(Top Banner Ad)
indigenous
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử, Môi trường

indigenous

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs/

Nghĩa tiếng Việt

bản địa nguyên sản thổ dân dân bản địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Originating or occurring naturally in a particular place; native.

Vietnamese Meaning

Bản địa, có nguồn gốc hoặc tồn tại tự nhiên ở một nơi cụ thể; nguyên sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to protect the rights of indigenous peoples."

    "Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ quyền của người dân bản địa."

  • "Many indigenous languages are at risk of extinction."

    "Nhiều ngôn ngữ bản địa đang có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The museum has a large collection of indigenous art."

    "Viện bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indigeneity Tính bản địa, sự thuộc về bản xứ
Adverb indigenously Một cách bản địa, có nguồn gốc tại địa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
genere
Latin
indi-
Latin
indigenus
English
indigenous

Nguồn gốc từ Latinh

Từ "indigenous" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "indigenus" có nghĩa là "sinh ra ở nơi đó" hoặc "bản xứ". Nó được ghép từ tiền tố "indi-" (có nghĩa là "trong" hoặc "bên trong") và gốc từ "genere" (có nghĩa là "sinh ra"). Điều này làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc về sự gắn kết với nơi chốn từ khi sinh ra hoặc có nguồn gốc tự nhiên tại một địa điểm cụ thể.

Usage Note

Từ 'indigenous' thường được sử dụng để mô tả người, động vật, thực vật hoặc các cộng đồng có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể, thường trước khi có sự can thiệp hoặc chiếm đóng của các nền văn hóa khác. Nó nhấn mạnh sự gắn bó lâu đời và tự nhiên với vùng đất đó. So sánh với 'native' (bản xứ), 'indigenous' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt lịch sử và văn hóa, đặc biệt liên quan đến các dân tộc thiểu số hoặc cộng đồng bị thiệt thòi.

Prepositions

to of

'Indigenous to': Cho biết nơi xuất xứ hoặc nguồn gốc tự nhiên của một cái gì đó. Ví dụ: 'Kangaroos are indigenous to Australia.' ('Chuột túi là loài bản địa của Úc.')
'Indigenous of': Cách dùng này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'The plant is indigenous of this region.' ('Loài cây này là bản địa của vùng này.')

Collocations (Từ đi kèm)

Indigenous + Noun
  • people indigenous people
    (người bản địa)
  • communities indigenous communities
    (cộng đồng bản địa)
  • culture indigenous culture
    (văn hóa bản địa)
  • rights indigenous rights
    (quyền của người bản địa)
  • land indigenous land
    (đất đai của người bản địa)
  • knowledge indigenous knowledge
    (tri thức bản địa)
Adverb + Indigenous
  • truly truly indigenous
    (thực sự bản địa)
  • deeply deeply indigenous
    (có nguồn gốc sâu sắc từ bản địa)
Verb + (Noun modified by) Indigenous
  • protect protect indigenous cultures
    (bảo vệ các nền văn hóa bản địa)
  • recognize recognize indigenous rights
    (công nhận quyền của người bản địa)
  • respect respect indigenous traditions
    (tôn trọng truyền thống bản địa)

Idioms

  • Indigenous Peoples' Day

    Ngày của Người Bản Địa (một ngày lễ kỷ niệm và tôn vinh người bản địa ở một số quốc gia)

    "Many cities now observe Indigenous Peoples' Day instead of Columbus Day."

    (Nhiều thành phố hiện nay kỷ niệm Ngày của Người Bản Địa thay vì Ngày Columbus.)

  • Indigenous knowledge systems

    Các hệ thống tri thức bản địa (kiến thức truyền thống, thực hành và niềm tin của các dân tộc bản địa)

    "Indigenous knowledge systems offer valuable insights into sustainable living."

    (Các hệ thống tri thức bản địa mang lại những hiểu biết quý giá về lối sống bền vững.)

  • Indigenous land rights

    Quyền đất đai của người bản địa (quyền hợp pháp đối với đất đai truyền thống của các dân tộc bản địa)

    "Activists are fighting for the recognition of indigenous land rights globally."

    (Các nhà hoạt động đang đấu tranh để công nhận quyền đất đai của người bản địa trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous

Tính từ
Lật mặt

Bản địa, có nguồn gốc hoặc tồn tại tự nhiên ở một nơi cụ thể; nguyên sản.

"The government is working to protect the rights of indigenous peoples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous".

Gắn kết với đất đai

Đối với nhiều dân tộc bản địa trên thế giới, đất đai không chỉ là tài sản mà còn là trung tâm của bản sắc, văn hóa, tâm linh và sinh kế. Mối quan hệ này sâu sắc hơn nhiều so với khái niệm sở hữu thông thường, thể hiện sự kết nối thiêng liêng và trách nhiệm bảo vệ môi trường, coi đất mẹ là nguồn sống và là tổ tiên.

Đa dạng và tầm quan trọng toàn cầu

Có khoảng 476 triệu người bản địa sống ở hơn 90 quốc gia trên thế giới, đại diện cho hơn 5.000 nền văn hóa khác nhau. Dù chỉ chiếm một phần nhỏ dân số toàn cầu, họ là người bảo vệ phần lớn đa dạng sinh học và giữ gìn nhiều ngôn ngữ, tri thức truyền thống quý giá, đóng góp không nhỏ vào di sản văn hóa chung của nhân loại.