(Top Banner Ad)
bellicose
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

bellicose

UK: /ˈbelɪkɒs/ • US: /ˈbelɪkoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

hiếu chiến hung hăng thích gây gổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demonstrating aggression and willingness to fight.

Vietnamese Meaning

Hiếu chiến, thích gây gổ, hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His bellicose attitude made it difficult to negotiate a peaceful resolution."

    "Thái độ hiếu chiến của anh ta gây khó khăn cho việc đàm phán một giải pháp hòa bình."

  • "The senator's bellicose remarks fueled the debate."

    "Những lời nhận xét hiếu chiến của thượng nghị sĩ đã thổi bùng cuộc tranh luận."

  • "The country's bellicose foreign policy worried its neighbors."

    "Chính sách đối ngoại hiếu chiến của quốc gia đó khiến các nước láng giềng lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bellicosity tính hiếu chiến, sự hiếu chiến
Adverb bellicosely một cách hiếu chiến, một cách gây hấn
Noun belligerence thái độ hiếu chiến, tình trạng chiến tranh
Adjective belligerent hiếu chiến, tham chiến (thường dùng để chỉ các bên trong một cuộc chiến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellum ('war')
Latin
bellicosus ('warlike, fond of fighting')
Late Middle English
bellicose

Gốc Gác Từ 'Chiến Tranh'

Từ 'bellicose' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'bellum', nghĩa là 'chiến tranh'. Hãy tưởng tượng các chiến binh La Mã cổ đại luôn sẵn sàng chiến đấu. Gốc từ 'bellum' này cũng là nền tảng cho các từ tiếng Anh khác như 'belligerent' (hiếu chiến, tham chiến) và 'rebel' (nổi loạn). Vì vậy, khi bạn gặp từ 'bellicose', hãy nghĩ ngay đến hình ảnh của sự xung đột, gây hấn và sẵn sàng cho một cuộc chiến.

Usage Note

Từ "bellicose" thường được dùng để mô tả người hoặc quốc gia có thái độ hoặc hành vi gây hấn, thích xung đột hoặc chiến tranh. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và mong muốn gây chiến hoặc tranh cãi. Khác với "aggressive" (hung hăng) có thể chỉ sự quyết đoán đơn thuần, "bellicose" ngụ ý một xu hướng bạo lực và thích gây chiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bellicose
  • increasingly bellicose
    (ngày càng hiếu chiến)
  • overtly bellicose
    (hiếu chiến một cách công khai)
  • aggressively bellicose
    (hiếu chiến một cách hung hăng)
bellicose + Noun
  • bellicose rhetoric
    (lời lẽ hiếu chiến)
  • bellicose stance / posture
    (lập trường / tư thế hiếu chiến)
  • bellicose nation
    (quốc gia hiếu chiến)
  • bellicose attitude
    (thái độ hiếu chiến)
Verb + bellicose
  • become bellicose
    (trở nên hiếu chiến)
  • sound bellicose
    (nghe có vẻ hiếu chiến)
  • remain bellicose
    (vẫn giữ thái độ hiếu chiến)

Idioms

  • to strike a bellicose pose/posture

    thể hiện một tư thế hiếu chiến, tỏ ra sẵn sàng gây chiến

    "By moving its warships closer, the nation struck a bellicose posture."

    (Bằng cách điều tàu chiến đến gần hơn, quốc gia đó đã thể hiện một tư thế hiếu chiến.)

  • a bellicose display

    một màn phô trương sức mạnh hoặc sự hiếu chiến

    "The military parade was a bellicose display of the country's power."

    (Cuộc diễu hành quân sự là một màn phô trương hiếu chiến về sức mạnh của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bellicose

adjective
Lật mặt

Hiếu chiến, thích gây gổ, hung hăng.

