bellerophon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, a hero who rode the winged horse Pegasus and killed the Chimera.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, một anh hùng cưỡi con ngựa có cánh Pegasus và giết con quái vật Chimera.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story of Bellerophon serves as a cautionary tale about hubris."
"Câu chuyện về Bellerophon là một câu chuyện cảnh báo về sự kiêu ngạo."
-
"Bellerophon's adventures are recounted in Homer's Iliad."
"Những cuộc phiêu lưu của Bellerophon được kể lại trong Iliad của Homer."
-
"The myth of Bellerophon highlights the dangers of ambition."
"Thần thoại về Bellerophon làm nổi bật những nguy hiểm của tham vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Bellerophon | Tên một người hùng trong thần thoại Hy Lạp. |
| Noun Phrase | Bellerophon letter | Lá thư Bellerophon (một lá thư chứa thông điệp gây hại cho chính người mang nó). |
| Adjective | Bellerophontic | (Rất hiếm dùng) Thuộc về hoặc giống như Bellerophon. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bellerophon là một nhân vật quan trọng trong thần thoại Hy Lạp, thường được biết đến với khả năng thuần hóa và cưỡi Pegasus. Câu chuyện của ông thường được sử dụng để minh họa cho sự kiêu ngạo và hậu quả của việc vượt quá giới hạn của con người. So sánh với các anh hùng khác như Perseus và Heracles, Bellerophon ít được tôn sùng hơn, và câu chuyện của ông thường kết thúc bi thảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the myth of Bellerophon (Thần thoại về Bellerophon)
-
Bellerophon and Pegasus (Bellerophon và ngựa thần Pegasus)
-
Bellerophon battles the Chimera (Bellerophon chiến đấu với quái vật Chimera)
-
the hubris of Bellerophon (Sự ngạo mạn của Bellerophon)
-
the heroic Bellerophon (Bellerophon anh dũng)
-
the downfall of Bellerophon (Sự sụp đổ của Bellerophon)
Idioms
-
a Bellerophon letter
Một lá thư chứa thông điệp gây hại hoặc án tử cho chính người mang nó mà họ không hề hay biết.
"He was sent to the remote branch with what turned out to be a Bellerophon letter, recommending his own dismissal."
(Anh ta bị điều đến chi nhánh xa xôi với một thứ hóa ra là lá thư Bellerophon, trong đó đề nghị sa thải chính anh ta.)
-
the downfall of Bellerophon
Một cụm từ dùng để mô tả sự sụp đổ của một người do tính kiêu ngạo và tham vọng quá mức của họ.
"The CEO's story is a modern-day downfall of Bellerophon; his arrogance led to the company's collapse."
(Câu chuyện của vị CEO là một phiên bản hiện đại của 'sự sụp đổ của Bellerophon'; sự kiêu ngạo đã khiến công ty của ông ta sụp đổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bellerophon
Danh từTrong thần thoại Hy Lạp, một anh hùng cưỡi con ngựa có cánh Pegasus và giết con quái vật Chimera.
"The story of Bellerophon serves as a cautionary tale about hubris."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bellerophon's winged horse, Pegasus, was a gift from Poseidon. |
Con ngựa có cánh của Bellerophon, Pegasus, là một món quà từ Poseidon. |
| Phủ định | Bellerophon's pride wasn't a virtue; it led to his downfall. |
Sự kiêu hãnh của Bellerophon không phải là một đức tính; nó dẫn đến sự sụp đổ của anh ta. |
| Nghi vấn | Was Bellerophon's defeat of the Chimera a result of his skill or divine intervention? |
Chiến thắng của Bellerophon trước Chimera là kết quả của kỹ năng của anh ta hay sự can thiệp của thần thánh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellerophon".
