bellyache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pain in the stomach.
Vietnamese Meaning
Đau bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've got a terrible bellyache after eating that spicy food."
"Tôi bị đau bụng dữ dội sau khi ăn món ăn cay đó."
-
"The child had a bellyache and stayed home from school."
"Đứa trẻ bị đau bụng và phải nghỉ học ở nhà."
-
"Stop bellyaching and get on with your work!"
"Đừng có càu nhàu nữa và tiếp tục làm việc đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ cơn đau bụng nhẹ hoặc không nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a bellyache (bị đau bụng)
-
get a bellyache (bị đau bụng, lên cơn đau bụng)
-
give someone a bellyache (làm ai đó bị đau bụng)
-
a bad bellyache (một cơn đau bụng nặng)
-
a terrible bellyache (một cơn đau bụng kinh khủng)
-
stop bellyaching (ngừng cằn nhằn đi)
-
always bellyaching about something (luôn luôn cằn nhằn về một điều gì đó)
Idioms
-
to bellyache about something
Cằn nhằn hoặc than vãn liên tục về một điều gì đó, thường là những chuyện không quan trọng.
"He's always bellyaching about how much work he has to do."
(Anh ta lúc nào cũng than vãn về việc mình có quá nhiều việc phải làm.)
-
What's his/her bellyache?
Hỏi xem ai đó đang bực bội hay phàn nàn về chuyện gì. Cách nói này có phần không trang trọng và có thể hơi thiếu kiên nhẫn.
"She's been in a bad mood all day. What's her bellyache now?"
(Cô ấy cáu kỉnh cả ngày nay. Giờ cô ấy lại đang bực tức chuyện gì nữa vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bellyache
NounĐau bụng.
"I've got a terrible bellyache after eating that spicy food."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he always bellyaches about the food is annoying. |
Việc anh ta luôn cằn nhằn về đồ ăn thật khó chịu. |
| Phủ định | Whether she will bellyache about the service is not clear. |
Việc cô ấy có phàn nàn về dịch vụ hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he bellyaches so much is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy lại phàn nàn nhiều như vậy là một bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellyache".
