(Top Banner Ad)
best practices
C1
Danh từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Luật

best practices

UK: /ˌbest ˈpræktɪsɪz/ • US: /ˌbest ˈpræktɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp tốt nhất thông lệ tốt nhất quy trình chuẩn mực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Procedures that are accepted as being correct or most effective.

Vietnamese Meaning

Các quy trình được chấp nhận là đúng đắn hoặc hiệu quả nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented best practices in project management to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai các phương pháp tốt nhất trong quản lý dự án để cải thiện hiệu quả."

  • "Following best practices can help reduce errors and improve outcomes."

    "Tuân theo các phương pháp tốt nhất có thể giúp giảm thiểu sai sót và cải thiện kết quả."

  • "The organization is committed to implementing best practices across all departments."

    "Tổ chức cam kết thực hiện các phương pháp tốt nhất trên tất cả các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) practice Sự luyện tập; thực hành; thói quen
Verb practice Thực hành, rèn luyện
Noun (Person) practitioner Người thực hành, người hành nghề
Adjective practical Thực tế, thiết thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betst (root of 'best')
Late Middle English
practise (root of 'practices')
Modern English (1980s)
best practices (the compound term)

Nguồn gốc thuật ngữ quản lý

Thuật ngữ 'best practices' (các thực tiễn tốt nhất) xuất hiện rộng rãi trong giới kinh doanh và quản lý vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là trong phong trào Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM). Nó đại diện cho sự tìm kiếm liên tục các phương pháp, quy trình đã được chứng minh là mang lại kết quả vượt trội, nhằm mục đích giúp các tổ chức đạt được hiệu suất tối đa.

Usage Note

Cụm từ 'best practices' chỉ những phương pháp, kỹ thuật hoặc quy trình được coi là hiệu quả và được chấp nhận rộng rãi trong một ngành nghề, lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể. Nó thường được sử dụng để đạt được kết quả tốt nhất có thể hoặc để ngăn ngừa các vấn đề. Điểm quan trọng của 'best practices' là chúng không phải là tĩnh mà liên tục được xem xét, đánh giá và cải tiến.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà 'best practices' được áp dụng (ví dụ: 'best practices in software development'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích mà 'best practices' hướng đến (ví dụ: 'best practices for risk management').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best practices
  • Adopt Adopt best practices
    (Áp dụng các thực tiễn tốt nhất)
  • Implement Implement best practices
    (Triển khai/thực hiện các thực tiễn tốt nhất)
  • Share Share best practices
    (Chia sẻ các kinh nghiệm/thực tiễn tốt nhất)
  • Follow Follow best practices
    (Tuân theo các thực tiễn tốt nhất)
Adjective + best practices
  • Industry Industry best practices
    (Các thực tiễn tốt nhất trong ngành)
  • Global Global best practices
    (Các thực tiễn tốt nhất toàn cầu)
  • Standard Standard best practices
    (Các thực tiễn tốt nhất tiêu chuẩn)

Idioms

  • Adhere to best practices

    Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc/thực hành tối ưu

    "To maintain high security, employees must strictly adhere to best practices."

    (Để duy trì bảo mật cao, nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các thực tiễn tốt nhất.)

  • Benchmark against best practices

    Đối chuẩn/so sánh hiệu suất với các thực tiễn tốt nhất

    "The team needs to benchmark its workflow against industry best practices."

    (Đội ngũ cần đối chiếu quy trình làm việc của mình với các thực tiễn tốt nhất của ngành.)

  • The gold standard of best practices

    Tiêu chuẩn vàng/mô hình tối ưu nhất

    "This company’s customer service is considered the gold standard of best practices."

    (Dịch vụ khách hàng của công ty này được coi là tiêu chuẩn vàng của các thực tiễn tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best practices

Danh từ
Lật mặt

Các quy trình được chấp nhận là đúng đắn hoặc hiệu quả nhất.

"The company implemented best practices in project management to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best practices".

Tiêu chuẩn hóa và ISO

Việc áp dụng các thực tiễn tốt nhất là nền tảng cho các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế). Khái niệm này giúp đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của sản phẩm, dịch vụ trên toàn cầu, thể hiện sự coi trọng chất lượng trong văn hóa kinh doanh hiện đại.

Văn hóa cải tiến liên tục (Benchmarking)

Thuật ngữ 'best practices' phản ánh văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là văn hóa 'benchmarking' (đối chuẩn). Đây là quá trình các công ty thường xuyên so sánh quy trình và hiệu suất của mình với các đối thủ hàng đầu hoặc các công ty xuất sắc nhất trong ngành để liên tục học hỏi và cải tiến, không bao giờ tự mãn với hiện tại.