(Top Banner Ad)
benignly
C1
Adverb C1 Tổng quát

benignly

UK: /bɪˈnaɪnli/ • US: /bɪˈnaɪnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hiền từ một cách nhân từ một cách vô hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a gentle, kindly, or harmless manner.

Vietnamese Meaning

Một cách nhẹ nhàng, tử tế hoặc vô hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher smiled benignly at the student."

    "Giáo viên mỉm cười hiền từ với học sinh."

  • "The old man looked at the children benignly."

    "Ông lão nhìn bọn trẻ một cách hiền từ."

  • "The dictator smiled benignly, but his eyes were cold."

    "Nhà độc tài mỉm cười hiền lành, nhưng đôi mắt của ông ta lại lạnh lùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective benign Lành, nhân từ, ôn hòa, không nguy hiểm (y học).
Noun benignity Lòng nhân từ, sự tốt bụng, tính chất ôn hòa.
Antonym (Adj) malign Hiểm ác, có ác ý, độc.
Antonym (Adj) malignant Ác tính (chỉ khối u), cực kỳ độc hại, hiểm ác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
benignus
Old French
benigne
English
benignly

Gốc gác 'cao quý'

Từ 'benignly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'benignus', kết hợp từ 'bene' (tốt) và 'genus' (dòng dõi, sinh ra). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'sinh ra tốt' hoặc 'dòng dõi cao quý'. Người ta tin rằng những người thuộc tầng lớp quý tộc thì có bản chất nhân từ và tốt bụng, từ đó từ này mang ý nghĩa 'tử tế, hiền hậu'.

Từ Y học đến Đời sống

Trong y học, từ 'benign' rất phổ biến để mô tả một khối u 'lành tính', tức là không phải ung thư và không gây nguy hiểm. Ý nghĩa y học này đã củng cố thêm cho nghĩa thông thường của từ trong đời sống, nhấn mạnh sự vô hại, nhẹ nhàng và ôn hòa.

Usage Note

Từ 'benignly' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc thái độ không gây hại, mang tính chất nhân từ hoặc khoan dung. Nó diễn tả cách thức hành động hơn là bản chất của hành động đó. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'kindly' hoặc 'gently', 'benignly' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + benignly
  • smile benignly
    (mỉm cười hiền từ / nhân hậu)
  • look benignly at someone
    (nhìn ai đó một cách nhân hậu)
  • rule benignly
    (cai trị một cách nhân từ)
  • beam benignly
    (tươi cười rạng rỡ một cách hiền hậu)
  • preside benignly over something
    (chủ trì/giám sát một cách ôn hòa)

Idioms

  • to smile benignly on/upon something

    Ví von về việc số phận hay may mắn ưu ái, ủng hộ một điều gì đó một cách tốt lành.

    "Fortune seemed to smile benignly on their new business venture."

    (Dường như thần may mắn đã mỉm cười nhân từ với dự án kinh doanh mới của họ.)

  • to regard something benignly

    Xem xét hoặc đối xử với một vấn đề nào đó một cách khoan dung, không khắt khe.

    "The teacher regarded the students' minor mistakes benignly, focusing on their effort."

    (Giáo viên đã nhìn nhận những lỗi nhỏ của học sinh một cách khoan dung, tập trung vào sự nỗ lực của các em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benignly

Adverb
Lật mặt

Một cách nhẹ nhàng, tử tế hoặc vô hại.

"The teacher smiled benignly at the student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benignly".

Nhà độc tài Nhân từ (The Benign Dictator)

Trong lĩnh vực chính trị và phát triển phần mềm, đây là một khái niệm chỉ người lãnh đạo có toàn quyền nhưng lại sử dụng quyền lực đó vì lợi ích chung của tập thể. Ví dụ, người sáng lập ra một dự án phần mềm mã nguồn mở có thể đưa ra quyết định cuối cùng nhưng luôn hành động vì sự phát triển của dự án. Điều này cho thấy 'benignly' có thể đi kèm với quyền lực tuyệt đối nhưng mang hàm ý tích cực.

Sự làm ngơ có chủ đích (Benign Neglect)

Đây là một thuật ngữ chính sách chỉ việc cố tình không can thiệp vào một tình huống nào đó với niềm tin rằng sự không can thiệp đó sẽ mang lại kết quả tốt hơn. Lịch sử ghi nhận thuật ngữ này được dùng để mô tả chính sách của Anh đối với các thuộc địa ở Châu Mỹ, khi việc quản lý lỏng lẻo đã vô tình cho phép các thuộc địa phát triển thịnh vượng và tự chủ hơn.