belfry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tower or part of a tower or other building in which a bell or bells are hung.
Vietnamese Meaning
Tháp chuông, hoặc một phần của tháp hoặc tòa nhà khác, nơi chuông được treo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bells in the belfry rang out across the town."
"Tiếng chuông trong tháp chuông vang vọng khắp thị trấn."
-
"The old church belfry was damaged in the storm."
"Tháp chuông của nhà thờ cổ bị hư hại trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | belfry | Tháp chuông; phòng chứa chuông trong tháp. |
| Noun (Compound) | belfry tower | Tháp chứa chuông (nhấn mạnh cấu trúc kiến trúc). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'belfry' thường gợi hình ảnh của một tòa tháp cao, thường là một phần của nhà thờ hoặc một công trình kiến trúc cổ. Nó không chỉ đơn thuần là nơi đặt chuông, mà còn mang ý nghĩa về lịch sử và truyền thống. Khác với 'bell tower' chỉ đơn thuần là tháp chuông, 'belfry' mang tính biểu tượng và văn hóa sâu sắc hơn.
Prepositions
'in the belfry': Chuông được đặt trong tháp chuông. 'of the belfry': Một phần của tháp chuông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
church church belfry (Tháp chuông nhà thờ)
-
old stone old stone belfry (Tháp chuông đá cổ)
-
in the bells hang in the belfry (Những chiếc chuông treo trong phòng chuông)
-
climb to climb to the belfry (Leo lên tháp chuông)
Idioms
-
bats in the belfry
Đầu óc không bình thường, bị khùng, hơi điên (nghĩa đen: có dơi làm tổ trong tháp chuông).
"You bought 100 cats? You must have bats in the belfry!"
(Bạn mua tới 100 con mèo à? Chắc bạn bị khùng rồi!)
-
to have a screw loose (a related concept)
Tương đương với 'bats in the belfry', chỉ việc ai đó có vấn đề về thần kinh hoặc hành xử kỳ lạ.
"He’s a nice guy, but he’s got a screw loose."
(Anh ấy là người tốt, nhưng đầu óc anh ấy hơi có vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belfry
nounTháp chuông, hoặc một phần của tháp hoặc tòa nhà khác, nơi chuông được treo.
"The bells in the belfry rang out across the town."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the clock strikes noon, the pigeons will have flown from the belfry. |
Vào lúc đồng hồ điểm giữa trưa, những con chim bồ câu sẽ đã bay khỏi tháp chuông. |
| Phủ định | They won't have finished repairing the belfry by the end of the month. |
Họ sẽ chưa hoàn thành việc sửa chữa tháp chuông vào cuối tháng. |
| Nghi vấn | Will the bell ringers have practiced their chimes in the belfry by tomorrow? |
Liệu những người rung chuông đã tập luyện những hồi chuông của họ trong tháp chuông trước ngày mai chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pigeons had already flown from the belfry before the storm arrived. |
Những con chim bồ câu đã bay khỏi tháp chuông trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They had not heard the bells from the belfry until they were quite close to the church. |
Họ đã không nghe thấy tiếng chuông từ tháp chuông cho đến khi họ ở rất gần nhà thờ. |
| Nghi vấn | Had anyone seen the bats leave the belfry that evening? |
Có ai đã thấy những con dơi rời khỏi tháp chuông vào tối hôm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belfry".
