inferior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lower in rank, status, or quality.
Vietnamese Meaning
Kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This model is inferior to the previous one in terms of performance."
"Mẫu này kém hơn mẫu trước về hiệu năng."
-
"The quality of this product is clearly inferior."
"Chất lượng của sản phẩm này rõ ràng là kém hơn."
-
"He felt inferior to his colleagues because he lacked experience."
"Anh ấy cảm thấy thua kém đồng nghiệp vì thiếu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inferiority | sự thấp kém, sự thua kém, mặc cảm tự ti |
| Adverb | inferiorly | một cách kém cỏi, ở vị trí thấp hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inferior' thường được dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, trong đó một đối tượng được đánh giá là thấp hơn về một mặt nào đó. Sự so sánh này có thể mang tính chủ quan hoặc khách quan. Sự khác biệt với 'worse' là 'worse' chỉ đơn thuần là tệ hơn, còn 'inferior' hàm ý một hệ thống thứ bậc hoặc sự so sánh có tính hệ thống hơn. Ví dụ, 'an inferior product' có nghĩa sản phẩm này có chất lượng kém hơn so với các sản phẩm khác cùng loại, trong khi 'a worse product' chỉ đơn giản là nó không tốt.
Prepositions
Khi dùng 'inferior' để so sánh, giới từ 'to' được dùng để chỉ đối tượng mà đối tượng đang được so sánh kém hơn. Ví dụ: 'This product is inferior to that one.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vastly vastly inferior (kém hơn hẳn, kém xa)
-
mentally mentally inferior (kém cỏi về mặt trí tuệ)
-
physically physically inferior (yếu kém về thể chất)
-
socially socially inferior (có địa vị xã hội thấp kém)
-
morally morally inferior (thấp kém về đạo đức)
-
feel feel inferior to (cảm thấy tự ti hơn ai/cái gì)
-
consider consider someone/something inferior (coi ai đó/cái gì là thấp kém)
-
make make someone feel inferior (làm ai đó cảm thấy tự ti)
-
quality inferior quality (chất lượng kém)
-
product inferior product (sản phẩm kém chất lượng)
-
goods inferior goods (hàng hóa kém chất lượng (trong kinh tế))
-
position inferior position (vị trí thấp hơn)
-
status inferior status (địa vị thấp kém)
Idioms
-
inferiority complex
Mặc cảm tự ti (trạng thái tâm lý tin rằng mình kém cỏi hơn người khác một cách dai dẳng)
"He developed an inferiority complex after failing his exams multiple times."
(Anh ấy mắc phải mặc cảm tự ti sau khi trượt các kỳ thi nhiều lần.)
-
feel inferior to someone/something
Cảm thấy kém cỏi hơn ai/cái gì
"She always felt inferior to her older sister, who was a brilliant student."
(Cô ấy luôn cảm thấy kém cỏi hơn chị gái mình, người vốn là một học sinh xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inferior
tính từKém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
"This model is inferior to the previous one in terms of performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior".
