(Top Banner Ad)
belliform
C1
Tính từ C1 Sinh học, Hình thái học

belliform

Nghĩa tiếng Việt

hình chuông dạng chuông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a bell; bell-shaped.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một cái chuông; hình chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The belliform flowers of this plant are easily recognizable."

    "Những bông hoa hình chuông của cây này rất dễ nhận biết."

  • "The pollen grains were observed to have a belliform appearance under the microscope."

    "Các hạt phấn hoa được quan sát thấy có hình dạng hình chuông dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bell Cái chuông, quả chuông
Noun form Hình dạng, mẫu thức
Noun belliformity Hình dạng giống chuông, tính chất hình chuông (danh từ chuyên ngành)
Adverb belliformly Một cách có hình chuông

Synonyms

Subject Area

Sinh học, Hình thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ballu
Old English
belle (bell)
Latin
forma (-formis)
Modern English
belliform

Hình Dáng Chuông Cổ Điển

Từ 'belliform' được xây dựng bằng cách kết hợp từ 'bell' (chuông) của tiếng Anh và hậu tố Latin '-form' (có hình dạng). Nó là một thuật ngữ mô tả kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong thực vật học, giải phẫu học hoặc kiến trúc để chỉ những vật thể có hình dạng mở rộng ở đáy và thuôn nhỏ lại ở miệng, hoàn toàn giống chiếc chuông.

Usage Note

Từ 'belliform' chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học, đặc biệt là trong sinh học và hình thái học, để chỉ các cấu trúc hoặc vật thể có hình dạng tương tự như một cái chuông. Nó nhấn mạnh hình dáng cụ thể đó, thường liên quan đến việc mở rộng ra từ một điểm hẹp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • flower belliform flower
    (bông hoa hình chuông (rất phổ biến trong thực vật học))
  • corolla belliform corolla
    (tràng hoa hình chuông)
  • structure belliform structure
    (cấu trúc hình chuông)
  • body belliform body
    (thân/vật thể có hình dạng chiếc chuông (thường dùng trong sinh vật biển))

Idioms

  • a distinctly belliform outline

    một đường nét phác họa rõ rệt hình chuông

    "The artist sketched a distinctly belliform outline for the vase."

    (Người họa sĩ đã phác thảo một đường nét rõ rệt hình chuông cho chiếc bình.)

  • assume a belliform shape

    có hình dạng hoặc biến thành hình chiếc chuông

    "Under pressure, the membrane began to assume a belliform shape."

    (Dưới áp lực, màng bắt đầu có hình dạng giống chiếc chuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belliform

Tính từ
Lật mặt

Có hình dạng của một cái chuông; hình chuông.

"The belliform flowers of this plant are easily recognizable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belliform".

Kiến Trúc Và Trang Trí

Hình dạng belliform là một yếu tố thiết kế quan trọng trong kiến trúc phương Tây. Nó được sử dụng để tạo ra sự cân đối và chuyển động trong các chi tiết như vòm nhà thờ, chân nến, hoặc các chi tiết trang trí nội thất như chụp đèn, mang lại vẻ cổ điển và trang trọng.

Biểu Tượng Tự Nhiên

'Belliform' mô tả hình dạng của nhiều loài hoa quan trọng (như hoa loa kèn chuông—bluebell). Trong tự nhiên, hình dạng này thường giúp bảo vệ nhụy hoa và hướng dẫn côn trùng thụ phấn, vì vậy nó gắn liền với sự bảo vệ và sinh sản.