(Top Banner Ad)
optimal
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học, Kinh tế, Kỹ thuật

optimal

UK: /ˈɒptɪməl/ • US: /ˈɑːptɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu tốt nhất lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most favorable or desirable; producing the best possible result.

Vietnamese Meaning

Tối ưu; thuận lợi hoặc mong muốn nhất; tạo ra kết quả tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The optimal solution to the problem involves careful planning and execution."

    "Giải pháp tối ưu cho vấn đề này đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "We need to find the optimal conditions for plant growth."

    "Chúng ta cần tìm ra các điều kiện tối ưu cho sự phát triển của cây trồng."

  • "The company is aiming for optimal resource allocation."

    "Công ty đang hướng tới việc phân bổ nguồn lực tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimality Tính tối ưu
Noun optimization Sự tối ưu hóa, quá trình tối ưu hóa
Noun optimizer Bộ/người/công cụ tối ưu hóa
Verb optimize Tối ưu hóa
Adverb optimally Một cách tối ưu, ở mức độ tốt nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
English
optimal

Nguồn gốc từ Latinh của 'Tốt nhất'

Từ 'optimal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'rất tốt'. Khi thêm hậu tố '-al' vào, nó biến thành một tính từ mô tả điều kiện, giải pháp, hoặc kết quả lý tưởng, mang lại hiệu quả cao nhất hoặc phù hợp nhất. Từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ trạng thái hoặc mức độ tốt nhất có thể đạt được.

Usage Note

Từ 'optimal' thường được sử dụng để mô tả một điều kiện, phương pháp hoặc giải pháp tốt nhất trong một tình huống cụ thể. Nó ngụ ý rằng tất cả các yếu tố liên quan đã được xem xét và điều chỉnh để đạt được hiệu quả cao nhất. So sánh với 'best', 'optimal' thường mang tính kỹ thuật và định lượng hơn, nhấn mạnh vào việc tối đa hóa hiệu suất hoặc hiệu quả.

Prepositions

for in

'- Optimal for': được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà điều gì đó là tối ưu. Ví dụ: 'This strategy is optimal for achieving our goals.' - Chiến lược này là tối ưu để đạt được mục tiêu của chúng ta.
- Optimal in': được sử dụng để chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà điều gì đó là tối ưu. Ví dụ: 'This solution is optimal in terms of cost-effectiveness.' - Giải pháp này là tối ưu về mặt hiệu quả chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optimal
  • achieve achieve optimal results
    (đạt được kết quả tối ưu)
  • ensure ensure optimal performance
    (đảm bảo hiệu suất tối ưu)
  • maintain maintain optimal conditions
    (duy trì các điều kiện tối ưu)
  • seek seek optimal solutions
    (tìm kiếm các giải pháp tối ưu)
Optimal + Noun
  • optimal optimal solution
    (giải pháp tối ưu)
  • optimal optimal strategy
    (chiến lược tối ưu)
  • optimal optimal level
    (mức độ tối ưu)
  • optimal optimal health
    (sức khỏe tối ưu)
  • optimal optimal growth
    (sự tăng trưởng tối ưu)
Adverb + optimal
  • nearly nearly optimal
    (gần như tối ưu)
  • ideally ideally optimal
    (lý tưởng nhất là tối ưu)

Idioms

  • in optimal condition

    trong tình trạng tốt nhất, lý tưởng nhất

    "Regular maintenance keeps the machine in optimal condition."

    (Bảo dưỡng thường xuyên giúp máy móc ở trong tình trạng tốt nhất.)

  • to strive for optimal results

    cố gắng đạt được kết quả tối ưu

    "The team is striving for optimal results in the upcoming competition."

    (Đội đang cố gắng đạt được kết quả tối ưu trong cuộc thi sắp tới.)

  • the optimal window (of opportunity)

    thời điểm/cửa sổ cơ hội tối ưu

    "Planting the seeds during the optimal window ensures a good harvest."

