(Top Banner Ad)
steeple
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Tôn giáo

steeple

UK: /ˈstiːpl̩/ • US: /ˈstiːpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

tháp chuông nhà thờ ngọn tháp nhà thờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, pointed structure on top of a church tower, typically surmounted by a spire.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc cao, nhọn nằm trên đỉnh tháp chuông của nhà thờ, thường có một chóp nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village church is easily identified by its tall steeple."

    "Nhà thờ làng dễ dàng được nhận biết nhờ vào ngọn tháp chuông cao của nó."

  • "The steeple cast a long shadow in the late afternoon sun."

    "Ngọn tháp chuông đổ một bóng dài dưới ánh mặt trời chiều muộn."

  • "Lightning struck the steeple during the storm."

    "Sét đánh vào tháp chuông trong cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steeplejack Người chuyên xây dựng hoặc sửa chữa các đỉnh tháp nhà thờ, ống khói cao, hoặc các cấu trúc cao khác.
Adjective steepled Có đỉnh tháp nhọn (thường dùng để mô tả một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*staupilaz
Old English
stīpel
Middle English
stepyll
English
steeple

Nguồn gốc từ 'steeple'

Từ 'steeple' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stīpel', có nghĩa là 'một tòa tháp' hoặc 'một cấu trúc cao được dựng lên'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *staupilaz, liên quan đến ý tưởng về sự 'dốc, cao, hoặc đứng thẳng'. Qua thời gian, nghĩa của từ này được thu hẹp lại để chỉ phần tháp nhọn trên các nhà thờ, thường có hình chóp hoặc hình nón, là đặc điểm nổi bật của nhiều công trình kiến trúc tôn giáo.

Usage Note

Steeple thường được liên tưởng đến các nhà thờ, đặc biệt là các nhà thờ Kitô giáo. Nó không chỉ là một phần kiến trúc mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, tượng trưng cho sự vươn lên tới thiên đàng và là một dấu hiệu dễ nhận biết của một nhà thờ từ xa.

Prepositions

of on

‘of’ thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ (ví dụ: the steeple of the church). ‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc sự đặt trên (ví dụ: on the steeple).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steeple
  • tall a tall steeple
    (một đỉnh tháp cao)
  • church the church steeple
    (đỉnh tháp nhà thờ)
  • slender a slender steeple
    (một đỉnh tháp thanh mảnh)
  • pointed a pointed steeple
    (một đỉnh tháp nhọn)
Verb + steeple
  • gaze at gaze at the steeple
    (ngắm nhìn đỉnh tháp)
  • climb climb the steeple
    (leo lên đỉnh tháp)
  • rise the steeple rises
    (đỉnh tháp vươn cao)

Idioms

  • steeple fingers

    Cử chỉ chắp các đầu ngón tay lại với nhau thành hình chóp, thường để thể hiện sự suy tư sâu sắc, quyền lực, hoặc đôi khi là sự tự mãn.

    "The CEO made a gesture with steeple fingers as he considered the proposal."

    (Vị CEO chắp tay hình chóp khi ông cân nhắc đề xuất.)

  • point one's fingers like a steeple

    Chắp các đầu ngón tay lại với nhau, tạo thành hình chóp nhọn, thường thể hiện sự tập trung, chuẩn bị nói điều gì đó quan trọng hoặc một tư thế suy nghĩ.

    "He sat back, pointing his fingers like a steeple, ready to deliver his verdict."

    (Anh ấy ngồi dựa lưng, chắp các ngón tay lại như hình chóp, sẵn sàng đưa ra phán quyết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steeple

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc cao, nhọn nằm trên đỉnh tháp chuông của nhà thờ, thường có một chóp nhọn.

"The village church is easily identified by its tall steeple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church, whose steeple dominates the skyline, is a historical landmark.
Nhà thờ, có ngọn tháp chuông thống trị đường chân trời, là một địa danh lịch sử.
Phủ định
The small village doesn't have a church whose steeple reaches above the trees.
Ngôi làng nhỏ không có nhà thờ nào có ngọn tháp chuông vươn cao hơn những hàng cây.
Nghi vấn
Is that the cathedral whose steeple was damaged in the storm?
Đó có phải là nhà thờ lớn có ngọn tháp chuông bị hư hại trong cơn bão không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church has a tall steeple.
Nhà thờ có một ngọn tháp cao.
Phủ định
The village doesn't have a church with a steeple.
Ngôi làng không có nhà thờ nào có ngọn tháp.
Nghi vấn
Does the cathedral have multiple steeples?
Nhà thờ lớn có nhiều ngọn tháp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steeple is tall, isn't it?
Ngọn tháp cao, phải không?
Phủ định
That steeple isn't very old, is it?
Ngọn tháp đó không quá cũ, phải không?
Nghi vấn
Is that the steeple of the old church, isn't it?
Đó có phải là ngọn tháp của nhà thờ cổ không, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church's steeple's height is impressive.
Chiều cao của ngọn tháp chuông của nhà thờ rất ấn tượng.
Phủ định
That building's steeple isn't as tall as the cathedral's.
Ngọn tháp chuông của tòa nhà đó không cao bằng ngọn tháp chuông của nhà thờ lớn.
Nghi vấn
Is the village's steeple's light visible from here?
Ánh sáng từ ngọn tháp chuông của ngôi làng có thể nhìn thấy từ đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steeple".

Biểu tượng kiến trúc

Đỉnh tháp (steeple) là một đặc điểm kiến trúc nổi bật của nhiều nhà thờ Kitô giáo, đặc biệt là ở phương Tây. Nó không chỉ là một phần cấu trúc mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thường được xem là cầu nối giữa trần thế và thiên đàng, hướng con người lên cao và gần với Chúa hơn. Nhiều đỉnh tháp còn là biểu tượng của niềm tin và cộng đồng tôn giáo.

Điểm mốc và chức năng lịch sử

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, các đỉnh tháp còn đóng vai trò quan trọng như một điểm mốc dễ nhận biết trong các thị trấn và làng mạc, giúp mọi người định hướng. Trong lịch sử, nhiều đỉnh tháp còn chứa chuông và đồng hồ, phục vụ mục đích báo hiệu thời gian, cảnh báo nguy hiểm hoặc các sự kiện quan trọng khác cho cộng đồng, trước khi có các phương tiện truyền thông hiện đại.