(Top Banner Ad)
peak performance
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Thể thao, Tâm lý học

peak performance

UK: /ˈpiːk pəˈfɔːməns/ • US: /ˈpiːk pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất cao nhất đỉnh cao phong độ thành tích cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest level of achievement or capability of an individual or system.

Vietnamese Meaning

Mức độ thành tích hoặc khả năng cao nhất của một cá nhân hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Athletes strive for peak performance during the Olympic Games."

    "Các vận động viên cố gắng đạt đến đỉnh cao phong độ trong Thế vận hội Olympic."

  • "The company achieved peak performance in the last quarter."

    "Công ty đã đạt được hiệu suất cao nhất trong quý vừa qua."

  • "Maintaining peak performance requires dedication and discipline."

    "Duy trì hiệu suất cao nhất đòi hỏi sự cống hiến và kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, chóp, điểm cao nhất
Verb peak đạt đỉnh, lên đến đỉnh cao nhất
Verb perform biểu diễn, thực hiện, làm
Noun performance sự thể hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thể hiện
Adjective performing đang biểu diễn, đang hoạt động (với hiệu suất cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thể thao, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pīkā
Old English
pēac
Old French
performance
English
peak performance

Nguồn gốc của "peak performance"

Cụm từ "peak performance" ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Peak" (đỉnh, chóp) đến từ tiếng Anh cổ "pēac", có nghĩa là điểm cao nhất hoặc nhọn nhất, thường dùng để chỉ đỉnh núi. "Performance" (hiệu suất, sự thực hiện) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "performance", chỉ hành động hoàn thành hay thực hiện một nhiệm vụ. Khi kết hợp lại, "peak performance" mô tả trạng thái mà một người, một hệ thống hoặc một tổ chức đạt được hiệu suất cao nhất có thể, tức là sự thực hiện ở mức 'đỉnh'.

Usage Note

Chỉ trạng thái hoạt động hiệu quả nhất, khi một người hoặc một hệ thống đạt đến giới hạn tối đa của khả năng. Thường dùng để mô tả sự thành công trong các lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng và sự tập trung cao, như thể thao, kinh doanh, hoặc nghệ thuật. Khác với 'optimal performance', 'peak performance' nhấn mạnh đến sự vượt trội và đỉnh cao, trong khi 'optimal performance' chú trọng đến sự cân bằng và hiệu quả trong dài hạn.

Prepositions

in for

'In peak performance' diễn tả trạng thái đang ở đỉnh cao phong độ. 'Peak performance for' đề cập đến đỉnh cao phong độ hướng đến một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + peak performance
  • achieve achieve peak performance
    (đạt được hiệu suất đỉnh cao)
  • reach reach peak performance
    (vươn tới hiệu suất đỉnh cao)
  • maintain maintain peak performance
    (duy trì hiệu suất đỉnh cao)
  • deliver deliver peak performance
    (mang lại/thể hiện hiệu suất đỉnh cao)
  • optimize for optimize for peak performance
    (tối ưu hóa để đạt hiệu suất đỉnh cao)
Cụm giới từ với peak performance
  • at at peak performance
    (ở trạng thái hiệu suất cao nhất)
  • for for peak performance
    (vì hiệu suất đỉnh cao, để đạt hiệu suất đỉnh cao)
Tính từ + peak performance
  • consistent consistent peak performance
    (hiệu suất đỉnh cao ổn định, bền vững)
  • sustained sustained peak performance
    (hiệu suất đỉnh cao được duy trì)

Idioms

  • strive for peak performance

    phấn đấu để đạt hiệu suất đỉnh cao

    "Athletes constantly strive for peak performance in their respective sports."

    (Các vận động viên liên tục phấn đấu để đạt được hiệu suất đỉnh cao trong môn thể thao của họ.)

  • operate at peak performance

    hoạt động ở hiệu suất cao nhất

    "The new machine is designed to operate at peak performance even under heavy loads."

    (Chiếc máy mới được thiết kế để hoạt động ở hiệu suất cao nhất ngay cả khi chịu tải nặng.)

  • unlock one's peak performance

    khai phá tiềm năng hiệu suất đỉnh cao của bản thân

    "Coaching can help individuals unlock their peak performance potential."

    (Huấn luyện có thể giúp các cá nhân khai phá tiềm năng hiệu suất đỉnh cao của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak performance

Danh từ
Lật mặt

Mức độ thành tích hoặc khả năng cao nhất của một cá nhân hoặc hệ thống.

"Athletes strive for peak performance during the Olympic Games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving peak performance requires dedication and consistent effort.
Đạt được hiệu suất cao nhất đòi hỏi sự cống hiến và nỗ lực không ngừng.
Phủ định
Without proper training and rest, peak performance is not sustainable.
Nếu không có sự huấn luyện và nghỉ ngơi hợp lý, hiệu suất cao nhất sẽ không bền vững.
Nghi vấn
Is peak performance always the ultimate goal, or are there other important considerations?
Liệu hiệu suất cao nhất luôn là mục tiêu cuối cùng, hay còn có những cân nhắc quan trọng khác?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete will be aiming for peak performance during the Olympic finals.
Vận động viên sẽ hướng đến hiệu suất cao nhất trong trận chung kết Olympic.
Phủ định
He won't be achieving peak performance if he doesn't get enough sleep.
Anh ấy sẽ không đạt được hiệu suất cao nhất nếu không ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Will the team be demonstrating peak performance throughout the entire competition?
Liệu đội có thể hiện hiệu suất cao nhất trong suốt cuộc thi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's peak performance led them to victory.
Màn trình diễn đỉnh cao của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
Phủ định
The athlete's peak performance wasn't enough to break the world record.
Màn trình diễn đỉnh cao của vận động viên không đủ để phá kỷ lục thế giới.
Nghi vấn
Was the company's peak performance due to a new strategy?
Liệu hiệu suất cao nhất của công ty có phải là do một chiến lược mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak performance".

Tâm lý học thể thao và doanh nghiệp

Khái niệm "peak performance" được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học thể thao và quản lý doanh nghiệp. Trong thể thao, nó liên quan đến trạng thái 'flow' (dòng chảy) hoặc 'in the zone', nơi vận động viên hoàn toàn tập trung và thể hiện tốt nhất khả năng của mình. Trong kinh doanh, nó thường nói về việc tối ưu hóa năng suất và hiệu quả làm việc của cá nhân hoặc đội ngũ để đạt được mục tiêu cao nhất.

Văn hóa Thành tích và Tối ưu hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào thành tích cá nhân và tối ưu hóa mọi khía cạnh của cuộc sống. "Peak performance" là một mục tiêu được khuyến khích, thể hiện khát vọng không ngừng cải thiện và vươn tới giới hạn cao nhất trong công việc, học tập, hay bất kỳ lĩnh vực nào. Việc tìm kiếm và duy trì hiệu suất đỉnh cao trở thành một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.