campaniform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bell-shaped; having the shape of a bell.
Vietnamese Meaning
Có hình chuông; có hình dạng giống một cái chuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The campaniform nectary of the flower attracts pollinators."
"Bầu mật hình chuông của bông hoa thu hút các loài thụ phấn."
-
"Campaniform sensilla are specialized mechanoreceptors found in insects."
"Sensilla hình chuông là các thụ quan cơ học chuyên biệt được tìm thấy ở côn trùng."
-
"The corolla of some flowers is campaniform."
"Tràng hoa của một số loài hoa có hình chuông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | campanile | Tháp chuông (thường tách rời khỏi tòa nhà chính) |
| Noun | campanology | Nghệ thuật hoặc môn học về việc đúc và rung chuông |
| Adjective | campanulate | Có hình chuông (thường dùng trong thuật ngữ sinh học/thực vật học) |
| Noun | campanologist | Chuyên gia về chuông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'campaniform' thường được sử dụng trong các mô tả khoa học, đặc biệt trong sinh học và thực vật học, để mô tả hình dạng của các bộ phận thực vật hoặc cấu trúc sinh học khác có hình dạng tương tự như chuông. Không giống như các từ 'bell-shaped' hoặc 'belliform' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, 'campaniform' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensilla campaniform sensilla (Cơ quan cảm thụ hình chuông (trên cơ thể côn trùng))
-
organs campaniform organs (Các cơ quan có hình dạng chiếc chuông)
-
structure campaniform structure (Cấu trúc có hình chuông)
-
distinctly distinctly campaniform (Có hình chuông rõ rệt)
-
small small campaniform (Hình chuông nhỏ)
Idioms
-
campaniform sensillum
Cơ quan cảm thụ cơ học hình chuông
"The fly's wings are equipped with campaniform sensilla to monitor flight stress."
(Cánh của loài ruồi được trang bị các cơ quan cảm thụ hình chuông để giám sát áp lực khi bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
campaniform
adjectiveCó hình chuông; có hình dạng giống một cái chuông.
"The campaniform nectary of the flower attracts pollinators."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The campaniform bell hung silently in the tower, its shape a testament to centuries of tradition. |
Chiếc chuông hình chuông im lặng treo trên tháp, hình dạng của nó là minh chứng cho hàng thế kỷ truyền thống. |
| Phủ định | Hardly had the campaniform structure been completed than cracks began to appear in its surface. |
Hiếm khi cấu trúc hình chuông vừa được hoàn thành thì các vết nứt đã bắt đầu xuất hiện trên bề mặt của nó. |
| Nghi vấn | Should the campaniform design prove too fragile, alternative plans will be considered. |
Nếu thiết kế hình chuông tỏ ra quá mỏng manh, các kế hoạch thay thế sẽ được xem xét. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaniform".
