(Top Banner Ad)
bellyache
B2
Noun B2 Y học/Thường nhật

bellyache

UK: /ˈbeliˌeɪk/ • US: /ˈbeliˌeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau bụng càu nhàu kêu ca
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pain in the stomach.

Vietnamese Meaning

Đau bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've got a terrible bellyache after eating that spicy food."

    "Tôi bị đau bụng dữ dội sau khi ăn món ăn cay đó."

  • "The child had a bellyache and stayed home from school."

    "Đứa trẻ bị đau bụng và phải nghỉ học ở nhà."

  • "Stop bellyaching and get on with your work!"

    "Đừng có càu nhàu nữa và tiếp tục làm việc đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bellyache Cơn đau bụng; Lời than phiền, sự cằn nhằn
Verb bellyache Than vãn, cằn nhằn, kêu ca
Noun bellyacher Người hay cằn nhằn, người hay than vãn

Synonyms

Subject Area

Y học/Thường nhật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
belg (bag, pouch) + acan (to ache)
Middle English
beli + ache
Late 16th Century English
bellyache (compound word)

Cái túi trong bụng

Từ 'belly' (bụng) trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cái túi' (bag). Vì vậy, 'bellyache' ban đầu mô tả một cách rất hình ảnh cảm giác đau quặn bên trong 'chiếc túi' chứa thức ăn của bạn. Đây là một từ ghép đơn giản kết hợp hai từ rất cũ.

Từ đau bụng đến than phiền

Vào khoảng đầu thế kỷ 20, 'bellyache' bắt đầu được dùng với nghĩa bóng là 'than vãn, cằn nhằn'. Sự chuyển nghĩa này có lẽ bắt nguồn từ hình ảnh một đứa trẻ hay khóc lóc, phàn nàn về việc bị đau bụng. Vì vậy, khi ai đó 'bellyaching', họ đang phàn nàn một cách bị cho là nhỏ nhặt hoặc trẻ con.

Usage Note

Thường dùng để chỉ cơn đau bụng nhẹ hoặc không nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bellyache (Literal)
  • have a bellyache
    (bị đau bụng)
  • get a bellyache
    (bị đau bụng, lên cơn đau bụng)
  • give someone a bellyache
    (làm ai đó bị đau bụng)
Adjective + bellyache
  • a bad bellyache
    (một cơn đau bụng nặng)
  • a terrible bellyache
    (một cơn đau bụng kinh khủng)
Verb + bellyache (Figurative)
  • stop bellyaching
    (ngừng cằn nhằn đi)
  • always bellyaching about something
    (luôn luôn cằn nhằn về một điều gì đó)

Idioms

  • to bellyache about something

    Cằn nhằn hoặc than vãn liên tục về một điều gì đó, thường là những chuyện không quan trọng.

    "He's always bellyaching about how much work he has to do."

    (Anh ta lúc nào cũng than vãn về việc mình có quá nhiều việc phải làm.)

  • What's his/her bellyache?

    Hỏi xem ai đó đang bực bội hay phàn nàn về chuyện gì. Cách nói này có phần không trang trọng và có thể hơi thiếu kiên nhẫn.

    "She's been in a bad mood all day. What's her bellyache now?"

    (Cô ấy cáu kỉnh cả ngày nay. Giờ cô ấy lại đang bực tức chuyện gì nữa vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bellyache

Noun
Lật mặt

Đau bụng.

"I've got a terrible bellyache after eating that spicy food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he always bellyaches about the food is annoying.
Việc anh ta luôn cằn nhằn về đồ ăn thật khó chịu.
Phủ định
Whether she will bellyache about the service is not clear.
Việc cô ấy có phàn nàn về dịch vụ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he bellyaches so much is a mystery to me.
Tại sao anh ấy lại phàn nàn nhiều như vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellyache".

Cằn nhằn kiểu trẻ con

Trong văn hóa phương Tây, việc than vãn quá nhiều thường bị xem là tiêu cực. Dùng từ 'bellyaching' để mô tả việc này ngụ ý rằng những lời phàn nàn đó thật nhỏ nhặt, phiền phức và giống như cách một đứa trẻ mè nheo khi bị đau bụng. Nó mang sắc thái hơi mỉa mai và thiếu tôn trọng.

Đau bụng và 'Comfort Food'

Khi một người thực sự bị 'bellyache' (đau bụng), họ thường tìm đến 'comfort food' (đồ ăn an ủi). Đây là những món ăn đơn giản, ấm nóng gợi nhớ về tuổi thơ và sự chăm sóc, ví dụ như súp gà, bánh mì nướng, trà gừng. Điều này cho thấy sự liên kết giữa cảm giác khó chịu về thể chất và nhu cầu được an ủi về mặt tinh thần.