(Top Banner Ad)
chimes
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa

chimes

UK: /tʃaɪmz/ • US: /tʃaɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

chuông gió tiếng chuông ngân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of tuned bells or tubes that are struck to make a musical sound.

Vietnamese Meaning

Một bộ chuông hoặc ống được điều chỉnh âm thanh khi va chạm tạo ra một âm thanh du dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gentle chimes filled the garden with a peaceful melody."

    "Tiếng chuông gió nhẹ nhàng lấp đầy khu vườn bằng một giai điệu thanh bình."

  • "She bought some beautiful wind chimes for her patio."

    "Cô ấy đã mua vài chiếc chuông gió đẹp cho hiên nhà."

  • "The sound of the chimes reminded me of my childhood."

    "Âm thanh của tiếng chuông làm tôi nhớ về tuổi thơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chime Tiếng chuông, bộ chuông
Verb chime Kêu (chuông), đánh chuông
Noun chiming Việc đánh chuông, tiếng chuông đang reo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kymbalon
Latin
cymbalum
Old French
chimbe
Middle English
chime

Từ chiếc chũm chọe đến tiếng chuông

Từ 'chime' có nguồn gốc từ 'cymbalum' trong tiếng Latin (nghĩa là chũm chọe). Ban đầu, nó mô tả âm thanh va chạm của các nhạc cụ kim loại, sau đó dần chuyển sang chỉ âm thanh du dương của bộ chuông được gõ bằng vồ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một bộ chuông (hoặc ống) được treo và phát ra âm thanh khi gió thổi hoặc khi được đánh. Âm thanh thường mang tính chất nhẹ nhàng, du dương, thư giãn. Khác với 'bells' mang tính chất chung chung hơn và có thể dùng để chỉ các loại chuông khác nhau với nhiều mục đích khác nhau (ví dụ: chuông nhà thờ, chuông báo động).

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ chất liệu hoặc thuộc tính của chimes, ví dụ: 'chimes of metal', 'chimes of peace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chimes
  • wind wind chimes
    (chuông gió)
  • melodic melodic chimes
    (tiếng chuông du dương)
  • distant distant chimes
    (tiếng chuông xa xăm)
Verb + chimes
  • hear hear the chimes
    (nghe tiếng chuông)
  • ring ring the chimes
    (rung chuông / đánh chuông)

Idioms

  • chime in

    Xen vào cuộc trò chuyện (để đồng tình hoặc góp ý)

    "He waited for a lull in the conversation to chime in with his opinion."

    (Anh ấy đợi lúc cuộc trò chuyện tạm lắng để xen vào đưa ra ý kiến của mình.)

  • chime with

    Phù hợp, ăn khớp hoặc đồng nhất với điều gì đó

    "Her views on education chime with the national curriculum goals."

    (Quan điểm của cô ấy về giáo dục rất ăn khớp với các mục tiêu của chương trình giảng dạy quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chimes

noun
Lật mặt

Một bộ chuông hoặc ống được điều chỉnh âm thanh khi va chạm tạo ra một âm thanh du dương.

"The gentle chimes filled the garden with a peaceful melody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bells will chime at noon.
Chuông sẽ reo vào buổi trưa.
Phủ định
The clock might not chime tonight.
Đồng hồ có lẽ sẽ không đổ chuông tối nay.
Nghi vấn
Could you chime the bells, please?
Bạn có thể rung chuông được không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grandfather clock chimes every hour.
Đồng hồ quả lắc ngân nga mỗi giờ.
Phủ định
Never have I heard such beautiful chimes emanating from a wind chime.
Chưa bao giờ tôi được nghe những tiếng chuông ngân nga tuyệt đẹp phát ra từ chuông gió.
Nghi vấn
Should the doorbell chime, please answer it.
Nếu chuông cửa reo, xin vui lòng ra mở cửa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimes".

Westminster Quarters

Đây là giai điệu chuông nổi tiếng nhất thế giới, được phát ra từ tháp đồng hồ Big Ben ở London. Các 'chimes' này báo hiệu mỗi 15 phút và đã trở thành biểu tượng âm thanh của văn hóa Anh.

Wind Chimes trong phong thủy

Trong văn hóa Á Đông và cả phương Tây, chuông gió (wind chimes) không chỉ là vật trang trí mà còn được tin là giúp điều hòa năng lượng, xua đuổi tà khí và mang lại may mắn thông qua âm thanh thanh khiết.