belliform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the shape of a bell; bell-shaped.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng của một cái chuông; hình chuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The belliform flowers of this plant are easily recognizable."
"Những bông hoa hình chuông của cây này rất dễ nhận biết."
-
"The pollen grains were observed to have a belliform appearance under the microscope."
"Các hạt phấn hoa được quan sát thấy có hình dạng hình chuông dưới kính hiển vi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'belliform' chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học, đặc biệt là trong sinh học và hình thái học, để chỉ các cấu trúc hoặc vật thể có hình dạng tương tự như một cái chuông. Nó nhấn mạnh hình dáng cụ thể đó, thường liên quan đến việc mở rộng ra từ một điểm hẹp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flower belliform flower (bông hoa hình chuông (rất phổ biến trong thực vật học))
-
corolla belliform corolla (tràng hoa hình chuông)
-
structure belliform structure (cấu trúc hình chuông)
-
body belliform body (thân/vật thể có hình dạng chiếc chuông (thường dùng trong sinh vật biển))
Idioms
-
a distinctly belliform outline
một đường nét phác họa rõ rệt hình chuông
"The artist sketched a distinctly belliform outline for the vase."
(Người họa sĩ đã phác thảo một đường nét rõ rệt hình chuông cho chiếc bình.)
-
assume a belliform shape
có hình dạng hoặc biến thành hình chiếc chuông
"Under pressure, the membrane began to assume a belliform shape."
(Dưới áp lực, màng bắt đầu có hình dạng giống chiếc chuông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belliform
Tính từCó hình dạng của một cái chuông; hình chuông.
"The belliform flowers of this plant are easily recognizable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belliform".
