(Top Banner Ad)
benefit-cost analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

benefit-cost analysis

UK: /ˈbɛnɪfɪt kɒst əˈnæləsɪs/ • US: /ˈbɛnəfɪt kɔst əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích lợi ích-chi phí phân tích chi phí-hiệu quả phân tích lợi nhuận và chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic approach to estimating the strengths and weaknesses of alternatives; it is used to determine options that provide the best approach to achieving benefits while preserving savings.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để ước tính điểm mạnh và điểm yếu của các lựa chọn thay thế; nó được sử dụng để xác định các lựa chọn cung cấp cách tiếp cận tốt nhất để đạt được lợi ích đồng thời bảo toàn các khoản tiết kiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government conducted a benefit-cost analysis before approving the new infrastructure project."

    "Chính phủ đã tiến hành phân tích lợi ích-chi phí trước khi phê duyệt dự án cơ sở hạ tầng mới."

  • "A benefit-cost analysis revealed that the new policy would generate significant economic gains."

    "Phân tích lợi ích-chi phí cho thấy chính sách mới sẽ tạo ra những lợi ích kinh tế đáng kể."

  • "The company used benefit-cost analysis to evaluate the feasibility of the expansion project."

    "Công ty đã sử dụng phân tích lợi ích-chi phí để đánh giá tính khả thi của dự án mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit lợi ích, quyền lợi
Verb benefit mang lại lợi ích, được hưởng lợi
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun beneficiary người thụ hưởng
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost có giá là, tốn
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Verb analyze / analyse phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical / analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + facere ('to do')
Old French
bienfet ('good deed')
Middle English
benefet ('benefit')
Latin
constare ('to stand at, cost')
Old French
coster ('to cost')
Greek
analusis ('a breaking up')
Modern English (20th Century)
benefit-cost analysis

Nguồn Gốc từ Kỹ Sư Pháp

Khái niệm phân tích lợi ích-chi phí được khởi xướng bởi kỹ sư người Pháp Jules Dupuit vào năm 1848. Ông đã đề xuất một phương pháp để xác định giá trị xã hội của các công trình công cộng như cầu đường, không chỉ dựa trên chi phí xây dựng mà còn dựa trên lợi ích mà chúng mang lại cho cộng đồng.

Luật Hóa tại Hoa Kỳ

Thuật ngữ này được chính thức sử dụng và trở nên phổ biến sau khi Đạo luật Kiểm soát Lũ lụt của Hoa Kỳ được ban hành năm 1936. Đạo luật này yêu cầu các dự án công trình của chính phủ phải chứng minh được rằng tổng lợi ích dự kiến phải lớn hơn tổng chi phí bỏ ra, biến nó thành một công cụ hoạch định chính sách quan trọng.

Usage Note

Benefit-cost analysis là một công cụ quan trọng trong việc đưa ra quyết định kinh tế, chính sách công và quản lý dự án. Nó so sánh tổng lợi ích dự kiến của một hành động với tổng chi phí dự kiến của hành động đó để xác định xem nó có đáng để thực hiện hay không. Nó thường được sử dụng để đánh giá các dự án đầu tư công, các quy định mới và các chính sách khác.

Prepositions

of for in

* **of:** được sử dụng để chỉ ra đối tượng của phân tích (ví dụ: benefit-cost analysis *of* a new highway project). * **for:** được sử dụng để chỉ mục đích của phân tích (ví dụ: benefit-cost analysis *for* decision-making). * **in:** được sử dụng để chỉ bối cảnh của phân tích (ví dụ: benefit-cost analysis *in* the public sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + benefit-cost analysis
  • conduct / perform a benefit-cost analysis
    (tiến hành một phân tích lợi ích-chi phí)
  • undertake a benefit-cost analysis
    (thực hiện một phân tích lợi ích-chi phí (thường cho dự án lớn))
  • apply a benefit-cost analysis
    (áp dụng một phân tích lợi ích-chi phí)
Adjective + benefit-cost analysis
  • a thorough / comprehensive benefit-cost analysis
    (một phân tích lợi ích-chi phí toàn diện / thấu đáo)
  • a rigorous benefit-cost analysis
    (một phân tích lợi ích-chi phí nghiêm ngặt)
  • a preliminary benefit-cost analysis
    (một phân tích lợi ích-chi phí sơ bộ)
Noun + benefit-cost analysis
  • the results of a benefit-cost analysis
    (kết quả của một phân tích lợi ích-chi phí)
  • the framework for a benefit-cost analysis
    (khuôn khổ cho một phân tích lợi ích-chi phí)
  • the benefit-cost analysis ratio
    (tỷ lệ lợi ích-chi phí (BCR))

Idioms

  • it all comes down to a benefit-cost analysis

    Diễn tả rằng quyết định cuối cùng phụ thuộc hoàn toàn vào việc cân nhắc giữa lợi ích và chi phí. Cách nói này nhấn mạnh sự quan trọng của việc đánh giá thực tế.

    "We can talk about our feelings, but in business, it all comes down to a benefit-cost analysis."

    (Chúng ta có thể nói về cảm xúc, nhưng trong kinh doanh, mọi thứ cuối cùng đều quy về việc phân tích lợi ích-chi phí.)

  • to do a quick-and-dirty benefit-cost analysis

    Thực hiện một phân tích lợi ích và chi phí một cách nhanh chóng, không chính thức, thường là trong đầu hoặc trên giấy nháp để đưa ra quyết định nhanh.

    "Before buying the new software, I did a quick-and-dirty benefit-cost analysis on a napkin."

    (Trước khi mua phần mềm mới, tôi đã làm một bài toán lợi-hại nhanh trên giấy ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefit-cost analysis

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để ước tính điểm mạnh và điểm yếu của các lựa chọn thay thế; nó được sử dụng để xác định các lựa chọn cung cấp cách tiếp cận tốt nhất để đạt được lợi ích đồng thời bảo toàn các khoản tiết kiệm.

"The government conducted a benefit-cost analysis before approving the new infrastructure project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducted a benefit-cost analysis before launching the new product.
Công ty đã tiến hành phân tích lợi ích-chi phí trước khi tung ra sản phẩm mới.
Phủ định
They didn't perform a benefit-cost analysis on the project, which led to unexpected losses.
Họ đã không thực hiện phân tích lợi ích-chi phí cho dự án, dẫn đến những tổn thất không mong muốn.
Nghi vấn
Did the government agency require a benefit-cost analysis for the proposed infrastructure project?
Cơ quan chính phủ có yêu cầu phân tích lợi ích-chi phí cho dự án cơ sở hạ tầng được đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefit-cost analysis".

Nền Tảng Ra Quyết Định của Phương Tây

Ở các nước phương Tây, phân tích lợi ích-chi phí là công cụ không thể thiếu trong việc hoạch định chính sách công và quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Hầu hết các dự án lớn sử dụng ngân sách nhà nước hoặc tiền của cổ đông đều phải có một bản phân tích chính thức để chứng minh tính hiệu quả. Điều này phản ánh văn hóa coi trọng dữ liệu, sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Tranh Cãi về Đạo Đức: Gán Giá Trị cho Sự Sống

Phân tích lợi ích-chi phí thường gây tranh cãi về mặt đạo đức, đặc biệt khi phải 'định giá' những thứ vô giá như mạng sống con người, không khí trong lành, hay sự tồn tại của một loài động vật quý hiếm. Ví dụ, một dự án có thể mang lại lợi ích kinh tế lớn nhưng phá hủy môi trường. Việc cân đo những giá trị này như thế nào là một thách thức lớn trong chính sách môi trường và y tế ở phương Tây.