(Top Banner Ad)
benign tumor
Y học

benign tumor

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective benign lành tính; hiền từ
Noun benignity sự lành tính; lòng tốt
Adverb benignly một cách lành tính/nhân từ
Noun tumor khối u; bướu
Adjective tumorous có u; thuộc về khối u

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well) + gignere (to bear) forming benignus (kind, gentle)
Latin
tumēre (to swell) forming tumor (swelling)
Middle English
benigne tumour (combining the two concepts)

Nguồn gốc của 'Benign' (Lành tính)

Từ 'benign' (lành tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin là *benignus*, ghép từ *bene* (tốt, khỏe) và *gignere* (sinh ra). Ban đầu nó có nghĩa là 'tử tế' hoặc 'dễ chịu'. Trong y học, nó được dùng để chỉ loại khối u có bản chất tốt, không gây hại hoặc lây lan, trái ngược hoàn toàn với khối u ác tính.

Nguồn gốc của 'Tumor' (Khối u)

Từ 'tumor' xuất phát từ động từ Latin *tumēre*, có nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'phồng ra'. Thuật ngữ này ban đầu dùng để mô tả bất kỳ sự sưng tấy hoặc bướu phồng nào trên cơ thể. Khi kết hợp với 'benign', nó tạo ra một thuật ngữ y tế rất cụ thể, miêu tả một khối sưng tấy không phải là ung thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Benign Tumor (Đặc điểm)
  • small a small benign tumor
    (một khối u lành tính nhỏ)
  • recurrent a recurrent benign tumor
    (khối u lành tính tái phát)
  • painless a painless benign tumor
    (khối u lành tính không gây đau)
Verb + Benign Tumor (Hành động y tế)
  • diagnose to diagnose a benign tumor
    (chẩn đoán một khối u lành tính)
  • remove to remove a benign tumor
    (cắt bỏ/loại bỏ một khối u lành tính)
  • monitor to monitor a benign tumor
    (theo dõi một khối u lành tính)

Idioms

  • The tumor proved to be benign

    Khối u được chứng minh/xác nhận là lành tính

    "They breathed a sigh of relief when the test results confirmed the tumor proved to be benign."

    (Họ thở phào nhẹ nhõm khi kết quả xét nghiệm xác nhận khối u đó là lành tính.)

  • A benign prognosis

    Một tiên lượng (kết quả bệnh) tốt/lành tính

    "Due to its size and slow growth, the doctors gave the mass a benign prognosis."

    (Do kích thước và tốc độ phát triển chậm, các bác sĩ đã đưa ra tiên lượng lành tính cho khối u này.)

  • Watchful waiting for a benign tumor

    Theo dõi và chờ đợi đối với khối u lành tính

    "In many cases of slow-growing benign tumor, watchful waiting is the preferred management strategy."

    (Trong nhiều trường hợp khối u lành tính phát triển chậm, chiến lược quản lý ưu tiên là theo dõi và chờ đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benign tumor

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign tumor".

Sự khác biệt giữa Benign và Malignant

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'benign tumor' mang lại sự nhẹ nhõm lớn cho bệnh nhân. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất trong chẩn đoán y khoa, vì nó trái ngược với 'malignant tumor' (khối u ác tính, tức là ung thư). Việc xác định 'benign' thường có nghĩa là phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn, hoặc thậm chí chỉ cần theo dõi thay vì phẫu thuật hay hóa trị.

Vai trò của Tầm soát sức khỏe

Sự tồn tại của 'benign tumor' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ và tầm soát. Nhiều khối u lành tính được phát hiện tình cờ trong các xét nghiệm thông thường (như siêu âm hoặc chụp MRI), cho phép bác sĩ theo dõi chúng trước khi chúng gây ra bất kỳ vấn đề nghiêm trọng nào về chức năng cơ thể.