, dễ dàng giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow Dòng chảy, sự tuôn chảy
Verb flow Chảy, tuôn ra
Adjective flowing Đang chảy, trôi chảy
Noun flow experience Trải nghiệm dòng chảy (tương tự 'flow state')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

English
flow
English
state
English
Flow State (concept coined by Mihaly Csikszentmihalyi)

Nguồn gốc của trạng thái dòng chảy

Thuật ngữ "flow state" được đặt ra bởi nhà tâm lý học người Mỹ gốc Hungary, Mihaly Csikszentmihalyi, vào những năm 1970. Ông đã quan sát các nghệ sĩ, vận động viên và những người khác khi họ say mê làm việc, hoàn toàn đắm chìm vào hoạt động của mình đến mức quên mất thời gian và những gì xung quanh. Từ những quan sát này, ông đã phát triển lý thuyết về "trạng thái dòng chảy" để mô tả trải nghiệm tinh thần tối ưu này.

Usage Note

Trạng thái dòng chảy thường xảy ra khi có sự cân bằng giữa độ khó của thử thách và kỹ năng của người thực hiện. Nếu thử thách quá dễ, người ta có thể cảm thấy buồn chán. Nếu thử thách quá khó, người ta có thể cảm thấy lo lắng. Trạng thái dòng chảy thường gắn liền với năng suất cao, sáng tạo và cảm giác hạnh phúc.

Prepositions

in into

* **in:** Thường dùng để chỉ việc ai đó đang *ở trong* trạng thái dòng chảy. Ví dụ: "He was in a flow state while coding." (Anh ấy đang ở trong trạng thái dòng chảy khi viết code.)
* **into:** Thường dùng để chỉ việc ai đó *đi vào* trạng thái dòng chảy. Ví dụ: "She got into a flow state while painting." (Cô ấy đã đi vào trạng thái dòng chảy khi vẽ tranh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flow state
  • enter enter a flow state
    (đi vào trạng thái dòng chảy)
  • achieve achieve a flow state
    (đạt được trạng thái dòng chảy)
  • maintain maintain a flow state
    (duy trì trạng thái dòng chảy)
  • experience experience a flow state
    (trải nghiệm trạng thái dòng chảy)
Adjective + flow state
  • deep deep flow state
    (trạng thái dòng chảy sâu sắc)
  • optimal optimal flow state
    (trạng thái dòng chảy tối ưu)
Prepositional Phrase
  • in in a flow state
    (trong trạng thái dòng chảy)

Idioms

  • get into a flow state

    Đạt được/đi vào trạng thái dòng chảy

    "She gets into a flow state when she's painting, completely forgetting about everything else."

    (Cô ấy đạt được trạng thái dòng chảy khi vẽ tranh, hoàn toàn quên hết mọi thứ khác.)

  • be in a flow state

    Đang ở trong trạng thái dòng chảy

    "When you are in a flow state, your productivity can greatly increase."

    (Khi bạn đang ở trong trạng thái dòng chảy, năng suất của bạn có thể tăng lên đáng kể.)

  • lose track of time in a flow state

    Mất cảm giác về thời gian khi ở trong trạng thái dòng chảy

    "He often loses track of time in a flow state while coding."

    (Anh ấy thường mất cảm giác về thời gian khi ở trong trạng thái dòng chảy lúc lập trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flow state

noun
Lật mặt

Một trạng thái tinh thần mà trong đó một người thực hiện một hoạt động hoàn toàn đắm chìm trong cảm giác tập trung cao độ, tham gia đầy đủ và thích thú trong quá trình hoạt động. Đặc trưng bởi sự tập trung hoàn toàn vào những gì mình làm, và kết quả là mất cảm giác về không gian và thời gian.

"Achieving a flow state can significantly boost productivity and creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow state".

Tâm lý học tích cực

Khái niệm 'flow state' là một trụ cột trong lĩnh vực tâm lý học tích cực, được phát triển bởi nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm thấy niềm vui và sự thỏa mãn thông qua các hoạt động thử thách kỹ năng của bản thân, giúp con người đạt được hạnh phúc và sự phát triển cá nhân.

Ứng dụng và Lợi ích

Trạng thái dòng chảy không chỉ giới hạn trong nghệ thuật hay thể thao mà còn được áp dụng rộng rãi trong công việc, học tập, và các hoạt động hàng ngày như chơi game hay đọc sách. Đạt được trạng thái này giúp tăng cường năng suất, sự sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và mang lại cảm giác hạnh phúc tổng thể, bởi vì tâm trí hoàn toàn tập trung và không bị xao nhãng.