(Top Banner Ad)
campaniform
C1
adjective C1 Sinh học, Thực vật học, Hình thái học

campaniform

UK: /kæmˈpænɪˌfɔːm/ • US: /kæmˈpænəˌfɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

hình chuông dạng chuông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bell-shaped; having the shape of a bell.

Vietnamese Meaning

Có hình chuông; có hình dạng giống một cái chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campaniform nectary of the flower attracts pollinators."

    "Bầu mật hình chuông của bông hoa thu hút các loài thụ phấn."

  • "Campaniform sensilla are specialized mechanoreceptors found in insects."

    "Sensilla hình chuông là các thụ quan cơ học chuyên biệt được tìm thấy ở côn trùng."

  • "The corolla of some flowers is campaniform."

    "Tràng hoa của một số loài hoa có hình chuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campanile Tháp chuông (thường tách rời khỏi tòa nhà chính)
Noun campanology Nghệ thuật hoặc môn học về việc đúc và rung chuông
Adjective campanulate Có hình chuông (thường dùng trong thuật ngữ sinh học/thực vật học)
Noun campanologist Chuyên gia về chuông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thực vật học, Hình thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
campana
Latin
campaniformls
Modern English
campaniform

Nguồn gốc từ vùng Campania

Từ này bắt nguồn từ 'campana' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cái chuông'. Tên gọi này được cho là xuất phát từ vùng Campania của Ý, nơi nổi tiếng với việc sản xuất những chiếc chuông đồng chất lượng cao vào thời cổ đại. Hậu tố '-form' có nghĩa là 'hình dạng', tạo nên ý nghĩa 'có hình chiếc chuông'.

Usage Note

Từ 'campaniform' thường được sử dụng trong các mô tả khoa học, đặc biệt trong sinh học và thực vật học, để mô tả hình dạng của các bộ phận thực vật hoặc cấu trúc sinh học khác có hình dạng tương tự như chuông. Không giống như các từ 'bell-shaped' hoặc 'belliform' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, 'campaniform' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

campaniform + Noun
  • sensilla campaniform sensilla
    (Cơ quan cảm thụ hình chuông (trên cơ thể côn trùng))
  • organs campaniform organs
    (Các cơ quan có hình dạng chiếc chuông)
  • structure campaniform structure
    (Cấu trúc có hình chuông)
Adjective + campaniform
  • distinctly distinctly campaniform
    (Có hình chuông rõ rệt)
  • small small campaniform
    (Hình chuông nhỏ)

Idioms

  • campaniform sensillum

    Cơ quan cảm thụ cơ học hình chuông

    "The fly's wings are equipped with campaniform sensilla to monitor flight stress."

    (Cánh của loài ruồi được trang bị các cơ quan cảm thụ hình chuông để giám sát áp lực khi bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campaniform

adjective
Lật mặt

Có hình chuông; có hình dạng giống một cái chuông.

"The campaniform nectary of the flower attracts pollinators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campaniform bell hung silently in the tower, its shape a testament to centuries of tradition.
Chiếc chuông hình chuông im lặng treo trên tháp, hình dạng của nó là minh chứng cho hàng thế kỷ truyền thống.
Phủ định
Hardly had the campaniform structure been completed than cracks began to appear in its surface.
Hiếm khi cấu trúc hình chuông vừa được hoàn thành thì các vết nứt đã bắt đầu xuất hiện trên bề mặt của nó.
Nghi vấn
Should the campaniform design prove too fragile, alternative plans will be considered.
Nếu thiết kế hình chuông tỏ ra quá mỏng manh, các kế hoạch thay thế sẽ được xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaniform".

Ngôn ngữ của khoa học tự nhiên

Trong tiếng Anh chuyên ngành, 'campaniform' chủ yếu được sử dụng trong thực vật học và côn trùng học. Việc sử dụng các gốc từ Latin như 'campana' giúp các nhà khoa học trên toàn thế giới có một hệ thống thuật ngữ thống nhất để mô tả hình dạng của các loài sinh vật mà không bị nhầm lẫn bởi ngôn ngữ địa phương.