(Top Banner Ad)
belfry
C1
noun C1 Kiến trúc, Lịch sử

belfry

UK: /ˈbelfri/ • US: /ˈbelfri/

Nghĩa tiếng Việt

tháp chuông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tower or part of a tower or other building in which a bell or bells are hung.

Vietnamese Meaning

Tháp chuông, hoặc một phần của tháp hoặc tòa nhà khác, nơi chuông được treo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bells in the belfry rang out across the town."

    "Tiếng chuông trong tháp chuông vang vọng khắp thị trấn."

  • "The old church belfry was damaged in the storm."

    "Tháp chuông của nhà thờ cổ bị hư hại trong cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belfry Tháp chuông; phòng chứa chuông trong tháp.
Noun (Compound) belfry tower Tháp chứa chuông (nhấn mạnh cấu trúc kiến trúc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Reconstructed)
*bergan
Middle High German
bercvrit
Old French
beffroi
Middle English
belfray
Modern English
belfry

Gốc gác là Tháp Bao Vây

Ngược lại với vẻ ngoài yên bình hiện tại, từ 'belfry' ban đầu không liên quan gì đến chuông (bell)! Nó xuất phát từ tiếng Đức cổ (*bercvrit*), có nghĩa là 'tháp bảo vệ' hoặc 'tháp bao vây' di động mà quân đội dùng trong các cuộc chiến thời Trung cổ.

Sự nhầm lẫn với 'Bell'

Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, hình thức ban đầu là *belfray*. Do các tháp này thường được dùng để treo chuông lớn, người Anh đã nhầm lẫn và điều chỉnh cách viết, khiến từ này dần dần mang hình thức 'belfry', tạo ra liên tưởng sai lệch với từ 'bell' (chuông).

Usage Note

Từ 'belfry' thường gợi hình ảnh của một tòa tháp cao, thường là một phần của nhà thờ hoặc một công trình kiến trúc cổ. Nó không chỉ đơn thuần là nơi đặt chuông, mà còn mang ý nghĩa về lịch sử và truyền thống. Khác với 'bell tower' chỉ đơn thuần là tháp chuông, 'belfry' mang tính biểu tượng và văn hóa sâu sắc hơn.

Prepositions

in of

'in the belfry': Chuông được đặt trong tháp chuông. 'of the belfry': Một phần của tháp chuông.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + belfry
  • church church belfry
    (Tháp chuông nhà thờ)
  • old stone old stone belfry
    (Tháp chuông đá cổ)
Prepositional Phrase
  • in the bells hang in the belfry
    (Những chiếc chuông treo trong phòng chuông)
  • climb to climb to the belfry
    (Leo lên tháp chuông)

Idioms

  • bats in the belfry

    Đầu óc không bình thường, bị khùng, hơi điên (nghĩa đen: có dơi làm tổ trong tháp chuông).

    "You bought 100 cats? You must have bats in the belfry!"

    (Bạn mua tới 100 con mèo à? Chắc bạn bị khùng rồi!)

  • to have a screw loose (a related concept)

    Tương đương với 'bats in the belfry', chỉ việc ai đó có vấn đề về thần kinh hoặc hành xử kỳ lạ.

    "He’s a nice guy, but he’s got a screw loose."

    (Anh ấy là người tốt, nhưng đầu óc anh ấy hơi có vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belfry

noun
Lật mặt

Tháp chuông, hoặc một phần của tháp hoặc tòa nhà khác, nơi chuông được treo.

"The bells in the belfry rang out across the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the clock strikes noon, the pigeons will have flown from the belfry.
Vào lúc đồng hồ điểm giữa trưa, những con chim bồ câu sẽ đã bay khỏi tháp chuông.
Phủ định
They won't have finished repairing the belfry by the end of the month.
Họ sẽ chưa hoàn thành việc sửa chữa tháp chuông vào cuối tháng.
Nghi vấn
Will the bell ringers have practiced their chimes in the belfry by tomorrow?
Liệu những người rung chuông đã tập luyện những hồi chuông của họ trong tháp chuông trước ngày mai chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pigeons had already flown from the belfry before the storm arrived.
Những con chim bồ câu đã bay khỏi tháp chuông trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not heard the bells from the belfry until they were quite close to the church.
Họ đã không nghe thấy tiếng chuông từ tháp chuông cho đến khi họ ở rất gần nhà thờ.
Nghi vấn
Had anyone seen the bats leave the belfry that evening?
Có ai đã thấy những con dơi rời khỏi tháp chuông vào tối hôm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belfry".

Biểu tượng của Quyền lực Dân sự

Ở nhiều thành phố châu Âu (đặc biệt là Bỉ và Pháp), tháp chuông (belfries) không chỉ là một phần của nhà thờ. Chúng thường được xây dựng độc lập như một biểu tượng cho quyền lực tự trị và sự giàu có của người dân thành phố, tách biệt với quyền lực tôn giáo.

Chuông và Cảnh báo Cộng đồng

Trong lịch sử, chuông belfry đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết cuộc sống thường nhật. Chúng không chỉ dùng để báo giờ lễ mà còn là hệ thống cảnh báo chính thức, dùng để báo động hỏa hoạn, thông báo giờ giới nghiêm, hoặc triệu tập cư dân trong trường hợp khẩn cấp.