berber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of an indigenous people of North Africa.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của một dân tộc bản địa ở Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Berbers speak their own languages."
"Nhiều người Berber nói ngôn ngữ riêng của họ."
-
"Berber culture is rich and diverse."
"Văn hóa Berber rất phong phú và đa dạng."
-
"He is studying the Berber languages of North Africa."
"Anh ấy đang nghiên cứu các ngôn ngữ Berber của Bắc Phi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để chỉ người Berber, một nhóm dân tộc bản địa ở Bắc Phi. Nó thường được dùng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người thuộc dân tộc này. Đôi khi, nó có thể được sử dụng một cách tổng quát hơn để chỉ bất kỳ ai có liên quan đến văn hóa hoặc ngôn ngữ Berber.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'Berber' mô tả những thứ liên quan đến người Berber, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ. Ví dụ: kiến trúc Berber, âm nhạc Berber.
Prepositions
of: chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'a Berber of Morocco'. from: chỉ xuất xứ, ví dụ: 'Berbers from Algeria'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
indigenous Berber people (người Berber bản địa)
-
nomadic Berber tribes (các bộ lạc Berber du mục)
-
Berber languages (các ngôn ngữ Berber)
-
Berber culture (văn hóa Berber)
-
Berber carpet (thảm Berber)
-
Berber cuisine (ẩm thực Berber)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
berber
nounMột thành viên của một dân tộc bản địa ở Bắc Phi.
"Many Berbers speak their own languages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berber".
