(Top Banner Ad)
benchmarking
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

benchmarking

UK: /ˈbentʃ.mɑː.kɪŋ/ • US: /ˈbentʃ.mɑːr.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá chuẩn so sánh chuẩn phân tích chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard or point of reference against which things may be compared or assessed.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used benchmarking to compare its customer service with that of its competitors."

    "Công ty đã sử dụng phương pháp đánh giá chuẩn để so sánh dịch vụ khách hàng của mình với các đối thủ cạnh tranh."

  • "Benchmarking is an important tool for continuous improvement."

    "Đánh giá chuẩn là một công cụ quan trọng để cải tiến liên tục."

  • "The company is using benchmarking to identify best practices in the industry."

    "Công ty đang sử dụng đánh giá chuẩn để xác định các thực tiễn tốt nhất trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benchmark Điểm chuẩn, tiêu chuẩn tham chiếu
Verb to benchmark So sánh, đặt tiêu chuẩn tham chiếu
Noun benchmarker Người hoặc công ty thực hiện việc so sánh tiêu chuẩn
Adjective benchmarked Đã được so sánh hoặc đặt tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
bench + mark
English (18th Century)
benchmark (Surveying term)
English (Late 20th Century)
benchmarking (Business/Process term)

Nguồn Gốc Từ Khảo Sát Địa Hình

Ban đầu, 'benchmark' là một dấu vết (mark) được các nhà khảo sát địa hình cắt vào một vật thể cố định như bức tường hoặc tảng đá (ví dụ: băng ghế đá - bench) để chỉ ra một điểm tham chiếu độ cao cố định. Việc này giúp họ đo lường chính xác. Về sau, ý nghĩa chuyển sang việc sử dụng một tiêu chuẩn để so sánh và đánh giá.

Sự Lên Ngôi trong Kinh Doanh

Thuật ngữ 'benchmarking' trở nên nổi tiếng trong giới kinh doanh vào những năm 1980 khi công ty Xerox bắt đầu áp dụng phương pháp so sánh chặt chẽ hiệu suất hoạt động và chất lượng sản phẩm của mình với các đối thủ cạnh tranh tốt nhất (như Canon). Mục đích là để xác định khoảng cách hiệu suất và học hỏi cách cải thiện.

Usage Note

Benchmarking thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một tổ chức hoặc quy trình so với các tổ chức hoặc quy trình tốt nhất trong ngành. Nó giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đặt ra các mục tiêu thực tế.

Prepositions

against with

Benchmarking *against*: so sánh với một tiêu chuẩn cụ thể. Benchmarking *with*: so sánh với một đối tượng cụ thể (ví dụ, một công ty khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + benchmarking
  • conduct conduct benchmarking
    (Tiến hành việc đo lường/so sánh tiêu chuẩn)
  • perform perform benchmarking
    (Thực hiện việc đánh giá tiêu chuẩn)
  • implement implement benchmarking
    (Áp dụng phương pháp so sánh tiêu chuẩn)
Adjective + benchmarking
  • competitive competitive benchmarking
    (So sánh tiêu chuẩn cạnh tranh)
  • strategic strategic benchmarking
    (Đo lường tiêu chuẩn chiến lược)
  • internal internal benchmarking
    (So sánh tiêu chuẩn nội bộ)
  • best-practice best-practice benchmarking
    (So sánh với tiêu chuẩn thực tiễn tốt nhất)
Noun + of/for + benchmarking
  • results results of benchmarking
    (Kết quả của việc đo lường tiêu chuẩn)
  • process benchmarking process
    (Quy trình so sánh tiêu chuẩn)

Idioms

  • A benchmarking study

    Một nghiên cứu so sánh tiêu chuẩn

    "We launched a benchmarking study to understand why our competitor’s logistics were faster."

    (Chúng tôi đã khởi động một nghiên cứu so sánh tiêu chuẩn để hiểu tại sao logistics của đối thủ lại nhanh hơn.)

  • The continuous benchmarking cycle

    Chu trình so sánh tiêu chuẩn liên tục

    "The firm operates on the continuous benchmarking cycle, constantly seeking ways to improve processes."

    (Công ty vận hành theo chu trình so sánh tiêu chuẩn liên tục, không ngừng tìm kiếm cách cải tiến quy trình.)

  • To drive improvement through benchmarking

    Thúc đẩy sự cải tiến thông qua việc so sánh tiêu chuẩn

    "The CEO stressed the need to drive improvement through benchmarking against industry leaders."

    (CEO nhấn mạnh sự cần thiết phải thúc đẩy sự cải tiến thông qua việc so sánh tiêu chuẩn với các công ty dẫn đầu ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benchmarking

noun
Lật mặt

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.

"The company used benchmarking to compare its customer service with that of its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will benchmark its customer service against its main competitor, won't it?
Công ty sẽ so sánh dịch vụ khách hàng của mình với đối thủ cạnh tranh chính, phải không?
Phủ định
They don't benchmark their performance regularly, do they?
Họ không đánh giá hiệu suất của họ thường xuyên, phải không?
Nghi vấn
Benchmarking is a useful tool for improving performance, isn't it?
Đánh giá chuẩn là một công cụ hữu ích để cải thiện hiệu suất, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benchmarking".

Liên kết với Quản lý Chất lượng (TQM)

Benchmarking là một phần cốt lõi của triết lý Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM) được phát triển mạnh mẽ ở Nhật Bản (như Kaizen – cải tiến liên tục). Văn hóa này coi việc so sánh với bên ngoài không phải là hành động sao chép mà là học hỏi có hệ thống để liên tục nâng cao hiệu suất.

Chuyển từ Sản phẩm sang Quy trình

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, benchmarking không chỉ giới hạn ở việc đo lường chất lượng sản phẩm vật lý. Nó mở rộng sang việc đánh giá hiệu quả của các quy trình kinh doanh (ví dụ: tuyển dụng, dịch vụ khách hàng, marketing kỹ thuật số). Đây là công cụ chiến lược thiết yếu để duy trì tính cạnh tranh toàn cầu.