(Top Banner Ad)
berber
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

berber

UK: /ˈbɜːbə(r)/ • US: /ˈbɜːrbər/

Nghĩa tiếng Việt

người Berber thuộc về người Berber văn hóa Berber
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of an indigenous people of North Africa.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một dân tộc bản địa ở Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Berbers speak their own languages."

    "Nhiều người Berber nói ngôn ngữ riêng của họ."

  • "Berber culture is rich and diverse."

    "Văn hóa Berber rất phong phú và đa dạng."

  • "He is studying the Berber languages of North Africa."

    "Anh ấy đang nghiên cứu các ngôn ngữ Berber của Bắc Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Berber Người Berber, một thành viên của các dân tộc bản địa ở Bắc Phi.
Adjective Berber Thuộc về người Berber hoặc ngôn ngữ, văn hóa của họ (ví dụ: Berber music, Berber traditions).

Related Words

Amazigh (Amazigh (tên gọi khác của người Berber))Maghreb (Maghreb (vùng Bắc Phi))

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάρβαρος (bárbaros)
Latin
barbarus
Arabic
بَرْبَر (barbar)
French
Berbère
English
Berber

Từ 'Kẻ Lạ' đến Tên một Dân tộc

Tên gọi 'Berber' bắt nguồn từ từ 'barbarus' trong tiếng Latin, mà người La Mã dùng để chỉ những người không nói tiếng Latin hoặc Hy Lạp, tương tự như từ 'barbarian' (kẻ man rợ). Khi người Ả Rập đến Bắc Phi, họ đã dùng từ 'barbar' để gọi các dân tộc bản địa. Theo thời gian, tên gọi này được châu Âu hóa thành 'Berber'. Tuy nhiên, đây là một tên gọi từ bên ngoài (exonym). Nhiều người trong cộng đồng này tự gọi mình là 'Amazigh', có nghĩa là 'người tự do'.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ người Berber, một nhóm dân tộc bản địa ở Bắc Phi. Nó thường được dùng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người thuộc dân tộc này. Đôi khi, nó có thể được sử dụng một cách tổng quát hơn để chỉ bất kỳ ai có liên quan đến văn hóa hoặc ngôn ngữ Berber.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'Berber' mô tả những thứ liên quan đến người Berber, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ. Ví dụ: kiến trúc Berber, âm nhạc Berber.

Prepositions

of from

of: chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'a Berber of Morocco'. from: chỉ xuất xứ, ví dụ: 'Berbers from Algeria'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Berber
  • indigenous Berber people
    (người Berber bản địa)
  • nomadic Berber tribes
    (các bộ lạc Berber du mục)
Berber + Noun
  • Berber languages
    (các ngôn ngữ Berber)
  • Berber culture
    (văn hóa Berber)
  • Berber carpet
    (thảm Berber)
  • Berber cuisine
    (ẩm thực Berber)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

berber

noun
Lật mặt

Một thành viên của một dân tộc bản địa ở Bắc Phi.

"Many Berbers speak their own languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berber".

Amazigh: 'Những Người Tự Do'

Tên gọi 'Berber' là do người ngoài đặt. Nhiều người tự nhận mình là 'Amazigh' (số nhiều: Imazighen), trong ngôn ngữ của họ có nghĩa là 'người tự do' hoặc 'người cao quý'. Tên gọi này thể hiện niềm tự hào sâu sắc về di sản và sự độc lập của họ.

Thảm Berber - Di sản Nghệ thuật

Thảm Berber không chỉ là vật dụng trong nhà mà còn là một tác phẩm nghệ thuật mang đậm bản sắc văn hóa. Chúng được dệt thủ công bởi phụ nữ Berber, mỗi tấm thảm kể một câu chuyện qua các hoa văn và màu sắc tượng trưng, phản ánh cuộc sống, tín ngưỡng và lịch sử của bộ tộc.