steeple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall, pointed structure on top of a church tower, typically surmounted by a spire.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc cao, nhọn nằm trên đỉnh tháp chuông của nhà thờ, thường có một chóp nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The village church is easily identified by its tall steeple."
"Nhà thờ làng dễ dàng được nhận biết nhờ vào ngọn tháp chuông cao của nó."
-
"The steeple cast a long shadow in the late afternoon sun."
"Ngọn tháp chuông đổ một bóng dài dưới ánh mặt trời chiều muộn."
-
"Lightning struck the steeple during the storm."
"Sét đánh vào tháp chuông trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steeplejack | Người chuyên xây dựng hoặc sửa chữa các đỉnh tháp nhà thờ, ống khói cao, hoặc các cấu trúc cao khác. |
| Adjective | steepled | Có đỉnh tháp nhọn (thường dùng để mô tả một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Steeple thường được liên tưởng đến các nhà thờ, đặc biệt là các nhà thờ Kitô giáo. Nó không chỉ là một phần kiến trúc mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, tượng trưng cho sự vươn lên tới thiên đàng và là một dấu hiệu dễ nhận biết của một nhà thờ từ xa.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ (ví dụ: the steeple of the church). ‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc sự đặt trên (ví dụ: on the steeple).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall a tall steeple (một đỉnh tháp cao)
-
church the church steeple (đỉnh tháp nhà thờ)
-
slender a slender steeple (một đỉnh tháp thanh mảnh)
-
pointed a pointed steeple (một đỉnh tháp nhọn)
-
gaze at gaze at the steeple (ngắm nhìn đỉnh tháp)
-
climb climb the steeple (leo lên đỉnh tháp)
-
rise the steeple rises (đỉnh tháp vươn cao)
Idioms
-
steeple fingers
Cử chỉ chắp các đầu ngón tay lại với nhau thành hình chóp, thường để thể hiện sự suy tư sâu sắc, quyền lực, hoặc đôi khi là sự tự mãn.
"The CEO made a gesture with steeple fingers as he considered the proposal."
(Vị CEO chắp tay hình chóp khi ông cân nhắc đề xuất.)
-
point one's fingers like a steeple
Chắp các đầu ngón tay lại với nhau, tạo thành hình chóp nhọn, thường thể hiện sự tập trung, chuẩn bị nói điều gì đó quan trọng hoặc một tư thế suy nghĩ.
"He sat back, pointing his fingers like a steeple, ready to deliver his verdict."
(Anh ấy ngồi dựa lưng, chắp các ngón tay lại như hình chóp, sẵn sàng đưa ra phán quyết của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steeple
danh từMột cấu trúc cao, nhọn nằm trên đỉnh tháp chuông của nhà thờ, thường có một chóp nhọn.
"The village church is easily identified by its tall steeple."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church, whose steeple dominates the skyline, is a historical landmark. |
Nhà thờ, có ngọn tháp chuông thống trị đường chân trời, là một địa danh lịch sử. |
| Phủ định | The small village doesn't have a church whose steeple reaches above the trees. |
Ngôi làng nhỏ không có nhà thờ nào có ngọn tháp chuông vươn cao hơn những hàng cây. |
| Nghi vấn | Is that the cathedral whose steeple was damaged in the storm? |
Đó có phải là nhà thờ lớn có ngọn tháp chuông bị hư hại trong cơn bão không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church has a tall steeple. |
Nhà thờ có một ngọn tháp cao. |
| Phủ định | The village doesn't have a church with a steeple. |
Ngôi làng không có nhà thờ nào có ngọn tháp. |
| Nghi vấn | Does the cathedral have multiple steeples? |
Nhà thờ lớn có nhiều ngọn tháp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steeple is tall, isn't it? |
Ngọn tháp cao, phải không? |
| Phủ định | That steeple isn't very old, is it? |
Ngọn tháp đó không quá cũ, phải không? |
| Nghi vấn | Is that the steeple of the old church, isn't it? |
Đó có phải là ngọn tháp của nhà thờ cổ không, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church's steeple's height is impressive. |
Chiều cao của ngọn tháp chuông của nhà thờ rất ấn tượng. |
| Phủ định | That building's steeple isn't as tall as the cathedral's. |
Ngọn tháp chuông của tòa nhà đó không cao bằng ngọn tháp chuông của nhà thờ lớn. |
| Nghi vấn | Is the village's steeple's light visible from here? |
Ánh sáng từ ngọn tháp chuông của ngôi làng có thể nhìn thấy từ đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steeple".
