benchmarking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standard or point of reference against which things may be compared or assessed.
Vietnamese Meaning
Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company used benchmarking to compare its customer service with that of its competitors."
"Công ty đã sử dụng phương pháp đánh giá chuẩn để so sánh dịch vụ khách hàng của mình với các đối thủ cạnh tranh."
-
"Benchmarking is an important tool for continuous improvement."
"Đánh giá chuẩn là một công cụ quan trọng để cải tiến liên tục."
-
"The company is using benchmarking to identify best practices in the industry."
"Công ty đang sử dụng đánh giá chuẩn để xác định các thực tiễn tốt nhất trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benchmark | Điểm chuẩn, tiêu chuẩn tham chiếu |
| Verb | to benchmark | So sánh, đặt tiêu chuẩn tham chiếu |
| Noun | benchmarker | Người hoặc công ty thực hiện việc so sánh tiêu chuẩn |
| Adjective | benchmarked | Đã được so sánh hoặc đặt tiêu chuẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Benchmarking thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một tổ chức hoặc quy trình so với các tổ chức hoặc quy trình tốt nhất trong ngành. Nó giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đặt ra các mục tiêu thực tế.
Prepositions
Benchmarking *against*: so sánh với một tiêu chuẩn cụ thể. Benchmarking *with*: so sánh với một đối tượng cụ thể (ví dụ, một công ty khác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct benchmarking (Tiến hành việc đo lường/so sánh tiêu chuẩn)
-
perform perform benchmarking (Thực hiện việc đánh giá tiêu chuẩn)
-
implement implement benchmarking (Áp dụng phương pháp so sánh tiêu chuẩn)
-
competitive competitive benchmarking (So sánh tiêu chuẩn cạnh tranh)
-
strategic strategic benchmarking (Đo lường tiêu chuẩn chiến lược)
-
internal internal benchmarking (So sánh tiêu chuẩn nội bộ)
-
best-practice best-practice benchmarking (So sánh với tiêu chuẩn thực tiễn tốt nhất)
-
results results of benchmarking (Kết quả của việc đo lường tiêu chuẩn)
-
process benchmarking process (Quy trình so sánh tiêu chuẩn)
Idioms
-
A benchmarking study
Một nghiên cứu so sánh tiêu chuẩn
"We launched a benchmarking study to understand why our competitor’s logistics were faster."
(Chúng tôi đã khởi động một nghiên cứu so sánh tiêu chuẩn để hiểu tại sao logistics của đối thủ lại nhanh hơn.)
-
The continuous benchmarking cycle
Chu trình so sánh tiêu chuẩn liên tục
"The firm operates on the continuous benchmarking cycle, constantly seeking ways to improve processes."
(Công ty vận hành theo chu trình so sánh tiêu chuẩn liên tục, không ngừng tìm kiếm cách cải tiến quy trình.)
-
To drive improvement through benchmarking
Thúc đẩy sự cải tiến thông qua việc so sánh tiêu chuẩn
"The CEO stressed the need to drive improvement through benchmarking against industry leaders."
(CEO nhấn mạnh sự cần thiết phải thúc đẩy sự cải tiến thông qua việc so sánh tiêu chuẩn với các công ty dẫn đầu ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benchmarking
nounMột tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.
"The company used benchmarking to compare its customer service with that of its competitors."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will benchmark its customer service against its main competitor, won't it? |
Công ty sẽ so sánh dịch vụ khách hàng của mình với đối thủ cạnh tranh chính, phải không? |
| Phủ định | They don't benchmark their performance regularly, do they? |
Họ không đánh giá hiệu suất của họ thường xuyên, phải không? |
| Nghi vấn | Benchmarking is a useful tool for improving performance, isn't it? |
Đánh giá chuẩn là một công cụ hữu ích để cải thiện hiệu suất, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benchmarking".