"His bellicose attitude made it difficult to negotiate a peaceful resolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the diplomat acts bellicose, the peace talks will fail.
Nếu nhà ngoại giao hành xử hiếu chiến, các cuộc đàm phán hòa bình sẽ thất bại.
Phủ định
If he doesn't control his bellicose tendencies, he won't be promoted.
Nếu anh ta không kiểm soát được xu hướng hiếu chiến của mình, anh ta sẽ không được thăng chức.
Nghi vấn
Will the crowd become violent if the speaker uses bellicose language?
Đám đông sẽ trở nên bạo lực nếu diễn giả sử dụng ngôn ngữ hiếu chiến phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the diplomat hadn't been so bellicose in his remarks, the negotiations would proceed more smoothly now.
Nếu nhà ngoại giao không hiếu chiến trong những phát biểu của mình, các cuộc đàm phán sẽ diễn ra suôn sẻ hơn bây giờ.
Phủ định
If the general were less bellicose, he wouldn't have ordered the attack, and many lives would have been saved.
Nếu vị tướng bớt hiếu chiến hơn, ông ấy đã không ra lệnh tấn công và nhiều sinh mạng đã được cứu.
Nghi vấn
If the protestors hadn't acted so bellicose, would the police have responded with such force?
Nếu những người biểu tình không hành động hiếu chiến như vậy, liệu cảnh sát có đáp trả bằng vũ lực như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so bellicose, he would have more friends.
Nếu anh ấy không hiếu chiến như vậy, anh ấy đã có nhiều bạn hơn.
Phủ định
If the politician didn't have such a bellicose attitude, more people would listen to his proposals.
Nếu chính trị gia không có thái độ hiếu chiến như vậy, nhiều người sẽ lắng nghe các đề xuất của ông ấy hơn.
Nghi vấn
Would the negotiations be more successful if the representatives weren't so bellicose?
Liệu các cuộc đàm phán có thành công hơn nếu các đại diện không quá hiếu chiến không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His bellicose attitude is quite intimidating, isn't it?
Thái độ hiếu chiến của anh ta khá đáng sợ, phải không?
Phủ định
They weren't bellicose at all during the negotiations, were they?
Họ hoàn toàn không hiếu chiến trong các cuộc đàm phán, phải không?
Nghi vấn
She is bellicose, isn't she?
Cô ấy hiếu chiến, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bellicose general was always looking for a fight.
Vị tướng hiếu chiến luôn tìm kiếm một cuộc chiến.
Phủ định
Why isn't the bellicose faction willing to negotiate?
Tại sao phe hiếu chiến không sẵn lòng đàm phán?
Nghi vấn
Why was he so bellicose during the meeting?
Tại sao anh ta lại hiếu chiến như vậy trong cuộc họp?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the negotiation, the diplomats will have been adopting an increasingly bellicose tone, making a peaceful resolution less likely.
Đến cuối cuộc đàm phán, các nhà ngoại giao sẽ ngày càng sử dụng giọng điệu hiếu chiến, khiến một giải pháp hòa bình trở nên khó xảy ra hơn.
Phủ định
By the time the peace talks begin, the media won't have been portraying the situation as bellicose as it currently is, hopefully reducing tensions.
Đến thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu, giới truyền thông sẽ không còn mô tả tình hình hiếu chiến như hiện tại nữa, hy vọng sẽ giảm bớt căng thẳng.
Nghi vấn
Will the general have been behaving in a bellicose manner for long before the international community intervenes?
Liệu vị tướng có cư xử một cách hiếu chiến trong một thời gian dài trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp hay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was bellicose towards anyone who disagreed with him.
Anh ta tỏ ra hiếu chiến với bất kỳ ai không đồng ý với anh ta.
Phủ định
She wasn't bellicose when faced with the difficult situation.
Cô ấy đã không tỏ ra hiếu chiến khi đối mặt với tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Were they bellicose during the negotiations?
Họ có hiếu chiến trong các cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellicose".

'Diều Hâu' và 'Bồ Câu' trong Chính trị

Trong chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các chính trị gia có thái độ 'bellicose', ủng hộ giải pháp quân sự và chính sách đối ngoại cứng rắn, thường được gọi là 'hawks' (diều hâu). Ngược lại, những người ủng hộ hòa bình, ngoại giao và đàm phán được gọi là 'doves' (bồ câu). Phép ẩn dụ này trở nên rất phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh và Chiến tranh Việt Nam.

Chủ nghĩa Sô vanh (Jingoism)

Thái độ hiếu chiến (bellicose attitude) là một đặc điểm chính của 'jingoism' (chủ nghĩa Sô vanh hiếu chiến), một hình thức chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Những người theo chủ nghĩa này tin rằng đất nước của họ là ưu việt và ủng hộ việc sử dụng các mối đe dọa hoặc vũ lực thực sự để bảo vệ lợi ích quốc gia. Thuật ngữ này bắt nguồn từ một bài hát của Anh vào thế kỷ 19.