chimera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, a fire-breathing female monster with a lion's head, a goat's body, and a serpent's tail.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, một con quái vật cái phun ra lửa với đầu sư tử, thân dê và đuôi rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chimera was a fearsome beast that terrorized the countryside."
"Chimera là một con quái vật đáng sợ đã khủng bố vùng nông thôn."
-
"The novel is a chimera of different genres, blending fantasy with science fiction."
"Cuốn tiểu thuyết là một sự pha trộn kỳ dị của các thể loại khác nhau, kết hợp giữa giả tưởng và khoa học viễn tưởng."
-
"Chimeric antigen receptor (CAR) T-cell therapy is a promising new treatment for cancer."
"Liệu pháp tế bào T có thụ thể kháng nguyên dạng chimera (CAR) là một phương pháp điều trị ung thư mới đầy hứa hẹn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | chimerical | Viển vông, hão huyền, không có thật; hoặc liên quan đến quái vật Chimera. |
| Noun (Plural) | chimeras | Những ảo vọng; hoặc các cá thể lai ghép (sinh học). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thần thoại, Chimera là một quái vật đáng sợ, biểu tượng cho sự hỗn loạn và nguy hiểm. Nghĩa này thường được dùng trong văn học và nghệ thuật để miêu tả những thứ kỳ dị, quái gở, hoặc những kết hợp không tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elusive an elusive chimera (Một ảo vọng khó nắm bắt/khó đạt được)
-
mere a mere chimera (Chỉ là một ảo ảnh/điều hão huyền)
-
political a political chimera (Một ảo vọng/mục tiêu chính trị không thực tế)
-
scientific scientific chimera (Cá thể lai ghép (trong sinh học/khoa học))
-
pursue to pursue a chimera (Theo đuổi một điều viển vông, một ảo vọng)
-
give up to give up the chimera (Từ bỏ ảo vọng/hy vọng hão huyền)
-
realize to realize a chimera (Hiện thực hóa một điều tưởng chừng không thể (ít dùng, thường mang nghĩa tiêu cực))
Idioms
-
A beautiful chimera
Một ảo vọng đẹp đẽ (chỉ một mục tiêu lãng mạn, hấp dẫn nhưng không thể đạt được)
"They spent years chasing the beautiful chimera of a perfect, utopian society."
(Họ đã dành nhiều năm theo đuổi ảo vọng đẹp đẽ về một xã hội không tưởng hoàn hảo.)
-
To be a chimera
Hoàn toàn là điều hão huyền/không có thật
"His promise of quick wealth turned out to be a chimera."
(Lời hứa làm giàu nhanh chóng của anh ta hóa ra chỉ là điều hão huyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chimera
nounTrong thần thoại Hy Lạp, một con quái vật cái phun ra lửa với đầu sư tử, thân dê và đuôi rắn.
"The chimera was a fearsome beast that terrorized the countryside."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist created a chimeric embryo in the lab. |
Nhà khoa học đã tạo ra một phôi thai chimeric trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The ancient myth did not describe the chimera accurately. |
Thần thoại cổ đại đã không mô tả chimera một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Does this experiment produce a chimera? |
Thí nghiệm này có tạo ra một chimera không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist confirmed the existence of a chimera in the lab. |
Nhà khoa học xác nhận sự tồn tại của một sinh vật lai trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | They didn't find any chimeric cells in the sample. |
Họ không tìm thấy bất kỳ tế bào lai nào trong mẫu. |
| Nghi vấn | What chimeric creatures are rumored to exist in folklore? |
Những sinh vật lai nào được đồn đại là tồn tại trong văn hóa dân gian? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist had believed he had created a chimera before further testing revealed it was simply a new species. |
Nhà khoa học đã tin rằng ông đã tạo ra một con chimera trước khi các thử nghiệm sâu hơn cho thấy đó chỉ là một loài mới. |
| Phủ định | The artist had not intended to depict a literal chimera in his painting; it was only a metaphorical representation of conflicting emotions. |
Người nghệ sĩ đã không có ý định miêu tả một con chimera theo nghĩa đen trong bức tranh của mình; nó chỉ là một sự đại diện ẩn dụ cho những cảm xúc xung đột. |
| Nghi vấn | Had anyone actually seen a real chimera before the discovery of the fossil? |
Đã có ai thực sự nhìn thấy một con chimera thật trước khi phát hiện ra hóa thạch đó chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have created a chimeric embryo in the lab. |
Các nhà khoa học đã tạo ra một phôi chimera trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | She hasn't considered the chimera of a perfect relationship. |
Cô ấy đã không xem xét ảo ảnh về một mối quan hệ hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Have you ever encountered such a chimerical creature in folklore? |
Bạn đã bao giờ bắt gặp một sinh vật kỳ quái như vậy trong văn hóa dân gian chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my essay weren't so chimerical; the professor found it difficult to follow. |
Tôi ước bài luận của tôi không viển vông đến thế; giáo sư thấy nó khó theo dõi. |
| Phủ định | If only the political debate hadn't been such a chimera of unrelated topics, we might have learned something useful. |
Giá mà cuộc tranh luận chính trị không phải là một mớ hỗn độn của các chủ đề không liên quan, chúng ta có lẽ đã học được điều gì đó hữu ích. |
| Nghi vấn | Do you wish the company's new product wasn't a chimera of features that don't quite work together? |
Bạn có ước sản phẩm mới của công ty không phải là một mớ hỗn độn các tính năng không thực sự hoạt động cùng nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimera".
