benign tumor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small benign tumor (một khối u lành tính nhỏ)
-
recurrent a recurrent benign tumor (khối u lành tính tái phát)
-
painless a painless benign tumor (khối u lành tính không gây đau)
-
diagnose to diagnose a benign tumor (chẩn đoán một khối u lành tính)
-
remove to remove a benign tumor (cắt bỏ/loại bỏ một khối u lành tính)
-
monitor to monitor a benign tumor (theo dõi một khối u lành tính)
Idioms
-
The tumor proved to be benign
Khối u được chứng minh/xác nhận là lành tính
"They breathed a sigh of relief when the test results confirmed the tumor proved to be benign."
(Họ thở phào nhẹ nhõm khi kết quả xét nghiệm xác nhận khối u đó là lành tính.)
-
A benign prognosis
Một tiên lượng (kết quả bệnh) tốt/lành tính
"Due to its size and slow growth, the doctors gave the mass a benign prognosis."
(Do kích thước và tốc độ phát triển chậm, các bác sĩ đã đưa ra tiên lượng lành tính cho khối u này.)
-
Watchful waiting for a benign tumor
Theo dõi và chờ đợi đối với khối u lành tính
"In many cases of slow-growing benign tumor, watchful waiting is the preferred management strategy."
(Trong nhiều trường hợp khối u lành tính phát triển chậm, chiến lược quản lý ưu tiên là theo dõi và chờ đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benign tumor
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign tumor".
