bell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật kim loại rỗng, hình cốc, tạo ra âm thanh rung khi bị đánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bell rang to signal the end of the school day."
"Chuông reo báo hiệu kết thúc ngày học."
-
"The church bell tolls every hour."
"Chuông nhà thờ đổ mỗi giờ."
-
"She wore a dress with a bell-shaped skirt."
"Cô ấy mặc một chiếc váy có chân váy hình chuông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bellboy | Người khuân vác, nhân viên phục vụ khách sạn (thường là nam) |
| Noun | bellflower | Hoa chuông (một loại thực vật có hoa hình cái chuông) |
| Noun | doorbell | Chuông cửa |
| Adjective | bell-shaped | Có hình chuông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bell' thường được dùng để chỉ các loại chuông khác nhau, từ chuông nhà thờ lớn đến chuông cửa nhỏ. Âm thanh của chuông thường được dùng để báo hiệu, cảnh báo hoặc gọi sự chú ý. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'chime' nằm ở âm sắc và mục đích sử dụng: 'chime' thường mang tính du dương và hòa âm hơn, còn 'bell' mang tính báo hiệu rõ ràng hơn.
Prepositions
* **at the bell:** Chỉ thời điểm cụ thể khi chuông reo (ví dụ: 'The class ends at the bell').
* **of the bell:** Mô tả âm thanh của chuông (ví dụ: 'The sound of the bell echoed through the valley').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wedding wedding bells (Tiếng chuông đám cưới (thường chỉ sự kết hôn))
-
church church bell (Chuông nhà thờ)
-
alarm alarm bell (Chuông báo động/báo thức)
-
ring ring the bell (Rung chuông, bấm chuông)
-
answer answer the bell (Mở cửa (khi nghe thấy chuông cửa), hoặc đáp lại lời thách đấu)
-
toll toll the bell (Gióng chuông (thường dùng trong tang lễ hoặc để thông báo sự kiện nghiêm trọng))
Idioms
-
Ring a bell
Nghe quen quen, gợi nhớ đến điều gì đó đã biết
"That name rings a bell, but I can't remember where I heard it."
(Cái tên đó tôi nghe thấy quen quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe nó ở đâu.)
-
Saved by the bell
Thoát nạn trong gang tấc nhờ sự can thiệp kịp thời (ban đầu dùng trong đấu boxing)
"The meeting was terrible, but I was saved by the bell when my boss called me out."
(Cuộc họp thật kinh khủng, nhưng tôi đã được cứu thoát kịp thời khi sếp gọi tôi ra ngoài.)
-
As clear as a bell
Rõ ràng, dễ nghe, dễ hiểu
"Despite the poor connection, her instructions were as clear as a bell."
(Mặc dù kết nối kém, nhưng hướng dẫn của cô ấy vẫn rõ ràng, dễ nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bell
nounMột vật kim loại rỗng, hình cốc, tạo ra âm thanh rung khi bị đánh.
"The bell rang to signal the end of the school day."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to bell the cat to warn everyone of its approach. |
Tôi muốn đeo chuông cho con mèo để cảnh báo mọi người về sự xuất hiện của nó. |
| Phủ định | I decided not to bell the cat after all because it seemed cruel. |
Cuối cùng tôi quyết định không đeo chuông cho con mèo vì điều đó có vẻ tàn nhẫn. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to bell the cat in the first place? |
Tại sao ban đầu ai đó lại muốn đeo chuông cho con mèo? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will bell the cat to warn everyone of its approach. |
Anh ấy sẽ rung chuông cho con mèo để cảnh báo mọi người về sự tiếp cận của nó. |
| Phủ định | They did not bell the cow before letting it into the field. |
Họ đã không rung chuông cho con bò trước khi thả nó vào đồng. |
| Nghi vấn | Did she bell the bike so people could hear her coming? |
Cô ấy có gắn chuông vào xe đạp để mọi người có thể nghe thấy cô ấy đến không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church bells the hour every day. |
Nhà thờ báo giờ bằng chuông mỗi ngày. |
| Phủ định | She doesn't bell the cat. |
Cô ấy không rung chuông cho mèo. |
| Nghi vấn | Did you bell the cow? |
Bạn đã đeo chuông cho con bò chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church is belling to announce the wedding. |
Nhà thờ đang rung chuông để thông báo đám cưới. |
| Phủ định | They are not belling the cat; it's a cruel practice. |
Họ không đang đeo chuông cho mèo; đó là một hành động tàn ác. |
| Nghi vấn | Is the bell ringing to signal the end of class? |
Chuông có đang reo để báo hiệu hết giờ học không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church bell rings every Sunday morning. |
Chuông nhà thờ reo mỗi sáng chủ nhật. |
| Phủ định | She does not bell the cat because she's afraid. |
Cô ấy không dám đeo chuông cho mèo vì cô ấy sợ. |
| Nghi vấn | Does the school bell ring at 3 PM? |
Chuông trường có reo lúc 3 giờ chiều không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school's bell announced the end of class. |
Chuông của trường báo hiệu giờ học kết thúc. |
| Phủ định | The church's bell isn't ringing today. |
Chuông nhà thờ hôm nay không reo. |
| Nghi vấn | Is that the bicycle's bell? |
Đó có phải là chuông xe đạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bell".
