(Top Banner Ad)
dovish
C1
Adjective C1 Chính trị, Kinh tế (đặc biệt là Tài chính)

dovish

UK: /ˈdʌvɪʃ/ • US: /ˈdʌvɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ôn hòa chủ hòa theo đường lối hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advocating peace or a conciliatory national attitude.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ hòa bình hoặc một thái độ quốc gia hòa giải, mềm mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank's dovish stance suggests that interest rates will remain low for the foreseeable future."

    "Quan điểm ôn hòa của ngân hàng trung ương cho thấy lãi suất sẽ duy trì ở mức thấp trong tương lai gần."

  • "He is known for his dovish views on foreign policy."

    "Ông được biết đến với quan điểm ôn hòa về chính sách đối ngoại."

  • "Dovish policymakers are concerned about unemployment rather than inflation."

    "Các nhà hoạch định chính sách ôn hòa quan tâm đến tình trạng thất nghiệp hơn là lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dove chim bồ câu
Noun dovishness tính ôn hòa, chủ trương hòa bình
Adjective dove-like giống bồ câu, hiền lành, ôn hòa
Noun (Antonym) hawk chim ưng, diều hâu (thường chỉ người theo chủ trương cứng rắn, hiếu chiến)
Adjective (Antonym) hawkish cứng rắn, hiếu chiến (trái ngược với dovish)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế (đặc biệt là Tài chính)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūbō
Old English
dūfe
Middle English
doufe
English
dove
English
dovish

Nguồn gốc từ Chim Bồ Câu

Từ 'dovish' (ôn hòa, hòa bình) bắt nguồn từ hình ảnh chim bồ câu (dove). Chim bồ câu từ lâu đã là biểu tượng của hòa bình, sự hiền lành và thuần khiết trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các truyền thống phương Tây. Do đó, một người hay một chính sách được mô tả là 'dovish' mang ý nghĩa là có xu hướng chuộng hòa bình, tránh xung đột hoặc cứng rắn.

Usage Note

"Dovish" thường được sử dụng để mô tả những người ủng hộ giải quyết xung đột thông qua đàm phán và ngoại giao thay vì sử dụng vũ lực. Trong bối cảnh kinh tế, đặc biệt là chính sách tiền tệ, "dovish" ám chỉ những người ủng hộ lãi suất thấp để kích thích tăng trưởng kinh tế, ngay cả khi điều đó có thể dẫn đến lạm phát cao hơn. Ngược lại với "hawkish" (diều hâu), chỉ những người ủng hộ các chính sách cứng rắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + dovish (Noun + dovish)
  • stance dovish stance
    (lập trường ôn hòa)
  • policy dovish policy
    (chính sách ôn hòa)
  • tone dovish tone
    (giọng điệu ôn hòa)
  • members dovish members
    (các thành viên ôn hòa)
  • faction dovish faction
    (phe ôn hòa)
Trạng từ + dovish (Adverb + dovish)
  • broadly broadly dovish
    (mang tính ôn hòa rộng rãi)
  • staunchly staunchly dovish
    (kiên định với chủ trương ôn hòa)
Động từ + dovish (Verb + dovish)
  • sound sound dovish
    (nghe có vẻ ôn hòa)
  • appear appear dovish
    (trông có vẻ ôn hòa)

Idioms

  • a dovish approach

    một cách tiếp cận ôn hòa

    "The diplomat advocated a dovish approach to the ongoing conflict."

    (Nhà ngoại giao ủng hộ một cách tiếp cận ôn hòa đối với cuộc xung đột đang diễn ra.)

  • to adopt a dovish stance

    áp dụng lập trường ôn hòa

    "The central bank decided to adopt a more dovish stance on interest rates."

    (Ngân hàng trung ương quyết định áp dụng lập trường ôn hòa hơn về lãi suất.)

  • dovish rhetoric

    lời lẽ/diễn văn ôn hòa

    "Despite the dovish rhetoric, the military spending continued to increase."

    (Mặc dù có những lời lẽ ôn hòa, chi tiêu quân sự vẫn tiếp tục tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dovish

Adjective
Lật mặt

Ủng hộ hòa bình hoặc một thái độ quốc gia hòa giải, mềm mỏng.

"The central bank's dovish stance suggests that interest rates will remain low for the foreseeable future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president should adopt a more dovish stance on foreign policy.
Tổng thống nên áp dụng một lập trường ôn hòa hơn về chính sách đối ngoại.
Phủ định
The senator will not be dovish on defense spending.
Thượng nghị sĩ sẽ không ôn hòa về chi tiêu quốc phòng.
Nghi vấn
Could the government become more dovish in the future?
Chính phủ có thể trở nên ôn hòa hơn trong tương lai không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the president had adopted a more dovish stance on foreign policy, we would be experiencing less international tension now.
Nếu tổng thống đã chấp nhận một lập trường ôn hòa hơn về chính sách đối ngoại, chúng ta sẽ ít trải qua căng thẳng quốc tế hơn bây giờ.
Phủ định
If the government weren't so dovish, they would have responded to the cyberattack more forcefully.
Nếu chính phủ không quá ôn hòa, họ đã phản ứng mạnh mẽ hơn với cuộc tấn công mạng.
Nghi vấn
If the negotiator had been less dovish, would the treaty be more favorable to our country today?
Nếu nhà đàm phán ít ôn hòa hơn, liệu hiệp ước có lợi hơn cho đất nước chúng ta ngày nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government adopts a dovish stance, they often reduce military spending.
Nếu chính phủ áp dụng lập trường ôn hòa, họ thường cắt giảm chi tiêu quân sự.
Phủ định
If a country's leader is not dovish, they do not prioritize diplomacy.
Nếu lãnh đạo của một quốc gia không ôn hòa, họ không ưu tiên ngoại giao.
Nghi vấn
If the central bank is dovish, does it usually lower interest rates?
Nếu ngân hàng trung ương ôn hòa, nó có thường giảm lãi suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dovish".

Biểu tượng Chim Bồ Câu và Hòa Bình

Chim bồ câu đã từ lâu được công nhận rộng rãi là biểu tượng của hòa bình, sự thuần khiết, tình yêu và hy vọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Hình ảnh chim bồ câu trắng mang cành ô liu trong câu chuyện về Noah trong Kinh thánh đã củng cố ý nghĩa này. Do đó, 'dovish' được dùng để chỉ thái độ hoặc chính sách thiên về hòa bình, đàm phán và tránh đối đầu.

Sự đối lập 'Dovish' và 'Hawkish' trong Chính trị và Kinh tế

Trong bối cảnh chính trị và kinh tế, 'dovish' (ôn hòa) thường được đối lập với 'hawkish' (cứng rắn, diều hâu). Trong chính sách tiền tệ, một 'ngân hàng trung ương dovish' ưu tiên tăng trưởng kinh tế và việc làm, thường thông qua việc giữ lãi suất thấp. Ngược lại, một 'ngân hàng trung ương hawkish' tập trung vào việc kiểm soát lạm phát, thường bằng cách tăng lãi suất. Tương tự, trong đối ngoại, 'dovish' là phe ủng hộ đàm phán và ngoại giao, còn 'hawkish' là phe có xu hướng sử dụng sức mạnh quân sự.