(Top Banner Ad)
chimera
C1
noun C1 Sinh học, Thần thoại, Văn học

chimera

UK: /kaɪˈmɪərə/ • US: /kaɪˈmɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

quái vật lai sinh vật lai ghép hỗn hợp kỳ dị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, a fire-breathing female monster with a lion's head, a goat's body, and a serpent's tail.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, một con quái vật cái phun ra lửa với đầu sư tử, thân dê và đuôi rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chimera was a fearsome beast that terrorized the countryside."

    "Chimera là một con quái vật đáng sợ đã khủng bố vùng nông thôn."

  • "The novel is a chimera of different genres, blending fantasy with science fiction."

    "Cuốn tiểu thuyết là một sự pha trộn kỳ dị của các thể loại khác nhau, kết hợp giữa giả tưởng và khoa học viễn tưởng."

  • "Chimeric antigen receptor (CAR) T-cell therapy is a promising new treatment for cancer."

    "Liệu pháp tế bào T có thụ thể kháng nguyên dạng chimera (CAR) là một phương pháp điều trị ung thư mới đầy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chimerical Viển vông, hão huyền, không có thật; hoặc liên quan đến quái vật Chimera.
Noun (Plural) chimeras Những ảo vọng; hoặc các cá thể lai ghép (sinh học).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thần thoại, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Χίμαιρα (Khímaira)
Latin
Chimaera
Middle French
chimère
English
chimera

Quái Vật Thần Thoại

Từ nguyên của 'chimera' xuất phát từ thần thoại Hy Lạp cổ đại. Đó là tên của một quái vật cái khổng lồ, là con của Typhon và Echidna. Chimera thường được mô tả là có đầu sư tử, thân dê, và đuôi rắn, có khả năng phun lửa. Nó là hiện thân của sự hỗn loạn và ảo ảnh.

Usage Note

Trong thần thoại, Chimera là một quái vật đáng sợ, biểu tượng cho sự hỗn loạn và nguy hiểm. Nghĩa này thường được dùng trong văn học và nghệ thuật để miêu tả những thứ kỳ dị, quái gở, hoặc những kết hợp không tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chimera
  • elusive an elusive chimera
    (Một ảo vọng khó nắm bắt/khó đạt được)
  • mere a mere chimera
    (Chỉ là một ảo ảnh/điều hão huyền)
  • political a political chimera
    (Một ảo vọng/mục tiêu chính trị không thực tế)
  • scientific scientific chimera
    (Cá thể lai ghép (trong sinh học/khoa học))
Verb + chimera
  • pursue to pursue a chimera
    (Theo đuổi một điều viển vông, một ảo vọng)
  • give up to give up the chimera
    (Từ bỏ ảo vọng/hy vọng hão huyền)
  • realize to realize a chimera
    (Hiện thực hóa một điều tưởng chừng không thể (ít dùng, thường mang nghĩa tiêu cực))

Idioms

  • A beautiful chimera

    Một ảo vọng đẹp đẽ (chỉ một mục tiêu lãng mạn, hấp dẫn nhưng không thể đạt được)

    "They spent years chasing the beautiful chimera of a perfect, utopian society."

    (Họ đã dành nhiều năm theo đuổi ảo vọng đẹp đẽ về một xã hội không tưởng hoàn hảo.)

  • To be a chimera

    Hoàn toàn là điều hão huyền/không có thật

    "His promise of quick wealth turned out to be a chimera."

    (Lời hứa làm giàu nhanh chóng của anh ta hóa ra chỉ là điều hão huyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chimera

noun
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, một con quái vật cái phun ra lửa với đầu sư tử, thân dê và đuôi rắn.

"The chimera was a fearsome beast that terrorized the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist created a chimeric embryo in the lab.
Nhà khoa học đã tạo ra một phôi thai chimeric trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The ancient myth did not describe the chimera accurately.
Thần thoại cổ đại đã không mô tả chimera một cách chính xác.
Nghi vấn
Does this experiment produce a chimera?
Thí nghiệm này có tạo ra một chimera không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist confirmed the existence of a chimera in the lab.
Nhà khoa học xác nhận sự tồn tại của một sinh vật lai trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
They didn't find any chimeric cells in the sample.
Họ không tìm thấy bất kỳ tế bào lai nào trong mẫu.
Nghi vấn
What chimeric creatures are rumored to exist in folklore?
Những sinh vật lai nào được đồn đại là tồn tại trong văn hóa dân gian?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had believed he had created a chimera before further testing revealed it was simply a new species.
Nhà khoa học đã tin rằng ông đã tạo ra một con chimera trước khi các thử nghiệm sâu hơn cho thấy đó chỉ là một loài mới.
Phủ định
The artist had not intended to depict a literal chimera in his painting; it was only a metaphorical representation of conflicting emotions.
Người nghệ sĩ đã không có ý định miêu tả một con chimera theo nghĩa đen trong bức tranh của mình; nó chỉ là một sự đại diện ẩn dụ cho những cảm xúc xung đột.
Nghi vấn
Had anyone actually seen a real chimera before the discovery of the fossil?
Đã có ai thực sự nhìn thấy một con chimera thật trước khi phát hiện ra hóa thạch đó chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have created a chimeric embryo in the lab.
Các nhà khoa học đã tạo ra một phôi chimera trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
She hasn't considered the chimera of a perfect relationship.
Cô ấy đã không xem xét ảo ảnh về một mối quan hệ hoàn hảo.
Nghi vấn
Have you ever encountered such a chimerical creature in folklore?
Bạn đã bao giờ bắt gặp một sinh vật kỳ quái như vậy trong văn hóa dân gian chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my essay weren't so chimerical; the professor found it difficult to follow.
Tôi ước bài luận của tôi không viển vông đến thế; giáo sư thấy nó khó theo dõi.
Phủ định
If only the political debate hadn't been such a chimera of unrelated topics, we might have learned something useful.
Giá mà cuộc tranh luận chính trị không phải là một mớ hỗn độn của các chủ đề không liên quan, chúng ta có lẽ đã học được điều gì đó hữu ích.
Nghi vấn
Do you wish the company's new product wasn't a chimera of features that don't quite work together?
Bạn có ước sản phẩm mới của công ty không phải là một mớ hỗn độn các tính năng không thực sự hoạt động cùng nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimera".

Biểu Tượng Thần Thoại

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, Chimera đại diện cho sự kết hợp kỳ lạ hoặc không thể xảy ra của các yếu tố khác nhau. Nó thường được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc ý tưởng được xây dựng từ nhiều phần không liên quan, dẫn đến kết quả vô nghĩa hoặc hỗn loạn.

Khái Niệm Sinh Học

'Chimera' có ý nghĩa quan trọng trong sinh học và y học hiện đại. Một cá thể chimera sinh học là một sinh vật sở hữu các tế bào từ hai hay nhiều hợp tử khác nhau (tức là có hai bộ DNA khác nhau). Điều này có thể xảy ra tự nhiên hoặc thông qua cấy ghép, ví dụ như sau khi truyền máu hoặc ghép tủy.