    (Gieo hạt trong thời điểm tối ưu đảm bảo mùa màng bội thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimal

adjective
Lật mặt

Tối ưu; thuận lợi hoặc mong muốn nhất; tạo ra kết quả tốt nhất có thể.

"The optimal solution to the problem involves careful planning and execution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should optimally allocate resources to maximize efficiency.
Chúng ta nên phân bổ nguồn lực một cách tối ưu để tối đa hóa hiệu quả.
Phủ định
They cannot achieve optimal performance without proper training.
Họ không thể đạt được hiệu suất tối ưu nếu không có đào tạo phù hợp.
Nghi vấn
Could this be the optimal solution to the problem?
Đây có thể là giải pháp tối ưu cho vấn đề này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach optimally positioned the players for the final match.
Huấn luyện viên đã định vị các cầu thủ một cách tối ưu cho trận đấu cuối cùng.
Phủ định
The system does not optimally allocate resources in times of crisis.
Hệ thống không phân bổ nguồn lực một cách tối ưu trong thời gian khủng hoảng.
Nghi vấn
Did the team perform optimally under the new strategy?
Đội có hoạt động tối ưu theo chiến lược mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, we will have optimally allocated all resources.
Đến thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ phân bổ tối ưu tất cả các nguồn lực.
Phủ định
By next year, the company won't have achieved the optimal level of efficiency, due to the ongoing restructuring.
Đến năm sau, công ty sẽ không đạt được mức hiệu quả tối ưu do quá trình tái cấu trúc đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the engineers have found the optimal solution by the deadline?
Liệu các kỹ sư có tìm ra giải pháp tối ưu trước thời hạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temperature in the room is optimal for plant growth.
Nhiệt độ trong phòng là tối ưu cho sự phát triển của cây.
Phủ định
He does not study optimally when he is tired.
Anh ấy không học một cách tối ưu khi anh ấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Is this the optimal solution for the problem?
Đây có phải là giải pháp tối ưu cho vấn đề này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to think that this suboptimal solution was adequate.
Công ty đã từng nghĩ rằng giải pháp chưa tối ưu này là đủ.
Phủ định
They didn't use to optimize their website for mobile devices.
Họ đã không từng tối ưu hóa trang web của họ cho các thiết bị di động.
Nghi vấn
Did you use to believe that an optimal outcome was always achievable?
Bạn đã từng tin rằng một kết quả tối ưu luôn có thể đạt được phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the weather were optimal for hiking this weekend.
Tôi ước thời tiết lý tưởng để đi bộ đường dài vào cuối tuần này.
Phủ định
If only the allocation of resources wasn't optimally designed, the project wouldn't be facing delays.
Giá mà việc phân bổ nguồn lực không được thiết kế tối ưu, dự án đã không phải đối mặt với sự chậm trễ.
Nghi vấn
If only the conditions could be optimal, would the experiment yield better results?
Nếu các điều kiện có thể là tối ưu, liệu thí nghiệm có mang lại kết quả tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal".

Văn hóa tìm kiếm sự hoàn hảo và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, kỹ thuật và kinh doanh, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tìm kiếm và đạt được 'tối ưu'. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi là luôn cố gắng cải thiện, tối đa hóa hiệu suất và giảm thiểu lãng phí. Khái niệm 'optimal' gắn liền với tư duy này, khuyến khích con người không ngừng tìm kiếm giải pháp tốt nhất có thể trong mọi khía cạnh.

Tối ưu hóa trong Khoa học và Công nghệ

Từ 'optimal' thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học máy tính và toán học, nơi 'tối ưu hóa' (optimization) là một ngành học quan trọng. Nó liên quan đến việc tìm ra cách tốt nhất để sử dụng tài nguyên, thiết kế hệ thống, hoặc giải quyết vấn đề, từ việc lập trình thuật toán đến quản lý chuỗi cung ứng. Đây là một khái niệm trung tâm trong việc phát triển công nghệ hiện đại và đổi mới.